SKKN-2025

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thảo My
Ngày gửi: 07h:30' 01-06-2026
Dung lượng: 5.4 MB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thảo My
Ngày gửi: 07h:30' 01-06-2026
Dung lượng: 5.4 MB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHÚ XUYÊN
TRƯỜNG TIỂU HỌC KHAI THÁI
SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
MỘT VÀI GIẢI PHÁP GIÚP HỌC SINH LỚP 4
NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VIẾT BÀI VĂN KỂ LẠI CÂU CHUYỆN
VỀ MỘT NHÂN VẬT LỊCH SỬ CHỐNG GIẶC NGOẠI XÂM
Lĩnh vực/môn: Tiếng Việt
Cấp học:
Tiểu học
Tên tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Đơn vị công tác: Trường Tiểu học Khai Thái
Chức vụ:
Tổ phó chuyên môn.
Năm học 2024 – 2025
ST
Nội dung
Tran
T
g
A. MỞ ĐẦU
1
2
3
4
5
6
7
7
9
10
11
12
13
14
15
16
1. Lý do chọn đề tài
1. Mục đích nghiên cứu
3. Phạm vi và kế hoạch nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
B. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
1. Cơ sở lý luận
2. Cơ sở thực tiễn
3. Một số biện pháp thực hiện
Biện pháp 1: Hướng dẫn học sinh tìm hiểu nhân vật lịch
sử trước khi viết.
Biện pháp 2: Lập dàn ý tư duy
Biện pháp 3: Rèn luyện kỹ năng diễn đạt bằng cách kể
chuyện theo nhóm.
Biện pháp 4: Sử dụng tranh ảnh, phim tài liệu để minh họa
nhân vật lịch sử.
Biện pháp 5: Khuyến khích học sinh sáng tạo cách mở bài,
kết bài.
Biện pháp 6: Tổ chức thi viết văn theo chủ đề.
Biện pháp 7: Sử dụng công nghệ hỗ trợ như powerpoint,
chatgpt để phát triển ý tưởng.
4. Khảo sát sau khi dạy thực nghiệm
5. Hiệu quả của sáng kiến
C . KẾT LUẬN
17
1. Kết luận
18
2. Bài học kinh nghiệm
19
3.Kiến nghị, đề xuất
2
2
2
3
3
4
8
8
10
14
17
19
22
25
35
36
38
39
40
2
A. MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
- Môn Tập làm văn trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 gọi là
môn Viết đóng vai trò quan trọng trong chương trình học Tiếng Việt lớp 4, giúp
học sinh phát triển kỹ năng diễn đạt, tư duy logic và sáng tạo ngôn ngữ. Trong
đó, dạng bài kể lại câu chuyện về một anh hùng chống giặc ngoại xâm không chỉ
rèn luyện kỹ năng viết mà còn giúp học sinh bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào
dân tộc và ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho
thấy học sinh lớp 4 vẫn gặp nhiều khó khăn khi thực hiện dạng bài này, cụ thể:
- Khả năng tái hiện câu chuyện còn hạn chế: Học sinh thường viết lại theo
trí nhớ mà không biết cách chọn lọc chi tiết quan trọng, dẫn đến bài viết lan man
hoặc thiếu logic.
- Thiếu vốn từ và khả năng diễn đạt: Nhiều em còn hạn chế về vốn từ ngữ
miêu tả hành động, cảm xúc, dẫn đến bài văn khô khan, thiếu sinh động.
- Chưa có phương pháp tổ chức bài viết hiệu quả: Một số học sinh gặp
khó khăn trong việc lập dàn ý, triển khai nội dung một cách mạch lạc, hợp lý.
- Chưa hiểu sâu sắc về nhân vật lịch sử: Các em thường chỉ biết sơ lược
về nhân vật anh hùng mà chưa nắm được hoàn cảnh lịch sử, ý nghĩa hành động
của nhân vật, dẫn đến bài viết thiếu chiều sâu.
- Xuất phát từ những khó khăn trên, tôi chọn đề tài "Một vài giải pháp
giúp học sinh lớp 4 nâng cao chất lượng viết văn kể lại câu chuyện về một anh
hùng chống giặc ngoại xâm" nhằm tìm ra các phương pháp giảng dạy phù hợp,
giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết văn, phát huy khả năng sáng tạo và hiểu sâu
sắc hơn về những nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc.
- Bằng việc áp dụng các giải pháp phù hợp, giáo viên có thể giúp học sinh
không chỉ viết tốt hơn mà còn nuôi dưỡng tình yêu lịch sử, tự hào về truyền
thống đấu tranh kiên cường của dân tộc Việt Nam. Đây chính là nền tảng quan
trọng để các em phát triển tư duy ngôn ngữ và bồi đắp nhân cách, trở thành
những công dân có trách nhiệm trong tương lai.
2. Mục đích nghiên cứu
- Giúp học sinh hứng thú với dạng bài văn kể lại câu chuyện về một nhân
vật lịch sử chống giặc ngoại xâm.
- Nâng cao kỹ năng kể chuyện, sử dụng từ ngữ sinh động, có cảm xúc.
- Giúp học sinh biết cách xây dựng bố cục bài văn hợp lý, logic.
- Đề xuất một số biện pháp dạy học hiệu quả.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Học sinh lớp 4B1.
3
- Nội dung: Dạy và học môn Tập làm văn, tập trung vào bài văn kể
chuyện về nhân vật anh hùng.
- Thời gian nghiên cứu: Năm học 2024-2025.
4. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp quan sát.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
- Phương pháp điều tra, khảo sát.
B. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận
1.1. Vai trò của môn Viết trong chương trình Tiếng Việt lớp 4
- Môn Viết là một trong những phân môn quan trọng trong chương trình
Tiếng Việt lớp 4, giúp học sinh phát triển kỹ năng diễn đạt, tư duy ngôn ngữ và
sáng tạo. Ở lớp 4, học sinh được làm quen với nhiều dạng bài khác nhau như
miêu tả, kể chuyện, viết thư, tường thuật sự việc… Trong đó, bài văn kể lại câu
chuyện về một anh hùng chống giặc ngoại xâm thuộc dạng kể chuyện lịch sử,
đòi hỏi học sinh không chỉ nắm được nội dung câu chuyện mà còn biết cách thể
hiện sinh động, hấp dẫn.
- Viết không chỉ giúp học sinh rèn luyện khả năng viết mà còn hỗ trợ phát
triển tư duy logic, cảm xúc và sự nhạy bén trong ngôn ngữ. Học sinh biết cách
sắp xếp ý tưởng mạch lạc, diễn đạt câu văn trôi chảy và biểu đạt cảm xúc một
cách chân thực. Đây là kỹ năng nền tảng quan trọng không chỉ trong môn Tiếng
Việt mà còn hỗ trợ hiệu quả cho các môn học khác và kỹ năng giao tiếp sau này.
1.2. Đặc điểm tâm lý học sinh lớp 4 khi học viết văn
- Học sinh lớp 4 thuộc giai đoạn đầu của lứa tuổi thiếu niên, có những đặc
điểm tâm lý đặc trưng ảnh hưởng đến quá trình học viết văn, cụ thể:
Khả năng tư duy cụ thể phát triển mạnh: Ở độ tuổi này, học sinh có khả
năng quan sát tốt, ghi nhớ hình ảnh nhanh nhưng vẫn còn hạn chế trong tư duy
trừu tượng. Vì vậy, khi kể chuyện, các em cần có những gợi ý, hình ảnh minh
họa hoặc các bài mẫu để dễ dàng hình dung nội dung cần viết.
- Trí tưởng tượng phong phú nhưng chưa có tính chọn lọc: Học sinh lớp 4
rất sáng tạo nhưng chưa biết cách chọn lọc chi tiết quan trọng để thể hiện trong
bài văn, dẫn đến tình trạng kể lan man hoặc thiếu mạch lạc.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc: Khi hứng thú với đề tài, học sinh có thể
viết tốt và sáng tạo. Ngược lại, nếu không hiểu hoặc không quan tâm đến nội
dung bài viết, các em dễ chán nản, sao chép máy móc mà không có sự sáng tạo.
