Tiện ích tự tính lương giáo viên tiểu học chuẩn

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Trần Châu Phong
Người gửi: Trần Châu Phong (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:08' 06-06-2014
Dung lượng: 425.0 KB
Số lượt tải: 40
Nguồn: Trần Châu Phong
Người gửi: Trần Châu Phong (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:08' 06-06-2014
Dung lượng: 425.0 KB
Số lượt tải: 40
Số lượt thích:
0 người
CÔNG ĐOÀN GIÁO DỤC MỸ TÚ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
CÔNG ĐOÀN CƠ SỞ MỸ PHƯỚC B Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
"THEO DÕI LƯƠNG, PHỤ CẤP CB - GV - NV "
"STT
" "Họ và tên
" "Hệ số
lương
" "
Hệ
số CV, VK,
TN" Hệ số công tác lâu năm "
Lương
tối thiểu
" "
Phụ cấp
ưu đãi
" "Tiền p/c công tác lâu năm
" "Phụ cấp thu hút
" "BHXH
" "BHYT
" "BHTN
" "Công
Đoàn
" " Tỉ lệ % PC thâm niên
" "Tổng PC thâm niên
" Tổng trừ PC thâm niên "Còn lãnh
" "Ghi chú
"
" 1,150,000 " 35% 0% 8% 1.5% 1% 1% 10.5%
01 Phạm Chí Ngoan 3.66 0.3 " 4,554,000 " " 1,593,900 " - - " 364,320 " " 68,310 " " 53,737 " 18% " 819,720 " " 77,873 " " 6,403,379 " HT
02 Nguyễn Văn Đấu 3.46 0.25 " 4,266,500 " " 1,493,275 " - - " 341,320 " " 63,998 " " 42,665 " " 49,918 " 17% " 725,305 " " 76,157 " " 5,911,022 " GV
03 Tiền Quang Đời 4.06 53% " 5,275,970 " " 1,846,590 " - - " 422,078 " " 79,140 " " 52,760 " " 67,532 " 28% " 1,477,272 " " 155,114 " " 7,823,208 " VK
04 Nguyễn Phương Ngọt 4.06 0.2 " 4,899,000 " " 1,714,650 " - - " 391,920 " " 73,485 " " 48,990 " " 59,768 " 22% " 1,077,780 " " 113,167 " " 7,004,100 " KT
05 Nguyễn Thanh Toản 3.26 0.2 " 3,979,000 " " 1,392,650 " - - " 318,320 " " 59,685 " " 39,790 " " 45,759 " 15% " 596,850 " " 62,669 " " 5,442,277 " KT
06 Phan Thị Mỹ Tiên 2.86 0.2 " 3,519,000 " " 1,231,650 " - - " 281,520 " " 52,785 " " 35,190 " " 39,061 " 11% " 387,090 " " 40,644 " " 4,688,540 " KT
07 Trần Châu Phong 2.66 0.2 " 3,289,000 " " 1,151,150 " - - " 263,120 " " 49,335 " " 32,890 " " 35,521 " 8% " 263,120 " " 27,628 " " 4,294,776 " KT
08 Lê Thị Cẩm Xuyên 2.06 0.1 " 2,484,000 " " 869,400 " - - " 198,720 " " 37,260 " " 24,840 " " 24,840 " - - " 3,067,740 " TPT
09 Đỗ Thành Nhơn 4.06 69% " 5,462,730 " " 1,911,956 " - - " 437,018 " " 81,941 " " 54,627 " " 69,923 " 28% " 1,529,564 " " 160,604 " " 8,100,136 " VK
10 Lâm Quốc Tuấn 4.06 " 4,669,000 " " 1,634,150 " - - " 373,520 " " 70,035 " " 46,690 " " 56,962 " 22% " 1,027,180 " " 107,854 " " 6,675,269 " GV
11 Võ Văn Thuận 3.66 0.2 " 4,439,000 " " 1,553,650 " - - " 355,120 " " 66,585 " " 44,390 " " 54,156 " 22% " 976,580 " " 102,541 " " 6,346,438 " KT
12 Trần Trường Ngân 3.66 " 4,209,000 " " 1,473,150 " - - " 336,720 " " 63,135 " " 42,090 " " 51,350 " 22% " 925,980 " " 97,228 " " 6,017,607 " GV
13 Châu Nhật Hiển 3.86 " 4,439,000 " " 1,553,650 " - - " 355,120 " " 66,585 " " 44,390 " " 54,156 " 22% " 976,580 " " 102,541 " " 6,346,438 " PHT
14 Phạm Thanh Tùng 3.46 " 3,979,000 " " 1,392,650 " - - " 318,320 " " 59,685 " " 39,790 " " 46,554 " 17% " 676,430 " " 71,025 " " 5,512,706 " GV
