Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
kiểm tra từ vựng unit 8

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:18' 01-07-2020
Dung lượng: 25.7 KB
Số lượt tải: 215
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:18' 01-07-2020
Dung lượng: 25.7 KB
Số lượt tải: 215
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 8 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
cầu lông
2
volleyball
(n)
3
(n)
bóng đá
4
(n)
bóng rổ
5
(n)
võ nhu đạo
6
baseball
(n)
7
tennis
(n)
8
(v)
bóng bàn
9
regatta
(n)
10
eurythmies
(n)
11
(n)
thể dục dụng cụ
12
marathon
(n)
13
(n)
ném lao
14
pole vault
(n)
15
(n)
điền kinh
16
hurdle rate
(n)
17
(n)
cử tạ
18
ice-skating
(n)
19
(n)
lướt ván nước
20
(n)
nhảy cao
21
archery
(n)
22
windsurfing
(n)
23
(n)
đua xe đạp
24
fencing
(n)
25
(n)
chạy / nhảy qua rào
26
athlete
(n)
27
(n)
con thuyền
28
career
(n)
29
(n)
xin chúc mừng
30
(v)
lựa chọn, bầu chọn
31
equipment
(n)
32
exhausted
(adj)
33
fantastic
(adj)
34
fit
(adj)
35
(n)
kính (để bơi)
36
(n)
trung tâm thể dục
37
racket
(n)
38
regard
(v)
39
ring
(n)
sàn đấu (boxing)
40
skateboard
(n, v)
41
(n, v)
trượt tuyết, ván trượt tuyết
42
skiing
(n)
43
sports competition
(n)
44
(adj)
khỏe mạnh, dáng thể thao
Điểm:……/44
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
badminton
(n)
cầu lông
2
volleyball
(n)
bóng chuyền
3
football
(n)
bóng đá
4
basketball
(n)
bóng rổ
5
judo
(n)
võ nhu đạo
6
baseball
(n)
bóng chày
7
tennis
(n)
quần vợt
8
table tennis
(v)
bóng bàn
9
regatta
(n)
cuộc đua thuyền
10
eurythmies
(n)
thể dục nhịp điệu
11
gymnastics
(n)
thể dục dụng cụ
12
marathon
(n)
cuộc đua ma-ra-tông
13
javelin throw
(n)
ném lao
14
pole vault
(n)
nhảy sào
15
athletics
(n)
điền kinh
16
hurdle rate
(n)
nhảy rào
17
weightlifting
(n)
cử tạ
18
ice-skating
(n)
trượt băng
19
water-skiing
(n)
lướt ván nước
20
high jumping
(n)
nhảy cao
21
archery
(n)
bắn cung
22
windsurfing
(n)
lướt ván buồm
23
cycling
(n)
đua xe đạp
24
fencing
(n)
đấu kiếm
25
hurdling
(n)
chạy / nhảy qua rào
26
athlete
(n)
vận động viên
27
boat
(n)
con thuyền
28
career
(n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
29
congratulations
(n)
xin chúc mừng
30
elect
(v)
lựa chọn, bầu chọn
31
equipment
(n)
thiết bị, dụng cụ
32
exhausted
(adj)
mệt nhoài, mệt lử
33
fantastic
(adj)
tuyệt
34
fit
(adj)
mạnh
UNIT 8 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
(n)
cầu lông
2
volleyball
(n)
3
(n)
bóng đá
4
(n)
bóng rổ
5
(n)
võ nhu đạo
6
baseball
(n)
7
tennis
(n)
8
(v)
bóng bàn
9
regatta
(n)
10
eurythmies
(n)
11
(n)
thể dục dụng cụ
12
marathon
(n)
13
(n)
ném lao
14
pole vault
(n)
15
(n)
điền kinh
16
hurdle rate
(n)
17
(n)
cử tạ
18
ice-skating
(n)
19
(n)
lướt ván nước
20
(n)
nhảy cao
21
archery
(n)
22
windsurfing
(n)
23
(n)
đua xe đạp
24
fencing
(n)
25
(n)
chạy / nhảy qua rào
26
athlete
(n)
27
(n)
con thuyền
28
career
(n)
29
(n)
xin chúc mừng
30
(v)
lựa chọn, bầu chọn
31
equipment
(n)
32
exhausted
(adj)
33
fantastic
(adj)
34
fit
(adj)
35
(n)
kính (để bơi)
36
(n)
trung tâm thể dục
37
racket
(n)
38
regard
(v)
39
ring
(n)
sàn đấu (boxing)
40
skateboard
(n, v)
41
(n, v)
trượt tuyết, ván trượt tuyết
42
skiing
(n)
43
sports competition
(n)
44
(adj)
khỏe mạnh, dáng thể thao
Điểm:……/44
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
badminton
(n)
cầu lông
2
volleyball
(n)
bóng chuyền
3
football
(n)
bóng đá
4
basketball
(n)
bóng rổ
5
judo
(n)
võ nhu đạo
6
baseball
(n)
bóng chày
7
tennis
(n)
quần vợt
8
table tennis
(v)
bóng bàn
9
regatta
(n)
cuộc đua thuyền
10
eurythmies
(n)
thể dục nhịp điệu
11
gymnastics
(n)
thể dục dụng cụ
12
marathon
(n)
cuộc đua ma-ra-tông
13
javelin throw
(n)
ném lao
14
pole vault
(n)
nhảy sào
15
athletics
(n)
điền kinh
16
hurdle rate
(n)
nhảy rào
17
weightlifting
(n)
cử tạ
18
ice-skating
(n)
trượt băng
19
water-skiing
(n)
lướt ván nước
20
high jumping
(n)
nhảy cao
21
archery
(n)
bắn cung
22
windsurfing
(n)
lướt ván buồm
23
cycling
(n)
đua xe đạp
24
fencing
(n)
đấu kiếm
25
hurdling
(n)
chạy / nhảy qua rào
26
athlete
(n)
vận động viên
27
boat
(n)
con thuyền
28
career
(n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
29
congratulations
(n)
xin chúc mừng
30
elect
(v)
lựa chọn, bầu chọn
31
equipment
(n)
thiết bị, dụng cụ
32
exhausted
(adj)
mệt nhoài, mệt lử
33
fantastic
(adj)
tuyệt
34
fit
(adj)
mạnh
 








Các ý kiến mới nhất