Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Đề cương ôn thi

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Thị Xuân Hương
Ngày gửi: 21h:58' 28-04-2022
Dung lượng: 50.2 KB
Số lượt tải: 644
Số lượt thích: 1 người (Đặng Như Linh)
Name: ……………………..………………….. Class: 6A….
THE SECOND SEMESTER GENERAL REVISION
English 6 – School year: 2021 – 2022
TENSES: (Thì)
1/ The simple present tense:(Thì hiện tại đơn)
Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)
Positive: S + V/ V-s,es Positive: S + am/ is/ are + …
Negative: S + don’t/ doesn’t + V Negative: S + am/ is/ are + not + …
Interrogative: Do/ Does + S + V? Interrogative: Am/ Is/ Are + S + …?

* Từ nhận biết: every day, every morning, always, usually, often, sometimes, never...
once/ twice/ three times/ four times….. a day/ week/ month/ year,
2/ The present progressive: (Thì hiện tại tiếp diễn)
Positive: S + am/ is / are + V-ing
Negative: S + am/ is/ are + not + V-ing
Interrogative: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
* Từ nhận biết: now, at the moment, at present
3/ Simple future tense: (Thì tương lai đơn)
Positive: S + will + V
Negative: S + will + not + V
Interrogative: Will + S + V?
* Từ nhận biết: tomorrow, next week/year/month/summer, …
4/ The simple past tense: (Thì quá khứ đơn)
Ordinary verbs (Động từ thường) Verb “TO BE” (Động từ TO BE)
Positive: S + V-2/ V-ed Positive: S + was/ were + …
Negative: S + didn’t + V Negative: S + was/ were+ not + …
Interrogative: Did + S + V? Interrogative: Was/ Were + S + …?
* Từ nhận biết: yesterday, last week/year/month/summer …, …ago, in 1998
5/ The present perfect tense: (Thì hiện tại hoàn thành)
Positive: S + has/ have + V-3/ V-ed
Negative: S + has/ have + not + V-3/ V-ed
Interrogative: Has/ Have + S + V-3/ V-ed?
* Từ nhận biết: since / for
recently, just, already, yet, ever, so far, lately, never … before
II. QUESTION WORDS: (Từ để hỏi)
What : cái gì (Dùng để hỏi cho đồ vật, sự vật, sự kiện...)
Which : cái mà (Dùng để hỏi khi có sự lựa chọn)
Where : ở đâu (Dùng để hỏi cho vị trí, nơi chốn ...)
When : khi nào (Hỏi cho thời gian, thời điểm ...)
Who : ai, người mà (Hỏi cho người)
Why : tại sao (Hỏi cho lí do, nguyên nhân)
How : thế nào (Hỏi cho tính từ, trạng từ, sức khoẻ ...)
How old : hỏi cho tuổi
How far ... from ... to ... : hỏi khoảng cách
How long : hỏi cho thời gian bao lâu
How often : hỏi cho mức độ, tần suất, số lần
How much : hỏi cho giá cả
How much + N (không đếm được) : hỏi cho số lượng
How many + N(es,s) : hỏi cho số lượng với danh từ đếm được
What’s the weather like? : hỏi cho thời tiết
What color : hỏi cho màu sắc
How + do + S + come ...? : hỏi cho phương tiện
does go
get
travel
III. MODAL VERBS:
can/ could (có thể):dùng để diễn tả về một khả năng.
be able to = can/ could
may/ might (có lẽ): dùng để chỉ một việc có thể xảy ra trong tương lai nhưng không hoàn toàn chắc chắn sẽ xảy ra.
should (nên): đưa ra lời khuyến cáo, không nên làm một việc, một hành động nào đó.
must (phải):dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc
 
Gửi ý kiến