15 Đặng Văn Nhương 2.86 " 3,289,000 " " 1,151,150 " - - " 263,120 " " 49,335 " " 32,890 " " 36,508 " 11% " 361,790 " " 37,988 " " 4,382,099 " GV
16 Nguyễn Văn Tâm 2.66 " 3,059,000 " " 1,070,650 " - - " 244,720 " " 45,885 " " 30,590 " " 32,425 " 6% " 183,540 " " 19,272 " " 3,940,298 " GV
17 Châu Thị Hồng Phúc 1.86 " 2,139,000 " " 748,650 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 2,641,665 " GV
18 Danh Hồng Tiến 2.41 " 2,771,500 " " 970,025 " - - " 221,720 " " 41,573 " " 27,715 " " 27,715 " - - " 3,422,803 " GV
19 Trương Thị Thanh Thủy 1.86 0.3 " 2,484,000 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 2,238,015 " K.Toán
20 Dương Thị Sà Át 1.86 " 2,139,000 " " 748,650 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 2,641,665 " GV
21 Trương Mỹ Nhựt 2.34 " 2,287,350 " " 800,573 " - - " 182,988 " " 34,310 " " 22,874 " " 22,874 " - - " 2,824,877 " Tập sự
22 Huỳnh Thị Nị 2.07 " 2,380,500 " - - " 190,440 " " 35,708 " " 23,805 " " 23,805 " - - " 2,106,743 " P.Vụ
23 Trần Thanh Phong 1.86 " 2,139,000 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 1,893,015 " B.Vệ
24 Châu Thị Mỹ Lương 2.1 " 2,052,750 " " 718,463 " - - " 164,220 " " 30,791 " " 20,528 " " 20,528 " - - " 2,535,146 " Tập sự
25 Nguyễn Thị Ý 2.1 " 2,052,750 " " 718,463 " - - " 164,220 " " 30,791 " " 20,528 " " 20,528 " - - " 2,535,146 " Tập sự
26 Cộng 73 3 - " 86,258,050 " " 27,739,093 " - - " 6,873,044 " " 1,288,696 " " 813,591 " " 979,178 " 269% " 12,004,781 " " 1,252,305 " " 114,795,110 "
"Mỹ Phước B, ngày 17 tháng 03 năm 2014"
ĐTDĐ: 0986.470400
Người lập
http://chauphongmythuat.violet.vn
Email: tranchauphongst@gmail.com
Ghi chú: Hiệu Trưởng không trừ BH thất nghiệp bao gồm thâm niên. Trần Châu Phong
"Phụ cấp trách nhiệm của Kế toán không trừ BHXH, BHYT, BHTN"
Các chữ màu xanh điều chỉnh sữa được.
CÔNG ĐOÀN CƠ SỞ MỸ PHƯỚC B Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
"THEO DÕI LƯƠNG, PHỤ CẤP CB - GV - NV "
"STT
" "Họ và tên
" "Hệ số
lương
" "
Hệ
số CV, VK,
TN" Hệ số công tác lâu năm "
Lương
tối thiểu
" "
Phụ cấp
ưu đãi
" "Tiền p/c công tác lâu năm
" "Phụ cấp thu hút
" "BHXH
" "BHYT
" "BHTN
" "Công
Đoàn
" " Tỉ lệ % PC thâm niên
" "Tổng PC thâm niên
" Tổng trừ PC thâm niên "Còn lãnh
" "Ghi chú
"
" 1,150,000 " 35% 0% 8% 1.5% 1% 1% 10.5%
01 Phạm Chí Ngoan 3.66 0.3 " 4,554,000 " " 1,593,900 " - - " 364,320 " " 68,310 " " 53,737 " 18% " 819,720 " " 77,873 " " 6,403,379 " HT
02 Nguyễn Văn Đấu 3.46 0.25 " 4,266,500 " " 1,493,275 " - - " 341,320 " " 63,998 " " 42,665 " " 49,918 " 17% " 725,305 " " 76,157 " " 5,911,022 " GV
03 Tiền Quang Đời 4.06 53% " 5,275,970 " " 1,846,590 " - - " 422,078 " " 79,140 " " 52,760 " " 67,532 " 28% " 1,477,272 " " 155,114 " " 7,823,208 " VK
04 Nguyễn Phương Ngọt 4.06 0.2 " 4,899,000 " " 1,714,650 " - - " 391,920 " " 73,485 " " 48,990 " " 59,768 " 22% " 1,077,780 " " 113,167 " " 7,004,100 " KT
05 Nguyễn Thanh Toản 3.26 0.2 " 3,979,000 " " 1,392,650 " - - " 318,320 " " 59,685 " " 39,790 " " 45,759 " 15% " 596,850 " " 62,669 " " 5,442,277 " KT
06 Phan Thị Mỹ Tiên 2.86 0.2 " 3,519,000 " " 1,231,650 " - - " 281,520 " " 52,785 " " 35,190 " " 39,061 " 11% " 387,090 " " 40,644 " " 4,688,540 " KT
