speaking học kỳ 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Như Nguyện
Ngày gửi: 21h:49' 19-12-2025
Dung lượng: 16.9 KB
Số lượt tải: 89
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Như Nguyện
Ngày gửi: 21h:49' 19-12-2025
Dung lượng: 16.9 KB
Số lượt tải: 89
Số lượt thích:
0 người
SPEAKING FIRST - TERM TEST 1 GLOBAL SUCCESS 5
1. Can you tell me about yourself? (Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình
không?)
My name is …..I'm in Class 5B. I live in the city. (Tớ học lớp 5B. Tớ sống ở thành
phố.)
2. What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
It's English. (Đó là môn Tiếng Anh.)
3. What's your favourite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
It's red. (Đó là màu đỏ.)
4. What's your favourite food? (đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)
It's pizza. (đó là pi –da)
5. What's your favourite drink? (thức uống yêu thích của bạn là gì?)
It's water. (đó là nước lọc)
6. What's your favourite animal? (con vật yêu thích của bạn là gì)
It's dolphin. (đó là cá heo)
7. What's your favourite sport? (môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
It's football. (đó là môn bóng đá)
8. What is your address? (Địa chỉ sống của bạn ở đâu?)
It's 100 London Street. (Đó là ở số 100 đường London.)
9. Do you live in this building? (Có phải bạn sống ở toà nhà này không?)
Yes, I do. (Đúng vậy)
10. What nationality is Mary? (Mary có quốc tịch gì?)
She is Australian. (Cô ấy có quốc tịch Úc.)
11. What is he like? (Anh ấy có tính cách như thế nào?)
He is very friendly. (Anh ấy là người rất thân thiện.)
12.What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào lúc rảnh rỗi?)
I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
13.What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào dịp cuối tuần?)
I often go fishing. (Tôi thường đi câu.)
14.What would you like to be in the future? (Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
I would like to be a teacher. (Tôi muốn trở thành một giáo viên.)
15.Why would he like to be a gardener? (Tại sao anh ấy muốn trở thành một người
thợ làm vườn?)
Because he would like to grow flowers. (Bởi vì anh ấy muốn trồng hoa.)
16.Where is the Art room? (Phòng Mỹ thuật nằm ở đâu vậy?)
It's on the first floor. (Nó nằm ở tầng một.)
17.Coud you tell me the way to the music room, please? (Bạn có thể chỉ cho tôi
đường tới phòng âm nhạc được không?)
Go past the library and turn right. (Đi qua thư viện rồi rẽ phải.)
18.What school activity does he like? (Hoạt động nào ở trường mà anh ấy thích?)
He likes reading books. (Anh ấy thích đọc sách.)
19.Why does Mary like doing projects? (Tại sao Mary thích làm bài tập dự án?)
Because she thinks it's very useful. (Bởi vì cô ấy nghĩ nó rất hữu ích.)
20.Where are the books? (Những quyển sách nằm ở đâu?)
They are on the desk. (Chúng ở trên bàn.)
21.Whose crayon is this? (Chiếc bút màu này là của ai?)
It's Linda's. (Nó là bút của Linda.)
22.Were you at the campsite yesterday? (Bạn đã ở khu cắm trại ngày hôm qua phải
không?)
Yes, we were. (Đúng vậy.)
23.What did you do yesterday? (Bạn đã làm gì vào ngày hôm qua?)
We went to the stadium. (Chúng tôi đã đi đến sân vận động.)
24.Did they go to Hoan Kiem Lake last week? (Họ đã đi hồ Hoàn Kiếm vào tuần
trước phải không?)
Yes, they did.
25.What did they do there? (Họ đã làm gì ở đó vậy?)
They visited famous buildings. (Họ đã đi thăm các toà nhà nổi tiếng.)
26.
1. Can you tell me about yourself? (Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình
không?)
My name is …..I'm in Class 5B. I live in the city. (Tớ học lớp 5B. Tớ sống ở thành
phố.)
2. What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
It's English. (Đó là môn Tiếng Anh.)
3. What's your favourite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
It's red. (Đó là màu đỏ.)
4. What's your favourite food? (đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)
It's pizza. (đó là pi –da)
5. What's your favourite drink? (thức uống yêu thích của bạn là gì?)
It's water. (đó là nước lọc)
6. What's your favourite animal? (con vật yêu thích của bạn là gì)
It's dolphin. (đó là cá heo)
7. What's your favourite sport? (môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
It's football. (đó là môn bóng đá)
8. What is your address? (Địa chỉ sống của bạn ở đâu?)
It's 100 London Street. (Đó là ở số 100 đường London.)
9. Do you live in this building? (Có phải bạn sống ở toà nhà này không?)
Yes, I do. (Đúng vậy)
10. What nationality is Mary? (Mary có quốc tịch gì?)
She is Australian. (Cô ấy có quốc tịch Úc.)
11. What is he like? (Anh ấy có tính cách như thế nào?)
He is very friendly. (Anh ấy là người rất thân thiện.)
12.What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào lúc rảnh rỗi?)
I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
13.What do you do at the weekend? (Bạn làm gì vào dịp cuối tuần?)
I often go fishing. (Tôi thường đi câu.)
14.What would you like to be in the future? (Bạn muốn làm gì trong tương lai?)
I would like to be a teacher. (Tôi muốn trở thành một giáo viên.)
15.Why would he like to be a gardener? (Tại sao anh ấy muốn trở thành một người
thợ làm vườn?)
Because he would like to grow flowers. (Bởi vì anh ấy muốn trồng hoa.)
16.Where is the Art room? (Phòng Mỹ thuật nằm ở đâu vậy?)
It's on the first floor. (Nó nằm ở tầng một.)
17.Coud you tell me the way to the music room, please? (Bạn có thể chỉ cho tôi
đường tới phòng âm nhạc được không?)
Go past the library and turn right. (Đi qua thư viện rồi rẽ phải.)
18.What school activity does he like? (Hoạt động nào ở trường mà anh ấy thích?)
He likes reading books. (Anh ấy thích đọc sách.)
19.Why does Mary like doing projects? (Tại sao Mary thích làm bài tập dự án?)
Because she thinks it's very useful. (Bởi vì cô ấy nghĩ nó rất hữu ích.)
20.Where are the books? (Những quyển sách nằm ở đâu?)
They are on the desk. (Chúng ở trên bàn.)
21.Whose crayon is this? (Chiếc bút màu này là của ai?)
It's Linda's. (Nó là bút của Linda.)
22.Were you at the campsite yesterday? (Bạn đã ở khu cắm trại ngày hôm qua phải
không?)
Yes, we were. (Đúng vậy.)
23.What did you do yesterday? (Bạn đã làm gì vào ngày hôm qua?)
We went to the stadium. (Chúng tôi đã đi đến sân vận động.)
24.Did they go to Hoan Kiem Lake last week? (Họ đã đi hồ Hoàn Kiếm vào tuần
trước phải không?)
Yes, they did.
25.What did they do there? (Họ đã làm gì ở đó vậy?)
They visited famous buildings. (Họ đã đi thăm các toà nhà nổi tiếng.)
26.
 









Các ý kiến mới nhất