Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Test Vocabulary Unit 7

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phan Nhật Duy Lâm
Ngày gửi: 21h:25' 19-02-2022
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 284
Nguồn:
Người gửi: Phan Nhật Duy Lâm
Ngày gửi: 21h:25' 19-02-2022
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 284
Số lượt thích:
0 người
KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 7 – TIẾNG ANH 7
an toàn (adv)
băng qua (đường)
bấthợppháp (a)>
biểnbáocấmđỗxe (n)
biểnbáocấmrẽphải (n)
biểnbáocấmxeđạp (n)
biểnbáogiaothông
biểnbáolànđườngdànhchoxeđạp (n)
cấm (khôngđượclàm) (adj) -> (n)
chèo (v)
chỉra (v)
chợtrời (n)
con thuyền (n)
côngviệcvănphòng (n)
đạpxe (v) ->ngườiđixeđạp (n)
dây an toàn (n)
đinghỉdưỡng(v)
đỗxe (v)
đượcphéplàmgì (v)
đườngdànhchoxeđạp (n)
gậpghềnh (adj)
giấyphépláixe (n)
giờcaođiểm (n)
giớihạntốcđộ (n)
hàng, xếphàng (n/v)
hànhkhách (n)
hình tam giác (n)
láimáy bay, đitrênmáy bay (v)
lênxe (v) >
lo lắngvề (v)
lỗi (n)
lờicảnhbáo (n)
lốivào (n)
luậtgiaothông (n)
máy bay (n)
máy bay trựcthăng (n)
mũbảohiểm (n)
ngườiđibộ (n)
nhàgaxelửa (n)
nhântiện (exp)
nócxe, máinhà (n)
phươngtiệngiaothông (n)
quầnáomàusáng (n)
quay đầuxe (n)
sự an toàn (n)
tắcnghẽngiaothông (n)
tai nạngiaothông (n)
tàuhỏa (n)
tàuthủy (n)
taylái, ghiđông (n)
thắt (dây an toàn) (v)
thuậntayphải (a)
thuậntayphải (a)
tínhiệugiaothông (n)
trốntìm (n)
tuânthủ (v)
vạch qua đườngchongườiđibộ (n)
vỉahè (chongườiđibộ) (n)
xecộ, phươngtiệngiaothông (n)
xeđạpbabánh (n)
an toàn (adv)
băng qua (đường)
bấthợppháp (a)>
biểnbáocấmđỗxe (n)
biểnbáocấmrẽphải (n)
biểnbáocấmxeđạp (n)
biểnbáogiaothông
biểnbáolànđườngdànhchoxeđạp (n)
cấm (khôngđượclàm) (adj) -> (n)
chèo (v)
chỉra (v)
chợtrời (n)
con thuyền (n)
côngviệcvănphòng (n)
đạpxe (v) ->ngườiđixeđạp (n)
dây an toàn (n)
đinghỉdưỡng(v)
đỗxe (v)
đượcphéplàmgì (v)
đườngdànhchoxeđạp (n)
gậpghềnh (adj)
giấyphépláixe (n)
giờcaođiểm (n)
giớihạntốcđộ (n)
hàng, xếphàng (n/v)
hànhkhách (n)
hình tam giác (n)
láimáy bay, đitrênmáy bay (v)
lênxe (v) >
lo lắngvề (v)
lỗi (n)
lờicảnhbáo (n)
lốivào (n)
luậtgiaothông (n)
máy bay (n)
máy bay trựcthăng (n)
mũbảohiểm (n)
ngườiđibộ (n)
nhàgaxelửa (n)
nhântiện (exp)
nócxe, máinhà (n)
phươngtiệngiaothông (n)
quầnáomàusáng (n)
quay đầuxe (n)
sự an toàn (n)
tắcnghẽngiaothông (n)
tai nạngiaothông (n)
tàuhỏa (n)
tàuthủy (n)
taylái, ghiđông (n)
thắt (dây an toàn) (v)
thuậntayphải (a)
thuậntayphải (a)
tínhiệugiaothông (n)
trốntìm (n)
tuânthủ (v)
vạch qua đườngchongườiđibộ (n)
vỉahè (chongườiđibộ) (n)
xecộ, phươngtiệngiaothông (n)
xeđạpbabánh (n)
 








Các ý kiến mới nhất