07 Trần Châu Phong 2.66 0.2 " 3,289,000 " " 1,151,150 " - - " 263,120 " " 49,335 " " 32,890 " " 35,521 " 8% " 263,120 " " 27,628 " " 4,294,776 " KT
08 Lê Thị Cẩm Xuyên 2.06 0.1 " 2,484,000 " " 869,400 " - - " 198,720 " " 37,260 " " 24,840 " " 24,840 " - - " 3,067,740 " TPT
09 Đỗ Thành Nhơn 4.06 69% " 5,462,730 " " 1,911,956 " - - " 437,018 " " 81,941 " " 54,627 " " 69,923 " 28% " 1,529,564 " " 160,604 " " 8,100,136 " VK
10 Lâm Quốc Tuấn 4.06 " 4,669,000 " " 1,634,150 " - - " 373,520 " " 70,035 " " 46,690 " " 56,962 " 22% " 1,027,180 " " 107,854 " " 6,675,269 " GV
11 Võ Văn Thuận 3.66 0.2 " 4,439,000 " " 1,553,650 " - - " 355,120 " " 66,585 " " 44,390 " " 54,156 " 22% " 976,580 " " 102,541 " " 6,346,438 " KT
12 Trần Trường Ngân 3.66 " 4,209,000 " " 1,473,150 " - - " 336,720 " " 63,135 " " 42,090 " " 51,350 " 22% " 925,980 " " 97,228 " " 6,017,607 " GV
13 Châu Nhật Hiển 3.86 " 4,439,000 " " 1,553,650 " - - " 355,120 " " 66,585 " " 44,390 " " 54,156 " 22% " 976,580 " " 102,541 " " 6,346,438 " PHT
14 Phạm Thanh Tùng 3.46 " 3,979,000 " " 1,392,650 " - - " 318,320 " " 59,685 " " 39,790 " " 46,554 " 17% " 676,430 " " 71,025 " " 5,512,706 " GV
15 Đặng Văn Nhương 2.86 " 3,289,000 " " 1,151,150 " - - " 263,120 " " 49,335 " " 32,890 " " 36,508 " 11% " 361,790 " " 37,988 " " 4,382,099 " GV
16 Nguyễn Văn Tâm 2.66 " 3,059,000 " " 1,070,650 " - - " 244,720 " " 45,885 " " 30,590 " " 32,425 " 6% " 183,540 " " 19,272 " " 3,940,298 " GV
17 Châu Thị Hồng Phúc 1.86 " 2,139,000 " " 748,650 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 2,641,665 " GV
18 Danh Hồng Tiến 2.41 " 2,771,500 " " 970,025 " - - " 221,720 " " 41,573 " " 27,715 " " 27,715 " - - " 3,422,803 " GV
19 Trương Thị Thanh Thủy 1.86 0.3 " 2,484,000 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 2,238,015 " K.Toán
20 Dương Thị Sà Át 1.86 " 2,139,000 " " 748,650 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 2,641,665 " GV
21 Trương Mỹ Nhựt 2.34 " 2,287,350 " " 800,573 " - - " 182,988 " " 34,310 " " 22,874 " " 22,874 " - - " 2,824,877 " Tập sự
22 Huỳnh Thị Nị 2.07 " 2,380,500 " - - " 190,440 " " 35,708 " " 23,805 " " 23,805 " - - " 2,106,743 " P.Vụ
23 Trần Thanh Phong 1.86 " 2,139,000 " - - " 171,120 " " 32,085 " " 21,390 " " 21,390 " - - " 1,893,015 " B.Vệ
24 Châu Thị Mỹ Lương 2.1 " 2,052,750 " " 718,463 " - - " 164,220 " " 30,791 " " 20,528 " " 20,528 " - - " 2,535,146 " Tập sự
25 Nguyễn Thị Ý 2.1 " 2,052,750 " " 718,463 " - - " 164,220 " " 30,791 " " 20,528 " " 20,528 " - - " 2,535,146 " Tập sự
26 Cộng 73 3 - " 86,258,050 " " 27,739,093 " - - " 6,873,044 " " 1,288,696 " " 813,591 " " 979,178 " 269% " 12,004,781 " " 1,252,305 " " 114,795,110 "
"Mỹ Phước B, ngày 17 tháng 03 năm 2014"
ĐTDĐ: 0986.470400
Người lập
http://chauphongmythuat.violet.vn
Email: tranchauphongst@gmail.com
Ghi chú: Hiệu Trưởng không trừ BH thất nghiệp bao gồm thâm niên. Trần Châu Phong
"Phụ cấp trách nhiệm của Kế toán không trừ BHXH, BHYT, BHTN"
Các chữ màu xanh điều chỉnh sữa được.
 









Các ý kiến mới nhất