4
- Kỹ năng ngôn ngữ đang hoàn thiện: Vốn từ vựng của học sinh lớp 4
chưa phong phú, các em còn gặp khó khăn khi sử dụng từ ngữ để miêu tả hành
động, cảm xúc của nhân vật lịch sử một cách sinh động.
- Với những đặc điểm này, giáo viên cần có phương pháp phù hợp để giúp
học sinh hứng thú với bài viết, phát triển khả năng tư duy, biết cách chọn lọc và
diễn đạt ý tưởng một cách logic, sáng tạo.
1.3. Tầm quan trọng của bài văn kể chuyện lịch sử
- Bài văn kể chuyện lịch sử không chỉ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng
viết mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc.
- Bồi dưỡng lòng yêu nước và tự hào dân tộc: Những câu chuyện về anh
hùng chống giặc ngoại xâm giúp học sinh hiểu về lịch sử đấu tranh của dân tộc,
từ đó hình thành ý thức yêu nước và trân trọng công lao của cha ông.
- Giúp học sinh hiểu và trân trọng những giá trị truyền thống: Qua những
nhân vật lịch sử như Trần Quốc Toản, Võ Thị Sáu, Nông Văn Dền…, học sinh
không chỉ học về sự dũng cảm, kiên trung mà còn hiểu được tinh thần đoàn kết,
ý chí chiến đấu vì độc lập tự do của dân tộc.
- Rèn luyện kỹ năng kể chuyện và tư duy sáng tạo: Khi kể lại một câu
chuyện lịch sử, học sinh không chỉ ghi nhớ các sự kiện mà còn biết cách sắp xếp
trình tự, lựa chọn chi tiết quan trọng và diễn đạt theo cách riêng của mình. Điều
này giúp phát triển khả năng tư duy, phân tích và sáng tạo ngôn ngữ.
- Góp phần phát triển kỹ năng giao tiếp: Việc luyện tập viết bài kể chuyện
giúp học sinh diễn đạt suy nghĩ một cách mạch lạc, rõ ràng, từ đó cải thiện kỹ
năng giao tiếp, thuyết trình trước đám đông.
- Tóm lại, việc dạy học sinh lớp 4 viết văn kể lại câu chuyện về một anh
hùng chống giặc ngoại xâm không chỉ giúp các em phát triển kỹ năng viết mà
còn có giá trị giáo dục lớn, góp phần bồi dưỡng nhân cách, tình yêu quê hương
đất nước. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất những giải pháp giúp học
sinh nâng cao chất lượng viết văn kể chuyện lịch sử là một yêu cầu cấp thiết đối
với giáo viên Tiểu học.
2. Cơ sở thực tiễn
2.1. Thực trạng về đối tượng trước khi nghiên cứu
- Trong quá trình giảng dạy môn Viếtlớp 4, đặc biệt với dạng bài kể lại
câu chuyện về một anh hùng chống giặc ngoại xâm, giáo viên nhận thấy học
sinh gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai ý tưởng, diễn đạt câu văn và sử
dụng ngôn ngữ miêu tả. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất
lượng bài viết, khiến bài văn chưa đạt được độ hấp dẫn và mạch lạc.
5
- Phần lớn học sinh lớp tôi là con em nông thôn. Học sinh ít đọc sách,
thiếu vốn từ
- Việc học sinh ít đọc sách dẫn đến thiếu vốn từ, gây ảnh hưởng lớn đến
khả năng diễn đạt, tư duy và viết văn. Dưới đây là những nguyên nhân chính dẫn
đến tình trạng này:
- Sự phát triển của công nghệ, giải trí trực tuyến thay thế thói quen đọc
sách
- Ngày nay, điện thoại, máy tính bảng, trò chơi điện tử, mạng xã hội trở
thành phương tiện giải trí chính của nhiều học sinh.
- Thời gian dành cho đọc sách bị giảm do trẻ em thích xem YouTube,
TikTok, chơi game thay vì đọc truyện hoặc sách tham khảo.
- Nội dung trực tuyến thường có hình ảnh sinh động, ngắn gọn, dễ tiếp thu
hơn sách, khiến học sinh lười đọc văn bản dài.
Giải pháp:
- Cha mẹ và giáo viên cần quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử của
trẻ, cân bằng giữa giải trí và việc đọc sách.
- Kết hợp công nghệ vào đọc sách: Sử dụng sách điện tử, audiobook, ứng
dụng đọc sách hấp dẫn cho trẻ.
- Thiếu môi trường khuyến khích đọc sách
- Gia đình ít tạo thói quen đọc sách: Nhiều phụ huynh không có thói quen
đọc sách nên trẻ không có động lực học theo.
- Trường học chưa chú trọng hoạt động đọc sách:
- Thư viện chưa thu hút học sinh, sách chưa phong phú.
- Các tiết học chưa kết hợp việc đọc sách với nội dung bài giảng.
- Xã hội ít tổ chức hoạt động khuyến đọc: Các sự kiện như “Ngày hội đọc
sách” chưa phổ biến trong cộng đồng.
Giải pháp:
- Cha mẹ làm gương: Đọc sách cùng con, tạo không gian đọc thú vị tại
nhà.
- Trường học tổ chức "Giờ đọc sách": Mỗi tuần có ít nhất 1 tiết đọc tự do
để học sinh tiếp xúc với sách.
- Khuyến khích học sinh chia sẻ sách hay: Mỗi tháng, học sinh có thể giới
thiệu một cuốn sách yêu thích trước lớp.
- Chưa biết cách chọn sách phù hợp
- Nhiều học sinh cảm thấy sách quá khó hiểu, nội dung khô khan, không
hấp dẫn như phim ảnh.
- Không có hướng dẫn chọn sách:
6
- Học sinh chưa biết phân loại sách theo sở thích, độ tuổi.
- Một số em chọn sách quá phức tạp hoặc quá đơn giản, làm mất hứng thú
đọc.
Giải pháp:
- Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn sách phù hợp với trình độ:
- Lớp 4 nên đọc truyện lịch sử đơn giản, truyện thiếu nhi có hình minh
họa, ví dụ Dế Mèn phiêu lưu ký, Kim Đồng, Trần Quốc Toản bóp nát quả cam.
- Tạo danh sách "Sách hay mỗi tháng" để giới thiệu những cuốn sách phù
hợp với học sinh.
- Học sinh đọc sách nhưng không biết cách ghi nhớ và sử dụng từ mới
- Nhiều em đọc nhưng không ghi lại từ mới, không áp dụng vào bài viết.
- Không có thói quen tóm tắt nội dung, dẫn đến đọc xong nhanh quên.
Giải pháp:
- Hướng dẫn ghi chép từ vựng khi đọc sách:
- Mỗi lần đọc, ghi lại 5 từ mới, đặt câu với từ đó.
- Sau khi đọc sách, học sinh viết lại nội dung tóm tắt, kể lại bằng lời nói
để rèn khả năng diễn đạt.
- Kết luận Việc học sinh ít đọc sách do công nghệ thay thế thói quen đọc,
thiếu môi trường khuyến khích, không biết chọn sách phù hợp và không có
phương pháp ghi nhớ từ vựng. Để khắc phục, cần kết hợp công nghệ vào đọc
sách, tạo thói quen đọc từ gia đình, trường học, hướng dẫn chọn sách và rèn kỹ
năng ghi nhớ từ mới.
2.2. Khảo sát trước thực nghiệm
2.2.1. Mục đích khảo sát
Trước khi áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng viết văn kể chuyện
lịch sử, cần khảo sát thực trạng kỹ năng viết của 26 học sinh lớp 4B1. Kết quả
khảo sát giúp xác định những khó khăn cụ thể của học sinh để đề xuất phương
pháp giảng dạy phù hợp.
2.2.2. Phân tích bài viết của học sinh
Tiêu chí đánh giá
- Bài viết của học sinh được đánh giá dựa trên các tiêu chí:
- Bố cục: Bài viết có đầy đủ 3 phần (mở bài, thân bài, kết bài) không?
- Nội dung: Câu chuyện có mạch lạc, đúng trình tự và logic không?
- Diễn đạt: Cách dùng từ, đặt câu có rõ ràng, sinh động không?
