Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
từ vựng tiếng anh LET's Go lớp 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Hồng
Ngày gửi: 07h:37' 23-04-2019
Dung lượng: 29.5 KB
Số lượt tải: 381
Nguồn:
Người gửi: Lê Thị Hồng
Ngày gửi: 07h:37' 23-04-2019
Dung lượng: 29.5 KB
Số lượt tải: 381
Số lượt thích:
0 người
Từ vựng tiếng anh lớp 3
Stand up: đứng lên
Sit down: ngồi xuống
Make a circle: tạo thành 1 vòng tròn
Make a line: tạo thành 1 đường thằng
Pencil: bút chì
Pen: bút mực
Bag: cặp
Book: sách
Desk = table: bàn
Chair: ghế
Ruler: thước kẻ
An eraser :cục tẩy
Notebook: tập vở
Pencil case: hộp bút chì
Map: bản đồ
Marker: bút lông ghi bảng
Globe: quả địa cầu
Board: bảng viết
Wastebasket: thùng rác
Poster: biển quảng cáo
Crayon: viết chì màu
Take out your book: lấy sách ra
Put away your book: cất sách vào
Draw a picture: vẽ tranh
Point to your poster: chỉ tay vào tấm quảng cáo
Yellow: vàng
Red: đỏ
Purple: tím
Black: đen
White: trắng
Pink : hồng
Brown : nâu
Grey = gray: xám
Green: xanh lá
Blue: xanh dương
Orange: cam
Triangle : hình tam giác
Square: hình vuông
Circle: hình tròn
Start: hình ngôi sao
Heart: hình trái tim
Rectangle: hình chữ nhật
Diamond: hình thoi
An oval: hình bầu dục
Apple: quả táo
Bug: con bọ
Cat: mèo
Ant: con kiến
Box: cái hộp
Computer: máy tính
Circus: rạp xiếc
One: 1
Two: 2
Three: 3
Four: 4
Five: 5
Six: 6
Seven: 7
Eight: 8
Nine: 9
Ten: 10
Eleven: 11
Twelve: 12
Thirteen: 13
Fourteen: 14
Fifteen: 15
Sixteen: 16
Seventeen: 17
Eighteen: 18
Nineteen: 19
Twenty: 20
Count to ten: đếm đến 10
Write a word: viết chữ
Read a book: đọc sách
Say the alphabet: đọc bảng chữ cái
CD: đĩa CD
Video game: máy chơi trò chơi
Cell phone: điện thoại
Dog: con chó
Elephant: con voi
Egg: trứng
Fish: con cá
Find my book: tìm cuốn sách của tôi
Reach the bookself: chạm tay tới kệ sách
See the board: nhìn lên bảng
Hear the teacher: lắng nghe cô giáo
Grandmother: bà
Grandfather: ông
Mother: mẹ
Father: ba
Brother: em/ anh trai
Sister: chị gái
Baby sister: em gái
Tall: cao
Short: lùn
Young: trẻ
Old: già
Pretty: đẹp
Ugly: xấu
Thin: ốm
Fat: mập
Girl: con gái
Boy : con trai
Giraffe: hươu cao cổ
Hat: nón
Ink: mực
Garden: vườn
Giant: người khổng lồ
House: nhà
Igloo: nhà tuyết
Nose: mũi
Eye: mắt
Shoulder: vai
Arm: cánh tay
Head: đầu
Elbow: khuỷu tay
Mouth: miệng
Finger: ngón tay
Ear: lỗ tai
Leg: chân
Foot: bàn chân
Toe: ngón chân
Knee: đầu gối
Hand: bàn tay
Stand up: đứng lên
Sit down: ngồi xuống
Make a circle: tạo thành 1 vòng tròn
Make a line: tạo thành 1 đường thằng
Pencil: bút chì
Pen: bút mực
Bag: cặp
Book: sách
Desk = table: bàn
Chair: ghế
Ruler: thước kẻ
An eraser :cục tẩy
Notebook: tập vở
Pencil case: hộp bút chì
Map: bản đồ
Marker: bút lông ghi bảng
Globe: quả địa cầu
Board: bảng viết
Wastebasket: thùng rác
Poster: biển quảng cáo
Crayon: viết chì màu
Take out your book: lấy sách ra
Put away your book: cất sách vào
Draw a picture: vẽ tranh
Point to your poster: chỉ tay vào tấm quảng cáo
Yellow: vàng
Red: đỏ
Purple: tím
Black: đen
White: trắng
Pink : hồng
Brown : nâu
Grey = gray: xám
Green: xanh lá
Blue: xanh dương
Orange: cam
Triangle : hình tam giác
Square: hình vuông
Circle: hình tròn
Start: hình ngôi sao
Heart: hình trái tim
Rectangle: hình chữ nhật
Diamond: hình thoi
An oval: hình bầu dục
Apple: quả táo
Bug: con bọ
Cat: mèo
Ant: con kiến
Box: cái hộp
Computer: máy tính
Circus: rạp xiếc
One: 1
Two: 2
Three: 3
Four: 4
Five: 5
Six: 6
Seven: 7
Eight: 8
Nine: 9
Ten: 10
Eleven: 11
Twelve: 12
Thirteen: 13
Fourteen: 14
Fifteen: 15
Sixteen: 16
Seventeen: 17
Eighteen: 18
Nineteen: 19
Twenty: 20
Count to ten: đếm đến 10
Write a word: viết chữ
Read a book: đọc sách
Say the alphabet: đọc bảng chữ cái
CD: đĩa CD
Video game: máy chơi trò chơi
Cell phone: điện thoại
Dog: con chó
Elephant: con voi
Egg: trứng
Fish: con cá
Find my book: tìm cuốn sách của tôi
Reach the bookself: chạm tay tới kệ sách
See the board: nhìn lên bảng
Hear the teacher: lắng nghe cô giáo
Grandmother: bà
Grandfather: ông
Mother: mẹ
Father: ba
Brother: em/ anh trai
Sister: chị gái
Baby sister: em gái
Tall: cao
Short: lùn
Young: trẻ
Old: già
Pretty: đẹp
Ugly: xấu
Thin: ốm
Fat: mập
Girl: con gái
Boy : con trai
Giraffe: hươu cao cổ
Hat: nón
Ink: mực
Garden: vườn
Giant: người khổng lồ
House: nhà
Igloo: nhà tuyết
Nose: mũi
Eye: mắt
Shoulder: vai
Arm: cánh tay
Head: đầu
Elbow: khuỷu tay
Mouth: miệng
Finger: ngón tay
Ear: lỗ tai
Leg: chân
Foot: bàn chân
Toe: ngón chân
Knee: đầu gối
Hand: bàn tay
 









Các ý kiến mới nhất