Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
TINY TALK 1B HỌC KÌ 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đinh ngọc minh châu
Ngày gửi: 20h:05' 24-03-2021
Dung lượng: 10.3 MB
Số lượt tải: 57
Nguồn:
Người gửi: Đinh ngọc minh châu
Ngày gửi: 20h:05' 24-03-2021
Dung lượng: 10.3 MB
Số lượt tải: 57
Số lượt thích:
0 người
TINY TALK 1B
WORKBOOK
Name: …………………………….
Class: ……….
UNIT 1: WEATHER (Thời tiết):
Chép và ghi nhớ các từ vựng sau đây:
Hurry up! (Nhanh lên!):
It’s raining. (Trời mưa rồi.):
It’s sunny. (Trời nắng rồi.):
It’s snowing. (Trời tuyết rồi):
I’m wet (Tôi bị ướt):
I’m hot (Tôi thấy nóng):
I’m cold (Tôi thấy lạnh):
Viết:
It’s
I’m
It’s
I’m………
It’s………..
I’m……….
Viết sang tiếng Anh:
Trời nắng. Con thấy nóng:
Trời mưa. Con ướt:
Trời tuyết. Con lạnh:
Nhanh lên nào!
Điền từ:
Hu…….. up! It’s ra………
It’s s…………I’m h……
It’s sn……………I’m………
It’s ra………I’m w………..
UNIT 2: LUNCHTIME:
Chép và ghi nhớ các từ vựng sau đây:
I’m hungry (Tôi đói bụng):
Have some chicken (Có một ít thịt gà):
Have some soup (Có một ít canh):
Have some noodles (Có một ít mì):
It’s good (Nó rất ngon):
Nhìn tranh và viết
A.
I’m hungry.
Have some………….
Mmm.It’s good.
B.
I’m………………….
Have ……………….
Mmm. It’s………….
C.
I’m………………….
Have ……………….
Mmm. It’s………….
Sắp xếp:
Hungry / ’m / I ………………………………………………………………………………
Chicken / some / have
………………………………………………………………………………
Some / noodle / have
………………………………………………………………………………
Have / soup / some
………………………………………………………………………………
Viết sang tiếng Anh:
Con đói bụng: =>…………………………………………
Có ít cháo(canh): =>…………………………………………
Mmm.Nó ngon quá: =>…………………………………………
Có ít thịt gà: =>…………………………………………
Có ít mì: =>………………………………………...
Điền từ:
I’m hu…..ry. Have some ch………...
I’m hu………ry. Have some s………
I’m hu……ry. Have some no……….
d. Mmm. It’s g………
UNIT 3: NAP TIME
Chép và ghi nhớ những từ vựng sau đây:
Pillow (Gối):
Blanket (Mền):
Bear (Gấu bông):
That’s my pillow (Đó là gối của tôi):
No! That’s my pillow (Không! Đó là gối của tôi):
Shh! Be quiet (Im lặng):
II. Nhìn tranh và viết:
1.That’s my………….
No. It’s my ………..
Shhh. Be…………!
2.That’s my………….
No. It’s my ………..
Shhh. Be…………!
3.That’s my………….
No. It’s my ………..
Shhh. Be…………!
III: Viết sang tiếng Anh:
Đó là chăn của mình. =>…………………………………………..
Không. Nó là gối của mình: =>………………………………………….
Giữ yên lặng nào!:=>………………………………………….
Đó là gấu của mình: =>…………………………………………..
Không Nó là chăn của mình: =>…………………………………………..
IV: Điền từ:
That’s my p…………..No, It’s my p……………
That’s my bl………….No, It’s my bl……………..
That’s my be…………No, It’s my be…………….
Be q…………!
UNIT 4: IN TOWN:
 









Các ý kiến mới nhất