- Cảm xúc: Bài viết có thể hiện được cảm xúc của nhân vật không?
- Sáng tạo: Học sinh có thêm chi tiết sáng tạo để làm câu chuyện hấp dẫn
hơn không?
7
Kết quả phân tích
- Tôi đã phân loại 26 hoch sinh vào tháng 10 năm 2024 bài viết của học
sinh
Câu hỏi
1. Em có thích viết văn kể
chuyện không?
2.Khi viết bài văn kể
chuyện lịch sử, em thấy
thế nào?
3.Em thường gặp khó
khăn gì khi viết bài?
4.Em có thích sáng tạo
thêm chi tiết không?
5.Em có thường đọc
truyện lịch sử không?
Tùy chọn
Rất thích
Bình thường
Không thích
Rất khó
Khá khó
Bình thường
Dễ
Không biết mở bài
Kể chuyện chưa hấp
dẫn
Thiếu từ ngữ miêu tả
Viết câu chưa hay
Có
Không
Thường xuyên
Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Số lượng
2
8
16
17
6
2
1
2
Tỷ lệ (%)
7,7%
30,8%
61,5%
65,4%
23,1%
7,7%
3,8%
7,7%
10
38,5%
6
8
10
16
2
3
21
23,1%
30,8%
38,5%
61,5%
7,7%
11,5%
80,8%
Nhận xét:
- 61,5% học sinh không thích viết văn kể chuyện.
- 88,5% học sinh thấy viết văn kể chuyện lịch sử khó.
- 69,3% học sinh gặp khó khăn trong việc viết câu hay và kể chuyện hấp
dẫn.
- 80,8% học sinh ít đọc truyện lịch sử, ảnh hưởng đến vốn từ và khả năng
viết.
3. Đánh giá kỹ năng kể chuyện trước khi áp dụng giải pháp
3.1. Phương pháp đánh giá
- Học sinh kể miệng một câu chuyện lịch sử trước khi viết bài.
- Giáo viên quan sát cách trình bày, giọng điệu, khả năng dùng từ và sắp
xếp ý tưởng.
- Tiêu chí đánh giá gồm sự lưu loát, dùng từ miêu tả và diễn đạt cảm xúc.
3.2. Kết quả
- Có 3HS =11,5% kể chuyện trôi chảy, có cảm xúc.
- 13HS = 50% kể còn rời rạc, thiếu diễn đạt sinh động.
8
- 10HS = 38,5% gặp khó khăn, ấp úng khi kể.
Như vậy phần lớn học sinh chưa có kỹ năng viết văn tốt, cần đổi mới
phương pháp dạy để giúp học sinh viết hay hơn.
3. Biện pháp thực hiện
Biện pháp 1: Hướng dẫn học sinh tìm hiểu nhân vật lịch sử trước khi
viết.
* Mục đích của biện pháp
+ Giúp học sinh hiểu sâu hơn về nhân vật lịch sử, từ đó viết bài kể chuyện
chân thực và sinh động hơn.
+ Rèn luyện kỹ năng thu thập, chọn lọc thông tin từ nhiều nguồn khác
nhau.
+ Phát triển tư duy phân tích, tổng hợp, giúp học sinh không chỉ kể lại câu
chuyện mà còn bày tỏ cảm nhận về nhân vật.
+ Tăng cường hứng thú học tập, giúp học sinh yêu thích lịch sử và viết
văn hơn.
* Các bước thực hiện
Bước 1:Giới thiệu nhân vật lịch sử
- Giáo viên lựa chọn nhân vật lịch sử phù hợp với bài học
- Lựa chọn các nhân vật có nhiều tư liệu, câu chuyện hấp dẫn để học sinh
dễ hình dung.
Ví dụ:
+ Trần Quốc Toản (bóp nát quả cam, quyết tâm đánh giặc).
+ Võ Thị Sáu (nữ anh hùng trẻ tuổi, kiên cường trước kẻ thù).
+ Lý Thường Kiệt (đánh bại quân xâm lược, bài thơ “Nam quốc sơn hà”).
+ Sử dụng phương pháp trực quan để giới thiệu nhân vật
+ Tranh ảnh, video tư liệu lịch sử: Giáo viên trình chiếu hình ảnh, phim tư
liệu về nhân vật để học sinh tiếp cận trực quan.
- Kể chuyện hấp dẫn: Giáo viên kể lại câu chuyện về nhân vật theo cách
sinh động, có nhấn nhá, thay đổi giọng điệu để tạo sự cuốn hút.
- Đặt câu hỏi gợi mở: Sau khi giới thiệu nhân vật, giáo viên đặt câu hỏi
giúp học sinh tư duy sâu hơn:
+ Nhân vật này có công lao gì đối với đất nước?
+ Hành động nào của nhân vật khiến em khâm phục nhất?
+ Nếu em là nhân vật này, em sẽ cảm thấy thế nào?
Bước 2: Học sinh tự tìm hiểu và thu thập thông tin
- Tổ chức hoạt động “Tìm kiếm thông tin”
- Học sinh làm việc theo nhóm để tìm hiểu thêm về nhân vật qua:
9
+ Sách giáo khoa, sách tham khảo lịch sử.
+ Internet (các trang web đáng tin cậy như Wikipedia, Bảo tàng lịch sử).
+ Truyện tranh, phim hoạt hình lịch sử.
- Học sinh ghi chép lại thông tin quan trọng
- Hướng dẫn học sinh sử dụng bảng thông tin nhân vật để tóm tắt nội
dung quan trọng.
- Học sinh thảo luận nhóm về nhân vật
- Mỗi nhóm sẽ trình bày những thông tin tìm hiểu được về nhân vật, giáo
viên bổ sung và chỉnh sửa nếu cần.
Bước 3: Hướng dẫn học sinh ghi nhớ và cảm nhận về nhân vật
- Kể chuyện theo góc nhìn nhân vật
- Giáo viên yêu cầu học sinh nhập vai nhân vật và kể lại câu chuyện dưới
góc nhìn của chính nhân vật đó.
Ví dụ:
+ Nếu em là Trần Quốc Toản, em sẽ kể lại cảm xúc của mình khi bị từ
chối vào hội nghị Bình Than như thế nào?
+ Nếu em là Võ Thị Sáu, em sẽ nghĩ gì trước khi ra pháp trường?
- Thảo luận cảm nhận cá nhân:
+ Sau khi tìm hiểu nhân vật, học sinh viết ngắn gọn cảm nhận của mình
về nhân vật đó:
“Em rất khâm phục Trần Quốc Toản vì dù nhỏ tuổi nhưng vẫn có lòng
yêu nước mạnh mẽ.”
“Võ Thị Sáu là một tấm gương dũng cảm mà em muốn noi theo.”
*Hiệu quả của biện pháp
- Giúp học sinh có kiến thức sâu sắc hơn về nhân vật:
Khi đã hiểu rõ nhân vật, học sinh sẽ dễ dàng viết bài kể chuyện mạch lạc,
không lúng túng trong cách diễn đạt.
- Phát triển kỹ năng tư duy và sáng tạo:
- Học sinh không chỉ kể lại sự kiện mà còn biết phân tích, cảm nhận và
đưa ra suy nghĩ của mình.
-Tạo hứng thú với môn học:
Học sinh sẽ thấy việc học lịch sử và viết văn không còn khô khan mà trở
nên hấp dẫn, sinh động hơn.
* Tổng kết
- Trước khi viết bài văn kể chuyện, học sinh cần được hướng dẫn tìm hiểu
nhân vật lịch sử một cách đầy đủ.
- Giáo viên cần kết hợp tranh ảnh, video, kể chuyện sinh động để giúp học
10
sinh tiếp cận nhân vật dễ dàng.
- Học sinh chủ động thu thập thông tin, thảo luận và nhập vai nhân vật để
hiểu sâu hơn về câu chuyện lịch sử.
- Phương pháp này không chỉ giúp học sinh viết văn tốt hơn mà còn rèn
luyện tư duy phân tích, sáng tạo và tình yêu với lịch sử dân tộc.
Biện pháp 2: Lập dàn ý tư duy
* Mục đích của biện pháp
- Giúp học sinh tổ chức ý tưởng trước khi viết, tránh tình trạng viết lan
man, thiếu mạch lạc.
