Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Mẫu 6- 2018-2019

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:15' 05-12-2019
Dung lượng: 225.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích: 0 người
Biểu mẫu 06
(Kèm theo Thông tư số 36/2017/TT-BGDĐT ngày 28 tháng 12 năm 2017 của
Bộ Giáo dục và Đào tạo)
PHÒNG GD VÀ ĐT HOÀI NHƠN
TRƯỜNG TH SỐ 2 HOÀI TÂN


THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học: 2018 -2019
Đơn vị: học sinh
STT
Nội dung
Tổng số
Chia ra theo khối lớp




Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5

I
Tổng số học sinh
735
176
135
119
138
167

II
Số học sinh học 2 buổi/ngày
(tỷ lệ so với tổng số)
280
38,1%
141
80,1
105
77,8
34
28,5



III
Số học sinh chia theo Năng lực, Phẩm chất








III 
Tổng số học sinh

Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5



Tỷ lệ
Tổng số
Tỷ lệ
Tổng số
Tỷ lệ
Tổng số
Tỷ lệ
Tổng số
Tỷ lệ
Tổng số
Tỷ lệ















 Năng lực













Tự phục vụ tự quản
735

176

135

119

138

167


Tốt
485
66,0
97
55.1
92
68.2
83
69.7
97
70.3
116
69,5 

Đạt
243
33,1
73
41.5
42
31.1
36
30.3
41
29.7
51
30,5 

Cần cố gắng
7
0,9
6
3.4
1
0.7







Hợp tác
735

176

135

119

138

167


Tốt
490
67,7
104
59.1
95
70.4
80
67.2
102
73.9
109
65,3 

Đạt
239
32,5
66
37.5
40
29.6
39
32.8
36
26.1
58
34,7 

Cần cố gắng
6
0,8
6
3.4









Tự học và giải quyết vấn đề
735

176

135

119

138

167


Tốt
465
63,3
105
59.7
83
61.5
78
65.5
89
64.5
110
65.8

Đạt
262
35,6
65
36.9
50
37
41
34.5
49
35.5
57
34.2

Cần cố gắng
8
1,1
6
3.4
2
1.5







Phẩm chất













Chăm học chăm làm
735

176

135

119

138

167


Tốt
493
67,1
108
61.4
92
68.1
85
71.4
94
68.1
114
68.3

Đạt
240
32,6
66
37.5
43
31.9
34
28.6
44
31.9
53
31.7

Cần cố gắng
2
0,3
2
1.1









Tự tin trách nhiệm
735

176

135

119

138

167


Tốt
518
70,5
108
61.4
94
69.6
100
84.0
99
71.7
117
70.1

Đạt
215
29,2
66
37.5
41
30.4
19
16.0
39
28.
 
Gửi ý kiến

Hãy thử nhiều lựa chọn khác