Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

TINY TALK 1B 2

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Thị Huyền Trân
Ngày gửi: 14h:01' 16-12-2019
Dung lượng: 198.5 KB
Số lượt tải: 184
Số lượt thích: 0 người

TEST PAPER 1




I.Vocabulary:
/ _____________________ /________________________
/_____________________ /__________________________
/____________________ /________________________
/_________________ /________________________
/__________________
II. Unscramble:
‘m/ I/ hungry => ____________________________
Some/have/soup => ____________________________
Have/noodles/some => ____________________________
It/raining/’s => ____________________________
Some/chicken/have => ____________________________
‘m/wet/I => ____________________________
Sunny/It/’s => ____________________________
It’s/ Mmm/ good => ____________________________
Up/hurry /raining/it’s => ____________________________
‘m / I/ hot => ____________________________
III. Match:
A
B

Have some
It’s good

Mmm.
I’m hot

It’s sunny
Hungry

I’m
chicken


IV.Translate into English:
Con đói => ____________________________
Trờimưa. Con ướt => ____________________________
Cómộtchútcháo => ____________________________
Um. Ngonquá! => ____________________________
Nhanhlênnào !trờiđangmưa => ____________________________
V. Odd one out:
1. chicken sunny snowing
2. hot wet soup
3. Benny Sue two
4. noodles Sue chicken
5. book cold hot
6. one three soup
7. Benny raining snowing
8. Hello Hi Sue

 
Gửi ý kiến