Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
ONTAP

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: NUYỄN THỊ CẨM LINH
Ngày gửi: 20h:39' 19-12-2016
Dung lượng: 69.5 KB
Số lượt tải: 1306
Nguồn:
Người gửi: NUYỄN THỊ CẨM LINH
Ngày gửi: 20h:39' 19-12-2016
Dung lượng: 69.5 KB
Số lượt tải: 1306
Số lượt thích:
1 người
(Dưông Thanh Duøng)
Màu sắc:
C_lo_r: màu sắc
W_i_e : trắng
B_ue : xanh da trời
G_ _en : xanh lá cây
Ye_l_w : vàng
Or_n_e: màu da cam
P_ _k: hồng
Gr_y : xám
R_d : đỏ
B_ _ck : đen
Br_ _n: nâu
Pu_ p_e: màu tím
Số đếm: Numbers: Viết từ 1 đến 20
one
C. Nghề nghiệp: Jobs
Accountant: Kế toán
Architect: Kiến trúc sư
Artist: Họa sĩ
Baker: Thợ làm bánh mì
Bus driver: Tài xế xe bus
Butcher: Người bán thịt
Carpenter: Thợ mộc
Chef/ Cook: Đầu bếp
Dentist: Nha sĩ
Doctor: Bác sĩ
Electrician: Thợ điện
Engineer: Kĩ sư
Farmer: Nông dân
Fireman/ Fire fighter: Lính cứu hỏa
Hairdresser: Thợ uốn tóc
Miner : Thợ mỏ
Mechanic Thợ máy, thợ cơ khí
Musician Nhạc sĩ
Nurse: Y tá
Painter: Thợ sơn
Pillot: Phi công
Policeman/ Policewoman :Nam/ nữ cảnh sát
Postman: Người đưa thư
Scientist: Nhà khoa học
Security guard: Nhân viên bảo vệ
Tailor : Thợ may
Taxi driver: Tài xế taxi
Teacher: Giáo viên
Welder: Thợ hàn
Pupil (student) : học sinh
Gia đình (family)
F_ _h_r (dad): bố
M_t_ _r (mum): mẹ
Son: con trai
Daughter: con gái
Parents: bố mẹ
Child (số nhiều: children): con
Husband: chồng
Wife: vợ
Brother: anh trai/em trai
S_st_r: chị gái/em gái
U_cl_b: chú/cậu/bác trai
A_ _t: cô/dì/bác gái
Nephew: cháu trai
Niece: cháu gái
Gr_ _dmother (granny,grandma): bà
Gr_ _dfather (granddad,grandpa): ông
Grandparents: ông bà
Grandson: cháu trai
Granddaughter: cháu gái
Grandchild (số nhiều:grandchildren): cháu
C_ _sin: anh chị em họ
E. Đồ dùng học tập: School things
Pen: chiếc bút.