- Phát triển tư duy hệ thống, giúp học sinh biết sắp xếp các sự kiện theo
trình tự hợp lý.
- Rèn luyện khả năng lập luận, diễn đạt rõ ràng, giúp bài viết hấp dẫn hơn.
- Hỗ trợ học sinh mở rộng và phát triển nội dung, giúp bài viết có chiều
sâu và phong phú hơn.
* Các bước thực hiện
Bước 1: Hướng dẫn học sinh hiểu về dàn ý tư duy
- Giáo viên giải thích khái niệm: Dàn ý tư duy là cách hệ thống hóa nội
dung bài viết dưới dạng sơ đồ hoặc gạch đầu dòng để giúp học sinh nắm rõ bố
cục bài văn trước khi viết.
- Học sinh cần xác định các ý chính của câu chuyện, sau đó triển khai
thành các ý nhỏ hơn.
- So sánh giữa viết không có dàn ý và viết có dàn ý. Giáo viên yêu cầu
học sinh viết một đoạn văn không lập dàn ý trước. Sau đó, giáo viên hướng dẫn
lập dàn ý chi tiết và yêu cầu học sinh viết lại đoạn văn theo dàn ý.
- Học sinh sẽ nhận ra sự khác biệt rõ ràng giữa hai cách viết, từ đó thấy
được lợi ích của việc lập dàn ý trước khi viết bài.
Bước 2: Hướng dẫn lập dàn ý bằng sơ đồ tư duy
- Giáo viên giới thiệu sơ đồ tư duy.
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mindmap) để giúp học sinh hình dung tổng thể
câu chuyện.
- Trung tâm sơ đồ là tên nhân vật lịch sử, sau đó vẽ các nhánh lớn gồm
mở bài, thân bài, kết bài.
+ Mỗi nhánh lại chia nhỏ thành các ý chi tiết hơn.
+ Ví dụ minh họa sơ đồ tư duy cho bài kể chuyện về Trần Quốc Toản
11
- Thực hành lập sơ đồ tư duy theo nhóm:
+ Giáo viên chia lớp thành nhóm 3-5 học sinh.
+ Mỗi nhóm lập sơ đồ tư duy cho một nhân vật lịch sử khác nhau.
+ Các nhóm trình bày dàn ý của mình trên bảng để cả lớp nhận xét, góp ý.
Hiệu quả:
- Học sinh hứng thú hơn với việc lập dàn ý, không còn cảm thấy khô
khan.
- Nhớ lâu hơn nội dung bài viết nhờ hình ảnh trực quan trong sơ đồ tư
duy.
Bước 3: Hướng dẫn lập dàn ý bằng phương pháp truyền thống (gạch
đầu dòng)
- Giáo viên hướng dẫn cách lập dàn ý chi tiết.
+ Dàn ý không chỉ liệt kê sự kiện mà còn phải có phần miêu tả hành động,
cảm xúc nhân vật.
+ Học sinh phải xác định rõ đâu là ý chính, đâu là ý phụ để sắp xếp logic.
+ Ví dụ dàn ý chi tiết bài kể chuyện về Trần Quốc Toản
Mở bài:
- Giới thiệu nhân vật Trần Quốc Toản: Một thiếu niên yêu nước thời Trần.
- Hoàn cảnh lịch sử: Giặc Nguyên xâm lược, vua Trần triệu tập hội nghị
Bình Than.
Thân bài:
- Sự kiện tại hội nghị Bình Than
12
- Trần Quốc Toản đến hội nghị, mong muốn vào bàn bạc việc nước.
- Vua Trần từ chối vì cậu còn quá nhỏ.
- Cậu tức giận nhưng không dám cãi lại.
- Hành động thể hiện lòng yêu nước
- Trong lúc giận dữ, cậu vô thức bóp nát quả cam mà không hay biết.
- Nhận ra mình còn nhỏ nhưng vẫn có thể cống hiến.
- Trần Quốc Toản lập đội quân riêng, thêu cờ “Phá cường địch, báo hoàng
ân”.
- Chiến đấu anh dũng
- Đội quân của Trần Quốc Toản lập nhiều chiến công vang dội.
- Cậu hy sinh khi còn rất trẻ nhưng để lại tấm gương yêu nước sáng ngời.
Kết bài:
- Khẳng định lòng yêu nước và sự quyết tâm của Trần Quốc Toản.
- Bài học: Dù nhỏ tuổi nhưng vẫn có thể đóng góp cho đất nước.
Học sinh thực hành lập dàn ý cá nhân
- Giáo viên giao đề bài mới và yêu cầu học sinh tự lập dàn ý bằng gạch
đầu dòng.
- Một số học sinh đọc dàn ý của mình trước lớp để giáo viên góp ý, chỉnh
sửa.
Hiệu quả:
- Học sinh biết cách tổ chức bài văn logic, không còn viết lủng củng, thiếu
ý.
- Bài viết có đầy đủ nội dung, không còn tình trạng mở bài quá ngắn hoặc
kết bài sơ sài.
Hiệu quả của biện pháp
- Giúp học sinh nắm chắc bố cục bài văn trước khi viết
- Học sinh không còn lúng túng khi viết bài vì đã có hệ thống ý tưởng rõ
ràng.
- Biết triển khai ý hợp lý, tránh tình trạng viết lan man hoặc quá sơ sài.
- Phát triển tư duy hệ thống
- Sơ đồ tư duy giúp học sinh thấy rõ mối quan hệ giữa các ý trong bài văn.
- Rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
- Tăng sự chủ động và sáng tạo
- Học sinh có thể sáng tạo thêm chi tiết mà vẫn đảm bảo mạch truyện hợp
lý.
- Phát triển khả năng sử dụng từ ngữ phong phú, giúp bài văn hấp dẫn
hơn.
13
* Tổng kết:
- Lập dàn ý tư duy giúp học sinh có chiến lược rõ ràng khi viết văn kể
chuyện. Sử dụng sơ đồ tư duy và dàn ý gạch đầu dòng giúp học sinh dễ hình
dung bố cục bài viết.
- Phương pháp này không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn rèn tư duy
logic, sáng tạo cho học sinh
Ảnh học sinh thảo luận lập dàn ý bằng sơ đồ tư duy
14
Ảnh học sinh trình bày lập dàn ý bài văn bằng sơ đồ tư duy
Biện pháp 3: Rèn luyện kỹ năng diễn đạt bằng cách kể chuyện theo
nhóm.
- Giúp học sinh phát triển kỹ năng diễn đạt mạch lạc, rõ ràng, từ đó hỗ trợ
quá trình viết văn tốt hơn.
- Rèn luyện khả năng tư duy logic, sắp xếp các sự kiện theo trình tự hợp
lý.
- Tạo môi trường học tập sôi nổi, khuyến khích học sinh tương tác, trao
đổi ý kiến.
- Phát triển sự tự tin trong giao tiếp, giúp học sinh thể hiện cảm xúc và
ngữ điệu phù hợp khi kể chuyện.
- Giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn về nhân vật lịch sử thông qua việc
kể lại câu chuyện bằng lời nói trước khi viết.
* Các bước thực hiện
Bước 1: Giáo viên giới thiệu cách kể chuyện theo nhóm
15
- Giải thích về phương pháp: Kể chuyện theo nhóm là hình thức học tập
trong đó các học sinh cùng nhau xây dựng và trình bày lại câu chuyện dựa trên
những hiểu biết về nhân vật lịch sử.
- Nhóm có thể chia vai trò, mỗi thành viên đảm nhận một phần nội dung
hoặc đóng vai một nhân vật trong câu chuyện.
- Hướng dẫn học sinh các yếu tố quan trọng khi kể chuyện
- Giọng điệu phù hợp với từng nhân vật (giọng uy nghiêm cho vua chúa,
giọng hào hùng cho tướng lĩnh, giọng xúc động cho nhân vật bi thương…).
- Sử dụng cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể để truyền tải cảm xúc tốt hơn.
