Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

kiểm tra từ vựng unit 8

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:18' 01-07-2020
Dung lượng: 25.7 KB
Số lượt tải: 215
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 8 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
cầu lông

2
volleyball
(n)


3

(n)
bóng đá

4

(n)
bóng rổ

5

(n)
võ nhu đạo

6
baseball
(n)


7
tennis
(n)


8

(v)
bóng bàn

9
regatta
(n)


10
eurythmies
(n)


11

(n)
thể dục dụng cụ

12
marathon
(n)


13

(n)
ném lao

14
pole vault
(n)


15

(n)
điền kinh

16
hurdle rate
(n)


17

(n)
cử tạ

18
ice-skating
(n)


19

(n)
lướt ván nước

20

(n)
nhảy cao

21
archery
(n)


22
windsurfing
(n)


23

(n)
đua xe đạp

24
fencing
(n)


25

(n)
chạy / nhảy qua rào

26
athlete
(n)


27

(n)
con thuyền

28
career
(n)


29

(n)
xin chúc mừng

30

(v)
lựa chọn, bầu chọn

31
equipment
(n)


32
exhausted
(adj)


33
fantastic
(adj)


34
fit
(adj)


35

(n)
kính (để bơi)

36

(n)
trung tâm thể dục

37
racket
(n)


38
regard
(v)


39
ring
(n)
sàn đấu (boxing)

40
skateboard
(n, v)


41

(n, v)
trượt tuyết, ván trượt tuyết

42
skiing
(n)


43
sports competition
(n)


44

(adj)
khỏe mạnh, dáng thể thao


Điểm:……/44
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
badminton
(n)
cầu lông

2
volleyball
(n)
bóng chuyền

3
football
(n)
bóng đá

4
basketball
(n)
bóng rổ

5
judo
(n)
võ nhu đạo

6
baseball
(n)
bóng chày

7
tennis
(n)
quần vợt

8
table tennis
(v)
bóng bàn

9
regatta
(n)
cuộc đua thuyền

10
eurythmies
(n)
thể dục nhịp điệu

11
gymnastics
(n)
thể dục dụng cụ

12
marathon
(n)
cuộc đua ma-ra-tông

13
javelin throw
(n)
ném lao

14
pole vault
(n)
nhảy sào

15
athletics
(n)
điền kinh

16
hurdle rate
(n)
nhảy rào

17
weightlifting 
(n)
cử tạ

18
ice-skating
(n)
trượt băng

19
water-skiing
(n)
lướt ván nước

20
high jumping
(n)
nhảy cao

21
archery
(n)
bắn cung

22
windsurfing
(n)
lướt ván buồm

23
cycling
(n)
đua xe đạp

24
fencing
(n)
đấu kiếm

25
hurdling
(n)
chạy / nhảy qua rào

26
athlete
(n)
vận động viên

27
boat
(n)
con thuyền

28
career
(n)
nghề nghiệp, sự nghiệp

29
congratulations
(n)
xin chúc mừng

30
elect
(v)
lựa chọn, bầu chọn

31
equipment
(n)
thiết bị, dụng cụ

32
exhausted
(adj)
mệt nhoài, mệt lử

33
fantastic
(adj)
tuyệt

34
fit
(adj)
mạnh
 
Gửi ý kiến