Đề cương ôn thi

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Xuân Hương
Ngày gửi: 21h:58' 28-04-2022
Dung lượng: 50.2 KB
Số lượt tải: 644
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Xuân Hương
Ngày gửi: 21h:58' 28-04-2022
Dung lượng: 50.2 KB
Số lượt tải: 644
Số lượt thích:
1 người
(Đặng Như Linh)
Name: ……………………..………………….. Class: 6A….
THE SECOND SEMESTER GENERAL REVISION
English 6 – School year: 2021 – 2022
TENSES: (Thì)
1/ The simple present tense:(Thì hiện tại đơn)
Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)
Positive: S + V/ V-s,es Positive: S + am/ is/ are + …
Negative: S + don’t/ doesn’t + V Negative: S + am/ is/ are + not + …
Interrogative: Do/ Does + S + V? Interrogative: Am/ Is/ Are + S + …?
* Từ nhận biết: every day, every morning, always, usually, often, sometimes, never...
once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,
2/ The present progressive: (Thì hiện tại tiếp diễn)
Positive: S + am/ is / are + V-ing
Negative: S + am/ is/ are + not + V-ing
Interrogative: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
* Từ nhận biết: now, at the moment, at present
3/ Simple future tense: (Thì tương lai đơn)
Positive: S + will + V
Negative: S + will + not + V
Interrogative: Will + S + V?
* Từ nhận biết: tomorrow, next week/year/month/summer, …
4/ The simple past tense: (Thì quá khứ đơn)
Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)
Positive: S + V-2/ V-ed Positive: S + was/ were + …
Negative: S + didn’t + V Negative: S + was/ were+ not + …
Interrogative: Did + S + V? Interrogative: Was/ Were + S + …?
* Từ nhận biết: yesterday, last week/year/month/summer …, …ago, in 1998
5/ The present perfect tense: (Thì hiện tại hoàn thành)
Positive: S + has/ have + V-3/ V-ed
Negative: S + has/ have + not + V-3/ V-ed
Interrogative: Has/ Have + S + V-3/ V-ed?
* Từ nhận biết: since / for
recently, just, already, yet, ever, so far, lately, never … before
II. QUESTION WORDS: (Từ để hỏi)
What : cái gì (Dùng để hỏi cho đồ vật, sự vật, sự kiện...)
Which : cái mà (Dùng để hỏi khi có sự lựa chọn)
Where : ở đâu (Dùng để hỏi cho vị trí, nơi chốn ...)
When : khi nào (Hỏi cho thời gian, thời điểm ...)
Who : ai, người mà (Hỏi cho người)
Why : tại sao (Hỏi cho lí do, nguyên nhân)
How : thế nào (Hỏi cho tính từ, trạng từ, sức khoẻ ...)
How old : hỏi cho tuổi
How far ... from ... to ... : hỏi khoảng cách
How long : hỏi cho thời gian bao lâu
How often : hỏi cho mức độ, tần suất, số lần
How much : hỏi cho giá cả
How much + N (không đếm được) : hỏi cho số lượng
How many + N(es,s) : hỏi cho số lượng với danh từ đếm được
What’s the weather like? : hỏi cho thời tiết
What color : hỏi cho màu sắc
How + do + S + come ...? : hỏi cho phương tiện
does go
get
travel
III. MODAL VERBS:
can/ could (có thể):dùng để diễn tả về một khả năng.
be able to = can/ could
may/ might (có lẽ): dùng để chỉ một việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng không hoàn toàn chắc chắn sẽ xảy ra.
should (nên): đưa ra lời khuyến cáo, không nên làm một việc, một hành động nào đó.
must (phải):dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc
THE SECOND SEMESTER GENERAL REVISION
English 6 – School year: 2021 – 2022
TENSES: (Thì)
1/ The simple present tense:(Thì hiện tại đơn)
Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)
Positive: S + V/ V-s,es Positive: S + am/ is/ are + …
Negative: S + don’t/ doesn’t + V Negative: S + am/ is/ are + not + …
Interrogative: Do/ Does + S + V? Interrogative: Am/ Is/ Are + S + …?
* Từ nhận biết: every day, every morning, always, usually, often, sometimes, never...
once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,
2/ The present progressive: (Thì hiện tại tiếp diễn)
Positive: S + am/ is / are + V-ing
Negative: S + am/ is/ are + not + V-ing
Interrogative: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
* Từ nhận biết: now, at the moment, at present
3/ Simple future tense: (Thì tương lai đơn)
Positive: S + will + V
Negative: S + will + not + V
Interrogative: Will + S + V?
* Từ nhận biết: tomorrow, next week/year/month/summer, …
4/ The simple past tense: (Thì quá khứ đơn)
Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)
Positive: S + V-2/ V-ed Positive: S + was/ were + …
Negative: S + didn’t + V Negative: S + was/ were+ not + …
Interrogative: Did + S + V? Interrogative: Was/ Were + S + …?
* Từ nhận biết: yesterday, last week/year/month/summer …, …ago, in 1998
5/ The present perfect tense: (Thì hiện tại hoàn thành)
Positive: S + has/ have + V-3/ V-ed
Negative: S + has/ have + not + V-3/ V-ed
Interrogative: Has/ Have + S + V-3/ V-ed?
* Từ nhận biết: since / for
recently, just, already, yet, ever, so far, lately, never … before
II. QUESTION WORDS: (Từ để hỏi)
What : cái gì (Dùng để hỏi cho đồ vật, sự vật, sự kiện...)
Which : cái mà (Dùng để hỏi khi có sự lựa chọn)
Where : ở đâu (Dùng để hỏi cho vị trí, nơi chốn ...)
When : khi nào (Hỏi cho thời gian, thời điểm ...)
Who : ai, người mà (Hỏi cho người)
Why : tại sao (Hỏi cho lí do, nguyên nhân)
How : thế nào (Hỏi cho tính từ, trạng từ, sức khoẻ ...)
How old : hỏi cho tuổi
How far ... from ... to ... : hỏi khoảng cách
How long : hỏi cho thời gian bao lâu
How often : hỏi cho mức độ, tần suất, số lần
How much : hỏi cho giá cả
How much + N (không đếm được) : hỏi cho số lượng
How many + N(es,s) : hỏi cho số lượng với danh từ đếm được
What’s the weather like? : hỏi cho thời tiết
What color : hỏi cho màu sắc
How + do + S + come ...? : hỏi cho phương tiện
does go
get
travel
III. MODAL VERBS:
can/ could (có thể):dùng để diễn tả về một khả năng.
be able to = can/ could
may/ might (có lẽ): dùng để chỉ một việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng không hoàn toàn chắc chắn sẽ xảy ra.
should (nên): đưa ra lời khuyến cáo, không nên làm một việc, một hành động nào đó.
must (phải):dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc
 








Các ý kiến mới nhất