- Nhấn mạnh những chi tiết quan trọng để câu chu
TRƯỜNG TIỂU HỌC KHAI THÁI
SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
MỘT VÀI GIẢI PHÁP GIÚP HỌC SINH LỚP 4
NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VIẾT BÀI VĂN KỂ LẠI CÂU CHUYỆN
VỀ MỘT NHÂN VẬT LỊCH SỬ CHỐNG GIẶC NGOẠI XÂM
Lĩnh vực/môn: Tiếng Việt
Cấp học:
Tiểu học
Tên tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Đơn vị công tác: Trường Tiểu học Khai Thái
Chức vụ:
Tổ phó chuyên môn.
Năm học 2024 – 2025
ST
Nội dung
Tran
T
g
A. MỞ ĐẦU
1
2
3
4
5
6
7
7
9
10
11
12
13
14
15
16
1. Lý do chọn đề tài
1. Mục đích nghiên cứu
3. Phạm vi và kế hoạch nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
B. GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ
1. Cơ sở lý luận
2. Cơ sở thực tiễn
3. Một số biện pháp thực hiện
Biện pháp 1: Hướng dẫn học sinh tìm hiểu nhân vật lịch
sử trước khi viết.
Biện pháp 2: Lập dàn ý tư duy
Biện pháp 3: Rèn luyện kỹ năng diễn đạt bằng cách kể
chuyện theo nhóm.
Biện pháp 4: Sử dụng tranh ảnh, phim tài liệu để minh họa
nhân vật lịch sử.
Biện pháp 5: Khuyến khích học sinh sáng tạo cách mở bài,
kết bài.
Biện pháp 6: Tổ chức thi viết văn theo chủ đề.
Biện pháp 7: Sử dụng công nghệ hỗ trợ như powerpoint,
chatgpt để phát triển ý tưởng.
4. Khảo sát sau khi dạy thực nghiệm
5. Hiệu quả của sáng kiến
C . KẾT LUẬN
17
1. Kết luận
18
2. Bài học kinh nghiệm
19
3.Kiến nghị, đề xuất
2
2
2
3
3
4
8
8
10
14
17
19
22
25
35
36
38
39
40
2
A. MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
- Môn Tập làm văn trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 gọi là
môn Viết đóng vai trò quan trọng trong chương trình học Tiếng Việt lớp 4, giúp
học sinh phát triển kỹ năng diễn đạt, tư duy logic và sáng tạo ngôn ngữ. Trong
đó, dạng bài kể lại câu chuyện về một anh hùng chống giặc ngoại xâm không chỉ
rèn luyện kỹ năng viết mà còn giúp học sinh bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào
dân tộc và ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho
thấy học sinh lớp 4 vẫn gặp nhiều khó khăn khi thực hiện dạng bài này, cụ thể:
- Khả năng tái hiện câu chuyện còn hạn chế: Học sinh thường viết lại theo
trí nhớ mà không biết cách chọn lọc chi tiết quan trọng, dẫn đến bài viết lan man
hoặc thiếu logic.
- Thiếu vốn từ và khả năng diễn đạt: Nhiều em còn hạn chế về vốn từ ngữ
miêu tả hành động, cảm xúc, dẫn đến bài văn khô khan, thiếu sinh động.
- Chưa có phương pháp tổ chức bài viết hiệu quả: Một số học sinh gặp
khó khăn trong việc lập dàn ý, triển khai nội dung một cách mạch lạc, hợp lý.
- Chưa hiểu sâu sắc về nhân vật lịch sử: Các em thường chỉ biết sơ lược
về nhân vật anh hùng mà chưa nắm được hoàn cảnh lịch sử, ý nghĩa hành động
của nhân vật, dẫn đến bài viết thiếu chiều sâu.
- Xuất phát từ những khó khăn trên, tôi chọn đề tài "Một vài giải pháp
giúp học sinh lớp 4 nâng cao chất lượng viết văn kể lại câu chuyện về một anh
hùng chống giặc ngoại xâm" nhằm tìm ra các phương pháp giảng dạy phù hợp,
giúp học sinh nâng cao kỹ năng viết văn, phát huy khả năng sáng tạo và hiểu sâu
sắc hơn về những nhân vật lịch sử tiêu biểu của dân tộc.
- Bằng việc áp dụng các giải pháp phù hợp, giáo viên có thể giúp học sinh
không chỉ viết tốt hơn mà còn nuôi dưỡng tình yêu lịch sử, tự hào về truyền
thống đấu tranh kiên cường của dân tộc Việt Nam. Đây chính là nền tảng quan
trọng để các em phát triển tư duy ngôn ngữ và bồi đắp nhân cách, trở thành
những công dân có trách nhiệm trong tương lai.
2. Mục đích nghiên cứu
- Giúp học sinh hứng thú với dạng bài văn kể lại câu chuyện về một nhân
vật lịch sử chống giặc ngoại xâm.
- Nâng cao kỹ năng kể chuyện, sử dụng từ ngữ sinh động, có cảm xúc.
- Giúp học sinh biết cách xây dựng bố cục bài văn hợp lý, logic.
- Đề xuất một số biện pháp dạy học hiệu quả.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: Học sinh lớp 4B1.
3
- Nội dung: Dạy và học môn Tập làm văn, tập trung vào bài văn kể
chuyện về nhân vật anh hùng.
- Thời gian nghiên cứu: Năm học 2024-2025.
4. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp quan sát.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
- Phương pháp điều tra, khảo sát.
B. NỘI DUNG
1. Cơ sở lý luận
1.1. Vai trò của môn Viết trong chương trình Tiếng Việt lớp 4
- Môn Viết là một trong những phân môn quan trọng trong chương trình
Tiếng Việt lớp 4, giúp học sinh phát triển kỹ năng diễn đạt, tư duy ngôn ngữ và
sáng tạo. Ở lớp 4, học sinh được làm quen với nhiều dạng bài khác nhau như
miêu tả, kể chuyện, viết thư, tường thuật sự việc… Trong đó, bài văn kể lại câu
chuyện về một anh hùng chống giặc ngoại xâm thuộc dạng kể chuyện lịch sử,
đòi hỏi học sinh không chỉ nắm được nội dung câu chuyện mà còn biết cách thể
hiện sinh động, hấp dẫn.
- Viết không chỉ giúp học sinh rèn luyện khả năng viết mà còn hỗ trợ phát
triển tư duy logic, cảm xúc và sự nhạy bén trong ngôn ngữ. Học sinh biết cách
sắp xếp ý tưởng mạch lạc, diễn đạt câu văn trôi chảy và biểu đạt cảm xúc một
cách chân thực. Đây là kỹ năng nền tảng quan trọng không chỉ trong môn Tiếng
Việt mà còn hỗ trợ hiệu quả cho các môn học khác và kỹ năng giao tiếp sau này.
1.2. Đặc điểm tâm lý học sinh lớp 4 khi học viết văn
- Học sinh lớp 4 thuộc giai đoạn đầu của lứa tuổi thiếu niên, có những đặc
điểm tâm lý đặc trưng ảnh hưởng đến quá trình học viết văn, cụ thể:
Khả năng tư duy cụ thể phát triển mạnh: Ở độ tuổi này, học sinh có khả
năng quan sát tốt, ghi nhớ hình ảnh nhanh nhưng vẫn còn hạn chế trong tư duy
trừu tượng. Vì vậy, khi kể chuyện, các em cần có những gợi ý, hình ảnh minh
họa hoặc các bài mẫu để dễ dàng hình dung nội dung cần viết.
- Trí tưởng tượng phong phú nhưng chưa có tính chọn lọc: Học sinh lớp 4
rất sáng tạo nhưng chưa biết cách chọn lọc chi tiết quan trọng để thể hiện trong
bài văn, dẫn đến tình trạng kể lan man hoặc thiếu mạch lạc.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc: Khi hứng thú với đề tài, học sinh có thể
viết tốt và sáng tạo. Ngược lại, nếu không hiểu hoặc không quan tâm đến nội
dung bài viết, các em dễ chán nản, sao chép máy móc mà không có sự sáng tạo.
4
- Kỹ năng ngôn ngữ đang hoàn thiện: Vốn từ vựng của học sinh lớp 4
chưa phong phú, các em còn gặp khó khăn khi sử dụng từ ngữ để miêu tả hành
động, cảm xúc của nhân vật lịch sử một cách sinh động.
