Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

TINY TALK 1B HỌC KÌ 1

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh ngọc minh châu
Ngày gửi: 20h:05' 24-03-2021
Dung lượng: 10.3 MB
Số lượt tải: 57
Số lượt thích: 0 người


TINY TALK 1B

WORKBOOK








Name: …………………………….
Class: ……….





UNIT 1: WEATHER (Thời tiết):
Chép và ghi nhớ các từ vựng sau đây:
Hurry up! (Nhanh lên!):

It’s raining. (Trời mưa rồi.):


























It’s sunny. (Trời nắng rồi.):


























It’s snowing. (Trời tuyết rồi):

























I’m wet (Tôi bị ướt):













I’m hot (Tôi thấy nóng):












I’m cold (Tôi thấy lạnh):














Viết:
It’s
I’m

It’s
I’m………

It’s………..
I’m……….


Viết sang tiếng Anh:
Trời nắng. Con thấy nóng:
Trời mưa. Con ướt:
Trời tuyết. Con lạnh:
Nhanh lên nào!

Điền từ:
Hu…….. up! It’s ra………
It’s s…………I’m h……
It’s sn……………I’m………
It’s ra………I’m w………..

UNIT 2: LUNCHTIME:
Chép và ghi nhớ các từ vựng sau đây:

I’m hungry (Tôi đói bụng):













Have some chicken (Có một ít thịt gà):





















Have some soup (Có một ít canh):





















Have some noodles (Có một ít mì):





















It’s good (Nó rất ngon):






















Nhìn tranh và viết

A.
I’m hungry.
Have some………….
Mmm.It’s good.
B.
I’m………………….
Have ……………….
Mmm. It’s………….
C.
I’m………………….
Have ……………….
Mmm. It’s………….
Sắp xếp:
Hungry / ’m / I ………………………………………………………………………………
Chicken / some / have
………………………………………………………………………………
Some / noodle / have
………………………………………………………………………………
Have / soup / some
………………………………………………………………………………
Viết sang tiếng Anh:
Con đói bụng: =>…………………………………………
Có ít cháo(canh): =>…………………………………………
Mmm.Nó ngon quá: =>…………………………………………
Có ít thịt gà: =>…………………………………………
Có ít mì: =>………………………………………...
Điền từ:
I’m hu…..ry. Have some ch………...
I’m hu………ry. Have some s………
I’m hu……ry. Have some no……….
d. Mmm. It’s g………
UNIT 3: NAP TIME
Chép và ghi nhớ những từ vựng sau đây:
Pillow (Gối):













Blanket (Mền):













Bear (Gấu bông):













That’s my pillow (Đó là gối của tôi):


























No! That’s my pillow (Không! Đó là gối của tôi):


























Shh! Be quiet (Im lặng):













II. Nhìn tranh và viết:
1.That’s my………….
No. It’s my ………..
Shhh. Be…………!
2.That’s my………….
No. It’s my ………..
Shhh. Be…………!
3.That’s my………….
No. It’s my ………..
Shhh. Be…………!
III: Viết sang tiếng Anh:
Đó là chăn của mình. =>…………………………………………..
Không. Nó là gối của mình: =>………………………………………….
Giữ yên lặng nào!:=>………………………………………….
Đó là gấu của mình: =>…………………………………………..
Không Nó là chăn của mình: =>…………………………………………..
IV: Điền từ:
That’s my p…………..No, It’s my p……………
That’s my bl………….No, It’s my bl……………..
That’s my be…………No, It’s my be…………….
Be q…………!
UNIT 4: IN TOWN:
 
Gửi ý kiến