Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Unit 5. Work and play

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Thùy
Ngày gửi: 05h:43' 24-11-2014
Dung lượng: 451.0 KB
Số lượt tải: 228
Số lượt thích: 1 người (Trần Khang)

WORK AND PLAY
Vocabulary:
class (n) giờ học, tiết học
to use (v) sử dụng, dùng
computer (n) máy tính
interested(in) (adj) thích, quan tâm
map (n) bản đồ
experiment (n) thí nghiệm
to enjoy (v) thích , thưởng thức
electronics (n) điện tử học
to repair (v) sửa chữa(máy móc)
household (n) hộ gia đình
appliance (n) thiết bị
household appliance (n) thiết bị gia đình
to fix (v) sửa chữa
art club (n) câu lạc bộ nghệ thuật
light (n) đèn điện
to draw (v) vẽ
drawing (n) tranh vẽ
famous (adj) nổi tiếng
fame (n) sự nổi tiếng
artist (n) họa sĩ, nghệ sĩ
to try (v) cố gắng
right (adj) đúng
wrong ( adj) sai
to cost (v) trị giá
problem (n) vấn đề
to erase (v) tẩy, xóa
essay (n) bài văn, tiểu luận
present (adj) hiện nay, hiện tại
event (n) sự kiện, biến cố, tiết mục
globe (n) quả địa cầu, trái đất
author (n) tác giả
atlas (n) sách bản đồ, tập bản đồ
graph (n) đồ thị
equation (n) phương trình, công thức
calculator (n) máy tính
painting (n) bức họa
preposition (n) giới từ
temperature (n) nhiệt độ
recess (n) giờ giải lao, giờ ra chơi
bell (n) cái chuông, tiếng chuông
to ring (v) reo, vang lên
excited (adj) phấn khởi, hào hứng
fun (n) trò vui
to chat (v) tán gẫu, nói chuyện
catch (n) trò rượt bắt
blindman’s bluff (n) trò chơi bịt mắt bắt dê
marble (n) trò chơi bắn bi
noisy (adj) ầm ĩ, ồn ào
noise (n) sự ồn ào
noisily (Adv) một cách ồn ào
until (conj) cho đến khi, trước khi
indoors (Adv) ở trong nhà
outdoor (adv) bên ngoài, ngoài trời
pen pal (n) bạn qua thư
junior high school (n) trường THCS
senior high school (n) trường THPT
to take part in (v) tham gia vào
same (adj) cùng một, giống như
same (pron) cũng như thế, như nhau
energetic (adj) hiếu động, năng nổ
whole (adj) toàn bộ, hoàn toàn
to score (v) ghi bàn, ghi điểm
goal (
 
Gửi ý kiến