- Với những đặc điểm này, giáo viên cần có phương pháp phù hợp để giúp
học sinh hứng thú với bài viết, phát triển khả năng tư duy, biết cách chọn lọc và
diễn đạt ý tưởng một cách logic, sáng tạo.
1.3. Tầm quan trọng của bài văn kể chuyện lịch sử
- Bài văn kể chuyện lịch sử không chỉ giúp học sinh rèn luyện kỹ năng
viết mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc.
- Bồi dưỡng lòng yêu nước và tự hào dân tộc: Những câu chuyện về anh
hùng chống giặc ngoại xâm giúp học sinh hiểu về lịch sử đấu tranh của dân tộc,
từ đó hình thành ý thức yêu nước và trân trọng công lao của cha ông.
- Giúp học sinh hiểu và trân trọng những giá trị truyền thống: Qua những
nhân vật lịch sử như Trần Quốc Toản, Võ Thị Sáu, Nông Văn Dền…, học sinh
không chỉ học về sự dũng cảm, kiên trung mà còn hiểu được tinh thần đoàn kết,
ý chí chiến đấu vì độc lập tự do của dân tộc.
- Rèn luyện kỹ năng kể chuyện và tư duy sáng tạo: Khi kể lại một câu
chuyện lịch sử, học sinh không chỉ ghi nhớ các sự kiện mà còn biết cách sắp xếp
trình tự, lựa chọn chi tiết quan trọng và diễn đạt theo cách riêng của mình. Điều
này giúp phát triển khả năng tư duy, phân tích và sáng tạo ngôn ngữ.
- Góp phần phát triển kỹ năng giao tiếp: Việc luyện tập viết bài kể chuyện
giúp học sinh diễn đạt suy nghĩ một cách mạch lạc, rõ ràng, từ đó cải thiện kỹ
năng giao tiếp, thuyết trình trước đám đông.
- Tóm lại, việc dạy học sinh lớp 4 viết văn kể lại câu chuyện về một anh
hùng chống giặc ngoại xâm không chỉ giúp các em phát triển kỹ năng viết mà
còn có giá trị giáo dục lớn, góp phần bồi dưỡng nhân cách, tình yêu quê hương
đất nước. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và đề xuất những giải pháp giúp học
sinh nâng cao chất lượng viết văn kể chuyện lịch sử là một yêu cầu cấp thiết đối
với giáo viên Tiểu học.
2. Cơ sở thực tiễn
2.1. Thực trạng về đối tượng trước khi nghiên cứu
- Trong quá trình giảng dạy môn Viếtlớp 4, đặc biệt với dạng bài kể lại
câu chuyện về một anh hùng chống giặc ngoại xâm, giáo viên nhận thấy học
sinh gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai ý tưởng, diễn đạt câu văn và sử
dụng ngôn ngữ miêu tả. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến chất
lượng bài viết, khiến bài văn chưa đạt được độ hấp dẫn và mạch lạc.
5
- Phần lớn học sinh lớp tôi là con em nông thôn. Học sinh ít đọc sách,
thiếu vốn từ
- Việc học sinh ít đọc sách dẫn đến thiếu vốn từ, gây ảnh hưởng lớn đến
khả năng diễn đạt, tư duy và viết văn. Dưới đây là những nguyên nhân chính dẫn
đến tình trạng này:
- Sự phát triển của công nghệ, giải trí trực tuyến thay thế thói quen đọc
sách
- Ngày nay, điện thoại, máy tính bảng, trò chơi điện tử, mạng xã hội trở
thành phương tiện giải trí chính của nhiều học sinh.
- Thời gian dành cho đọc sách bị giảm do trẻ em thích xem YouTube,
TikTok, chơi game thay vì đọc truyện hoặc sách tham khảo.
- Nội dung trực tuyến thường có hình ảnh sinh động, ngắn gọn, dễ tiếp thu
hơn sách, khiến học sinh lười đọc văn bản dài.
Giải pháp:
- Cha mẹ và giáo viên cần quản lý thời gian sử dụng thiết bị điện tử của
trẻ, cân bằng giữa giải trí và việc đọc sách.
- Kết hợp công nghệ vào đọc sách: Sử dụng sách điện tử, audiobook, ứng
dụng đọc sách hấp dẫn cho trẻ.
- Thiếu môi trường khuyến khích đọc sách
- Gia đình ít tạo thói quen đọc sách: Nhiều phụ huynh không có thói quen
đọc sách nên trẻ không có động lực học theo.
- Trường học chưa chú trọng hoạt động đọc sách:
- Thư viện chưa thu hút học sinh, sách chưa phong phú.
- Các tiết học chưa kết hợp việc đọc sách với nội dung bài giảng.
- Xã hội ít tổ chức hoạt động khuyến đọc: Các sự kiện như “Ngày hội đọc
sách” chưa phổ biến trong cộng đồng.
Giải pháp:
- Cha mẹ làm gương: Đọc sách cùng con, tạo không gian đọc thú vị tại
nhà.
- Trường học tổ chức "Giờ đọc sách": Mỗi tuần có ít nhất 1 tiết đọc tự do
để học sinh tiếp xúc với sách.
- Khuyến khích học sinh chia sẻ sách hay: Mỗi tháng, học sinh có thể giới
thiệu một cuốn sách yêu thích trước lớp.
- Chưa biết cách chọn sách phù hợp
- Nhiều học sinh cảm thấy sách quá khó hiểu, nội dung khô khan, không
hấp dẫn như phim ảnh.
- Không có hướng dẫn chọn sách:
6
- Học sinh chưa biết phân loại sách theo sở thích, độ tuổi.
- Một số em chọn sách quá phức tạp hoặc quá đơn giản, làm mất hứng thú
đọc.
Giải pháp:
- Giáo viên hướng dẫn học sinh chọn sách phù hợp với trình độ:
- Lớp 4 nên đọc truyện lịch sử đơn giản, truyện thiếu nhi có hình minh
họa, ví dụ Dế Mèn phiêu lưu ký, Kim Đồng, Trần Quốc Toản bóp nát quả cam.
- Tạo danh sách "Sách hay mỗi tháng" để giới thiệu những cuốn sách phù
hợp với học sinh.
- Học sinh đọc sách nhưng không biết cách ghi nhớ và sử dụng từ mới
- Nhiều em đọc nhưng không ghi lại từ mới, không áp dụng vào bài viết.
- Không có thói quen tóm tắt nội dung, dẫn đến đọc xong nhanh quên.
Giải pháp:
- Hướng dẫn ghi chép từ vựng khi đọc sách:
- Mỗi lần đọc, ghi lại 5 từ mới, đặt câu với từ đó.
- Sau khi đọc sách, học sinh viết lại nội dung tóm tắt, kể lại bằng lời nói
để rèn khả năng diễn đạt.
- Kết luận Việc học sinh ít đọc sách do công nghệ thay thế thói quen đọc,
thiếu môi trường khuyến khích, không biết chọn sách phù hợp và không có
phương pháp ghi nhớ từ vựng. Để khắc phục, cần kết hợp công nghệ vào đọc
sách, tạo thói quen đọc từ gia đình, trường học, hướng dẫn chọn sách và rèn kỹ
năng ghi nhớ từ mới.
2.2. Khảo sát trước thực nghiệm
2.2.1. Mục đích khảo sát
Trước khi áp dụng các giải pháp nâng cao chất lượng viết văn kể chuyện
lịch sử, cần khảo sát thực trạng kỹ năng viết của 26 học sinh lớp 4B1. Kết quả
khảo sát giúp xác định những khó khăn cụ thể của học sinh để đề xuất phương
pháp giảng dạy phù hợp.
2.2.2. Phân tích bài viết của học sinh
Tiêu chí đánh giá
- Bài viết của học sinh được đánh giá dựa trên các tiêu chí:
- Bố cục: Bài viết có đầy đủ 3 phần (mở bài, thân bài, kết bài) không?
- Nội dung: Câu chuyện có mạch lạc, đúng trình tự và logic không?
- Diễn đạt: Cách dùng từ, đặt câu có rõ ràng, sinh động không?
- Cảm xúc: Bài viết có thể hiện được cảm xúc của nhân vật không?