Pe_ _il: bút chì
Draft paper : giấy nháp
Eraser : cục tẩy
Sharpener: gọt bút chì
Text Book : sách giáo khoa
Compass : compa, la bàn
Notebook: vở, sổ tay
Back pack: túi đeo lưng
Crayon : màu vẽ
Scissors: cái kéo
Glue stick : keo dán
Pen case : hộp bút
Calculator : máy tính
Paper : giấy
B_o_ : sách
Bag : túi, cặp
R_l_r : thước kẻ
Board : bảng
Chalk : phấn viết
F: Ngôi nhà: House
b_ _hroom ( phòng tắm)
b_ _room ( phòng ngủ)
din_ _g room ( phòng ăn)
k_ _chen ( phòng bếp)
l_v_ng room ( phòng khách)
shower room ( phòng tắm vòi hoa sen)
study room( phòng học)
toilet ( nhà vệ sinh)
utility room ( buồng chứa đồ cồng kềnh)
back door ( cửa sau)
b_ _h ( bồn tắm)
door ( cánh cửa)
doorbell ( chuông cửa)
floor ( sàn nhà)
front door ( cửa trước)
roof ( mái nhà)
shower ( vòi hoa sen)
stairs ( cầu thang)
wall ( tường)
w_nd_w ( cửa sổ)
C_lo_r: màu sắc
W_i_e : trắng
B_ue : xanh da trời
G_ _en : xanh lá cây
Ye_l_w : vàng
Or_n_e: màu da cam
P_ _k: hồng
Gr_y : xám
R_d : đỏ
B_ _ck : đen
Br_ _n: nâu
Pu_ p_e: màu tím
Số đếm: Numbers: Viết từ 1 đến 20
one
C. Nghề nghiệp: Jobs
Accountant: Kế toán
Architect: Kiến trúc sư
Artist: Họa sĩ
Baker: Thợ làm bánh mì
Bus driver: Tài xế xe bus
Butcher: Người bán thịt
Carpenter: Thợ mộc
Chef/ Cook: Đầu bếp
Dentist: Nha sĩ
Doctor: Bác sĩ
Electrician: Thợ điện
Engineer: Kĩ sư
Farmer: Nông dân
Fireman/ Fire fighter: Lính cứu hỏa
Hairdresser: Thợ uốn tóc
Miner : Thợ mỏ
Mechanic Thợ máy, thợ cơ khí
Musician Nhạc sĩ
Nurse: Y tá
Painter: Thợ sơn
Pillot: Phi công
Policeman/ Policewoman :Nam/ nữ cảnh sát
Postman: Người đưa thư
Scientist: Nhà khoa học
Security guard: Nhân viên bảo vệ
Tailor : Thợ may
Taxi driver: Tài xế taxi
Teacher: Giáo viên
Welder: Thợ hàn
Pupil (student) : học sinh
Gia đình (family)
F_ _h_r (dad): bố
M_t_ _r (mum): mẹ
Son: con trai
Daughter: con gái
Parents: bố mẹ
Child (số nhiều: children): con
Husband: chồng
Wife: vợ
Brother: anh trai/em trai
S_st_r: chị gái/em gái
U_cl_b: chú/cậu/bác trai
A_ _t: cô/dì/bác gái
Nephew: cháu trai
Niece: cháu gái
Gr_ _dmother (granny,grandma): bà
Gr_ _dfather (granddad,grandpa): ông
Grandparents: ông bà
Grandson: cháu trai
Granddaughter: cháu gái
Grandchild (số nhiều:grandchildren): cháu
C_ _sin: anh chị em họ
E. Đồ dùng học tập: School things
Pen: chiếc bút.
Pe_ _il: bút chì
Draft paper : giấy nháp
Eraser : cục tẩy
Sharpener: gọt bút chì
Text Book : sách giáo khoa
Compass : compa, la bàn
Notebook: vở, sổ tay
Back pack: túi đeo lưng
Crayon : màu vẽ
Scissors: cái kéo
Glue stick : keo dán
Pen case : hộp bút
Calculator : máy tính
Paper : giấy
B_o_ : sách
Bag : túi, cặp
R_l_r : thước kẻ
Board : bảng
Chalk : phấn viết
F: Ngôi nhà: House
b_ _hroom ( phòng tắm)
b_ _room ( phòng ngủ)
din_ _g room ( phòng ăn)
k_ _chen ( phòng bếp)
l_v_ng room ( phòng khách)
shower room ( phòng tắm vòi hoa sen)
study room( phòng học)
toilet ( nhà vệ sinh)
utility room ( buồng chứa đồ cồng kềnh)
back door ( cửa sau)
b_ _h ( bồn tắm)
door ( cánh cửa)
doorbell ( chuông cửa)
floor ( sàn nhà)
front door ( cửa trước)
roof ( mái nhà)
shower ( vòi hoa sen)
stairs ( cầu thang)
wall ( tường)
w_nd_w ( cửa sổ)
 








Các ý kiến mới nhất