PHO CAP TRUONG

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: TONG HOP
Người gửi: Bùi Thị Hiền
Ngày gửi: 06h:06' 07-11-2011
Dung lượng: 335.5 KB
Số lượt tải: 15
Nguồn: TONG HOP
Người gửi: Bùi Thị Hiền
Ngày gửi: 06h:06' 07-11-2011
Dung lượng: 335.5 KB
Số lượt tải: 15
Số lượt thích:
0 người
Mẫu 1b
Tỉnh: Hng yên
tổng số liệu giáo dục trung học cơ sở
Huyện, thành phố: Tiên lữ
Tính đến ngày 30 tháng 10 năm 2011.
Độ tuổi
Năm sinh
Tổng số đối tợng trong độ tuổi PC
Số khuyết tật, chết, chuyển đi
Nữ
Tổng số đối tợng phải PC
TNTHbao gồm
Đang học, THCS
Đang học bổ túc THCS
Bỏ học
TS HS lớp 9 2 hệ năm học qua
TS 11 - 14 đang học tiểu học
Lớp 6 bao gồm
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
TNTHCS bao gồm
Lớp 6 gồm
Lớp 7
Lớp 8
lớp 9
TN THCS bao gồm
Tiểu học
Các lớp THCS
Số HS TNTH năm vừa qua
Số HS TNTH năm trớc
TNTH năm qua
TNTH năm trớc
TNTHCS năm qua
TN
THCS năm trớc
TNTH năm qua
TNTH năm trớc
Số HS TNTH năm vừa qua
Số HS TNTH năm qua
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
11
2000
68
0
31
68
64
0
64
0
0
0
0
4
12
1999
72
0
30
72
2
69
2
0
69
0
0
1
13
1998
90
3
50
87
1
86
1
0
4
82
0
14
1997
71
1
30
70
0
70
0
0
0
4
66
Cộng (11 - 14)
301
4
141
297
67
225
67
0
73
86
66
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
15
1996
83
3
46
80
80
1
4
75
75
16
1995
102
5
56
97
97
1
5
91
5
17
1994
105
10
52
95
95
95
18
1993
141
12
63
129
129
129
Cộng ( 15 -18)
431
30
217
401
0
401
0
0
1
0
5
80
315
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
80
0
Tổng cộng
732
34
358
698
67
626
67
0
74
Tỉnh: Hng yên
tổng số liệu giáo dục trung học cơ sở
Huyện, thành phố: Tiên lữ
Tính đến ngày 30 tháng 10 năm 2011.
Độ tuổi
Năm sinh
Tổng số đối tợng trong độ tuổi PC
Số khuyết tật, chết, chuyển đi
Nữ
Tổng số đối tợng phải PC
TNTHbao gồm
Đang học, THCS
Đang học bổ túc THCS
Bỏ học
TS HS lớp 9 2 hệ năm học qua
TS 11 - 14 đang học tiểu học
Lớp 6 bao gồm
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
TNTHCS bao gồm
Lớp 6 gồm
Lớp 7
Lớp 8
lớp 9
TN THCS bao gồm
Tiểu học
Các lớp THCS
Số HS TNTH năm vừa qua
Số HS TNTH năm trớc
TNTH năm qua
TNTH năm trớc
TNTHCS năm qua
TN
THCS năm trớc
TNTH năm qua
TNTH năm trớc
Số HS TNTH năm vừa qua
Số HS TNTH năm qua
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
11
2000
68
0
31
68
64
0
64
0
0
0
0
4
12
1999
72
0
30
72
2
69
2
0
69
0
0
1
13
1998
90
3
50
87
1
86
1
0
4
82
0
14
1997
71
1
30
70
0
70
0
0
0
4
66
Cộng (11 - 14)
301
4
141
297
67
225
67
0
73
86
66
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
15
1996
83
3
46
80
80
1
4
75
75
16
1995
102
5
56
97
97
1
5
91
5
17
1994
105
10
52
95
95
95
18
1993
141
12
63
129
129
129
Cộng ( 15 -18)
431
30
217
401
0
401
0
0
1
0
5
80
315
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
80
0
Tổng cộng
732
34
358
698
67
626
67
0
74
 









Các ý kiến mới nhất