- Sáng tạo: Học sinh có thêm chi tiết sáng tạo để làm câu chuyện hấp dẫn
hơn không?
7
Kết quả phân tích
- Tôi đã phân loại 26 hoch sinh vào tháng 10 năm 2024 bài viết của học
sinh
Câu hỏi
1. Em có thích viết văn kể
chuyện không?
2.Khi viết bài văn kể
chuyện lịch sử, em thấy
thế nào?
3.Em thường gặp khó
khăn gì khi viết bài?
4.Em có thích sáng tạo
thêm chi tiết không?
5.Em có thường đọc
truyện lịch sử không?
Tùy chọn
Rất thích
Bình thường
Không thích
Rất khó
Khá khó
Bình thường
Dễ
Không biết mở bài
Kể chuyện chưa hấp
dẫn
Thiếu từ ngữ miêu tả
Viết câu chưa hay
Có
Không
Thường xuyên
Thỉnh thoảng
Hiếm khi
Số lượng
2
8
16
17
6
2
1
2
Tỷ lệ (%)
7,7%
30,8%
61,5%
65,4%
23,1%
7,7%
3,8%
7,7%
10
38,5%
6
8
10
16
2
3
21
23,1%
30,8%
38,5%
61,5%
7,7%
11,5%
80,8%
Nhận xét:
- 61,5% học sinh không thích viết văn kể chuyện.
- 88,5% học sinh thấy viết văn kể chuyện lịch sử khó.
- 69,3% học sinh gặp khó khăn trong việc viết câu hay và kể chuyện hấp
dẫn.
- 80,8% học sinh ít đọc truyện lịch sử, ảnh hưởng đến vốn từ và khả năng
viết.
3. Đánh giá kỹ năng kể chuyện trước khi áp dụng giải pháp
3.1. Phương pháp đánh giá
- Học sinh kể miệng một câu chuyện lịch sử trước khi viết bài.
- Giáo viên quan sát cách trình bày, giọng điệu, khả năng dùng từ và sắp
xếp ý tưởng.
- Tiêu chí đánh giá gồm sự lưu loát, dùng từ miêu tả và diễn đạt cảm xúc.
3.2. Kết quả
- Có 3HS =11,5% kể chuyện trôi chảy, có cảm xúc.
- 13HS = 50% kể còn rời rạc, thiếu diễn đạt sinh động.
8
- 10HS = 38,5% gặp khó khăn, ấp úng khi kể.
Như vậy phần lớn học sinh chưa có kỹ năng viết văn tốt, cần đổi mới
phương pháp dạy để giúp học sinh viết hay hơn.
3. Biện pháp thực hiện
Biện pháp 1: Hướng dẫn học sinh tìm hiểu nhân vật lịch sử trước khi
viết.
* Mục đích của biện pháp
+ Giúp học sinh hiểu sâu hơn về nhân vật lịch sử, từ đó viết bài kể chuyện
chân thực và sinh động hơn.
+ Rèn luyện kỹ năng thu thập, chọn lọc thông tin từ nhiều nguồn khác
nhau.
+ Phát triển tư duy phân tích, tổng hợp, giúp học sinh không chỉ kể lại câu
chuyện mà còn bày tỏ cảm nhận về nhân vật.
+ Tăng cường hứng thú học tập, giúp học sinh yêu thích lịch sử và viết
văn hơn.
* Các bước thực hiện
Bước 1:Giới thiệu nhân vật lịch sử
- Giáo viên lựa chọn nhân vật lịch sử phù hợp với bài học
- Lựa chọn các nhân vật có nhiều tư liệu, câu chuyện hấp dẫn để học sinh
dễ hình dung.
Ví dụ:
+ Trần Quốc Toản (bóp nát quả cam, quyết tâm đánh giặc).
+ Võ Thị Sáu (nữ anh hùng trẻ tuổi, kiên cường trước kẻ thù).
+ Lý Thường Kiệt (đánh bại quân xâm lược, bài thơ “Nam quốc sơn hà”).
+ Sử dụng phương pháp trực quan để giới thiệu nhân vật
+ Tranh ảnh, video tư liệu lịch sử: Giáo viên trình chiếu hình ảnh, phim tư
liệu về nhân vật để học sinh tiếp cận trực quan.
- Kể chuyện hấp dẫn: Giáo viên kể lại câu chuyện về nhân vật theo cách
sinh động, có nhấn nhá, thay đổi giọng điệu để tạo sự cuốn hút.
- Đặt câu hỏi gợi mở: Sau khi giới thiệu nhân vật, giáo viên đặt câu hỏi
giúp học sinh tư duy sâu hơn:
+ Nhân vật này có công lao gì đối với đất nước?
+ Hành động nào của nhân vật khiến em khâm phục nhất?
+ Nếu em là nhân vật này, em sẽ cảm thấy thế nào?
Bước 2: Học sinh tự tìm hiểu và thu thập thông tin
- Tổ chức hoạt động “Tìm kiếm thông tin”
- Học sinh làm việc theo nhóm để tìm hiểu thêm về nhân vật qua:
9
+ Sách giáo khoa, sách tham khảo lịch sử.
+ Internet (các trang web đáng tin cậy như Wikipedia, Bảo tàng lịch sử).
+ Truyện tranh, phim hoạt hình lịch sử.
- Học sinh ghi chép lại thông tin quan trọng
- Hướng dẫn học sinh sử dụng bảng thông tin nhân vật để tóm tắt nội
dung quan trọng.
- Học sinh thảo luận nhóm về nhân vật
- Mỗi nhóm sẽ trình bày những thông tin tìm hiểu được về nhân vật, giáo
viên bổ sung và chỉnh sửa nếu cần.
Bước 3: Hướng dẫn học sinh ghi nhớ và cảm nhận về nhân vật
- Kể chuyện theo góc nhìn nhân vật
- Giáo viên yêu cầu học sinh nhập vai nhân vật và kể lại câu chuyện dưới
góc nhìn của chính nhân vật đó.
Ví dụ:
+ Nếu em là Trần Quốc Toản, em sẽ kể lại cảm xúc của mình khi bị từ
chối vào hội nghị Bình Than như thế nào?
+ Nếu em là Võ Thị Sáu, em sẽ nghĩ gì trước khi ra pháp trường?
- Thảo luận cảm nhận cá nhân:
+ Sau khi tìm hiểu nhân vật, học sinh viết ngắn gọn cảm nhận của mình
về nhân vật đó:
“Em rất khâm phục Trần Quốc Toản vì dù nhỏ tuổi nhưng vẫn có lòng
yêu nước mạnh mẽ.”
“Võ Thị Sáu là một tấm gương dũng cảm mà em muốn noi theo.”
*Hiệu quả của biện pháp
- Giúp học sinh có kiến thức sâu sắc hơn về nhân vật:
Khi đã hiểu rõ nhân vật, học sinh sẽ dễ dàng viết bài kể chuyện mạch lạc,
không lúng túng trong cách diễn đạt.
- Phát triển kỹ năng tư duy và sáng tạo:
- Học sinh không chỉ kể lại sự kiện mà còn biết phân tích, cảm nhận và
đưa ra suy nghĩ của mình.
-Tạo hứng thú với môn học:
Học sinh sẽ thấy việc học lịch sử và viết văn không còn khô khan mà trở
nên hấp dẫn, sinh động hơn.
* Tổng kết
- Trước khi viết bài văn kể chuyện, học sinh cần được hướng dẫn tìm hiểu
nhân vật lịch sử một cách đầy đủ.
- Giáo viên cần kết hợp tranh ảnh, video, kể chuyện sinh động để giúp học
10
sinh tiếp cận nhân vật dễ dàng.
- Học sinh chủ động thu thập thông tin, thảo luận và nhập vai nhân vật để
hiểu sâu hơn về câu chuyện lịch sử.
- Phương pháp này không chỉ giúp học sinh viết văn tốt hơn mà còn rèn
luyện tư duy phân tích, sáng tạo và tình yêu với lịch sử dân tộc.
Biện pháp 2: Lập dàn ý tư duy
* Mục đích của biện pháp
- Giúp học sinh tổ chức ý tưởng trước khi viết, tránh tình trạng viết lan
man, thiếu mạch lạc.
- Phát triển tư duy hệ thống, giúp học sinh biết sắp xếp các sự kiện theo
trình tự hợp lý.
- Rèn luyện khả năng lập luận, diễn đạt rõ ràng, giúp bài viết hấp dẫn hơn.
- Hỗ trợ học sinh mở rộng và phát triển nội dung, giúp bài viết có chiều
sâu và phong phú hơn.
* Các bước thực hiện
Bước 1: Hướng dẫn học sinh hiểu về dàn ý tư duy
- Giáo viên giải thích khái niệm: Dàn ý tư duy là cách hệ thống hóa nội
dung bài viết dưới dạng sơ đồ hoặc gạch đầu dòng để giúp học sinh nắm rõ bố
cục bài văn trước khi viết.
- Học sinh cần xác định các ý chính của câu chuyện, sau đó triển khai
thành các ý nhỏ hơn.
- So sánh giữa viết không có dàn ý và viết có dàn ý. Giáo viên yêu cầu
học sinh viết một đoạn văn không lập dàn ý trước. Sau đó, giáo viên hướng dẫn
lập dàn ý chi tiết và yêu cầu học sinh viết lại đoạn văn theo dàn ý.
- Học sinh sẽ nhận ra sự khác biệt rõ ràng giữa hai cách viết, từ đó thấy
được lợi ích của việc lập dàn ý trước khi viết bài.
Bước 2: Hướng dẫn lập dàn ý bằng sơ đồ tư duy
- Giáo viên giới thiệu sơ đồ tư duy.
- Sử dụng sơ đồ tư duy (Mindmap) để giúp học sinh hình dung tổng thể
câu chuyện.
- Trung tâm sơ đồ là tên nhân vật lịch sử, sau đó vẽ các nhánh lớn gồm
mở bài, thân bài, kết bài.
+ Mỗi nhánh lại chia nhỏ thành các ý chi tiết hơn.
+ Ví dụ minh họa sơ đồ tư duy cho bài kể chuyện về Trần Quốc Toản
11
- Thực hành lập sơ đồ tư duy theo nhóm:
+ Giáo viên chia lớp thành nhóm 3-5 học sinh.
+ Mỗi nhóm lập sơ đồ tư duy cho một nhân vật lịch sử khác nhau.
+ Các nhóm trình bày dàn ý của mình trên bảng để cả lớp nhận xét, góp ý.
Hiệu quả:
- Học sinh hứng thú hơn với việc lập dàn ý, không còn cảm thấy khô
khan.
- Nhớ lâu hơn nội dung bài viết nhờ hình ảnh trực quan trong sơ đồ tư
duy.
Bước 3: Hướng dẫn lập dàn ý bằng phương pháp truyền thống (gạch
đầu dòng)
- Giáo viên hướng dẫn cách lập dàn ý chi tiết.
+ Dàn ý không chỉ liệt kê sự kiện mà còn phải có phần miêu tả hành động,
cảm xúc nhân vật.
+ Học sinh phải xác định rõ đâu là ý chính, đâu là ý phụ để sắp xếp logic.
+ Ví dụ dàn ý chi tiết bài kể chuyện về Trần Quốc Toản
Mở bài:
- Giới thiệu nhân vật Trần Quốc Toản: Một thiếu niên yêu nước thời Trần.
- Hoàn cảnh lịch sử: Giặc Nguyên xâm lược, vua Trần triệu tập hội nghị
Bình Than.
Thân bài:
- Sự kiện tại hội nghị Bình Than
12
- Trần Quốc Toản đến hội nghị, mong muốn vào bàn bạc việc nước.
- Vua Trần từ chối vì cậu còn quá nhỏ.
- Cậu tức giận nhưng không dám cãi lại.
- Hành động thể hiện lòng yêu nước
- Trong lúc giận dữ, cậu vô thức bóp nát quả cam mà không hay biết.
- Nhận ra mình còn nhỏ nhưng vẫn có thể cống hiến.
- Trần Quốc Toản lập đội quân riêng, thêu cờ “Phá cường địch, báo hoàng
ân”.
- Chiến đấu anh dũng
- Đội quân của Trần Quốc Toản lập nhiều chiến công vang dội.
- Cậu hy sinh khi còn rất trẻ nhưng để lại tấm gương yêu nước sáng ngời.
Kết bài:
- Khẳng định lòng yêu nước và sự quyết tâm của Trần Quốc Toản.
- Bài học: Dù nhỏ tuổi nhưng vẫn có thể đóng góp cho đất nước.
Học sinh thực hành lập dàn ý cá nhân
- Giáo viên giao đề bài mới và yêu cầu học sinh tự lập dàn ý bằng gạch
đầu dòng.
- Một số học sinh đọc dàn ý của mình trước lớp để giáo viên góp ý, chỉnh
sửa.
Hiệu quả:
- Học sinh biết cách tổ chức bài văn logic, không còn viết lủng củng, thiếu
ý.
- Bài viết có đầy đủ nội dung, không còn tình trạng mở bài quá ngắn hoặc
kết bài sơ sài.
Hiệu quả của biện pháp
- Giúp học sinh nắm chắc bố cục bài văn trước khi viết
- Học sinh không còn lúng túng khi viết bài vì đã có hệ thống ý tưởng rõ
ràng.
- Biết triển khai ý hợp lý, tránh tình trạng viết lan man hoặc quá sơ sài.
- Phát triển tư duy hệ thống
- Sơ đồ tư duy giúp học sinh thấy rõ mối quan hệ giữa các ý trong bài văn.
- Rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.
- Tăng sự chủ động và sáng tạo
- Học sinh có thể sáng tạo thêm chi tiết mà vẫn đảm bảo mạch truyện hợp
lý.
- Phát triển khả năng sử dụng từ ngữ phong phú, giúp bài văn hấp dẫn
hơn.
13
* Tổng kết:
- Lập dàn ý tư duy giúp học sinh có chiến lược rõ ràng khi viết văn kể
chuyện. Sử dụng sơ đồ tư duy và dàn ý gạch đầu dòng giúp học sinh dễ hình
dung bố cục bài viết.
- Phương pháp này không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn rèn tư duy
logic, sáng tạo cho học sinh
Ảnh học sinh thảo luận lập dàn ý bằng sơ đồ tư duy
14
Ảnh học sinh trình bày lập dàn ý bài văn bằng sơ đồ tư duy
Biện pháp 3: Rèn luyện kỹ năng diễn đạt bằng cách kể chuyện theo
nhóm.
- Giúp học sinh phát triển kỹ năng diễn đạt mạch lạc, rõ ràng, từ đó hỗ trợ
quá trình viết văn tốt hơn.
- Rèn luyện khả năng tư duy logic, sắp xếp các sự kiện theo trình tự hợp
lý.
- Tạo môi trường học tập sôi nổi, khuyến khích học sinh tương tác, trao
đổi ý kiến.
- Phát triển sự tự tin trong giao tiếp, giúp học sinh thể hiện cảm xúc và
ngữ điệu phù hợp khi kể chuyện.
- Giúp học sinh có cái nhìn sâu sắc hơn về nhân vật lịch sử thông qua việc
kể lại câu chuyện bằng lời nói trước khi viết.
* Các bước thực hiện
Bước 1: Giáo viên giới thiệu cách kể chuyện theo nhóm
15
- Giải thích về phương pháp: Kể chuyện theo nhóm là hình thức học tập
trong đó các học sinh cùng nhau xây dựng và trình bày lại câu chuyện dựa trên
những hiểu biết về nhân vật lịch sử.
- Nhóm có thể chia vai trò, mỗi thành viên đảm nhận một phần nội dung
hoặc đóng vai một nhân vật trong câu chuyện.
- Hướng dẫn học sinh các yếu tố quan trọng khi kể chuyện
- Giọng điệu phù hợp với từng nhân vật (giọng uy nghiêm cho vua chúa,
giọng hào hùng cho tướng lĩnh, giọng xúc động cho nhân vật bi thương…).
- Sử dụng cử chỉ, ngôn ngữ cơ thể để truyền tải cảm xúc tốt hơn.
- Nhấn mạnh những chi tiết quan trọng để câu chu
 









Các ý kiến mới nhất