Đề thi học kì 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị vũ lâm
Ngày gửi: 00h:03' 17-07-2022
Dung lượng: 352.5 KB
Số lượt tải: 213
Nguồn:
Người gửi: nguyễn thị vũ lâm
Ngày gửi: 00h:03' 17-07-2022
Dung lượng: 352.5 KB
Số lượt tải: 213
Số lượt thích:
0 người
ĐỀ 157 toán 10
Phần trắc nghiệm
Câu 1: Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 2: Tập hợp nào dưới đây là tập xác định của hàm số ?
A. . B. . C. . D. .
Câu 3: Trong mặt phẳng , đồ thị nào dưới đây là đồ thị của hàm số ?
A. B.
C. D.
Câu 4: Trong mặt phẳng , giao điểm của đường parabol với trục là
A. . B. . C. . D. .
Câu 5: Hàm số nào dưới đây có đồ thị là đường cong như trong hình bên dưới?
A. . B. . C. . D. .
Câu 6: Tập nghiệm của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 7: Điều kiện xác định của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 8: Điều kiện xác định của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 9: Nghiệm của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 10: Nghiệm của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 11: Biết là các nghiệm của phương trình . Giá trị của bẳng
A. 7. B. . C. 3. D. .
Câu 12: Cặp số nào dưới đây là nghiệm của phương trình ?
A. . B. . C. . D. .
Câu 13: Nghiệm của hệ phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 14: Cho hình bình hành . Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 15: Trong mặt phẳng , cho vecto . Tọa độ của véctơ là
A. . B. . C. . D. .
Câu 16: Cho là góc tù. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 17: Xét hai vecto tùy ý và đều khác . Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. .
C. . D.
Câu 18: Trong mặt phẳng , xét hai véctơ và tùy ý. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 19: Xét ba vécto và tùy ý. Khi đó bẳng
A. . B. . C. . D. .
Câu 20: Trong mặt phẳng , xét vécto tùy ý. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 21: Cho tập hợp . Có bao nhiêu tập con có hai phần tử của ?
A. B. 6. C. 3. D. 4.
Câu 22: Trong các hàm số dưới đây, hàm số nào là hàm số lẻ??
A. . B. . C. . D. .
Câu 23: Trong các hàm số dưới đây, hàm số nào đồng biến trên ?
A. . B. . C. . D. .
Câu 24: Hàm số nghịch biến trên khoảng nào dưới đây?
A. . B. . C. . D. .
Câu 25: Số nghiệm của phương trình là
A. 0. B. 1. C. 2. D. 3.
Câu 26: Phương trình , tương đương với phương trình nào dưới đây?
A. . B. . C. . D. .
Câu 27: Cho phương trình . Nếu đặt thì phương trình đã cho trở thành phương trình nào dưới đây?
A. . B. . C. . D. .
Câu 28: Số nghiệm của phương trình là
A. 2. B. 1. C. 3. D. 4.
Câu 29: Xét hệ phương trình , với là tham số thực. Có bao nhiêu giá trị của tham số để hệ đã cho vô nghiệm?
A. 2. B. 1. C. 3. D. 4.
Câu 30: Nghiệm của hệ phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 31: Cho tam giác đều nội tiếp đường tròn tâm , bán kính bằng 1. Gọi là điểm nằm trên đường tròn , độ dài véctơ bằng
A. 1. B. 6. C. . D. 3.
Câu 32: Trong mặt phẳng , cho hai véctơ và . Khi đó khi và chỉ khi
A. B. . C. D.
Câu 33: Cho tam giác vuông tại có . Giá trị của bẳng
A. . B. . C. . D. .
Câu 34: Trong mặt phẳng , cho hai điểm và . Độ dài đoạn thẳng bằng
A. 25. B. 5. C. . D.
Câu 35: Cho tam giác vuông cân tại có . Giá trị của bằng
A. . B. . C. . D. 0.
157 BẢNG ĐÁP ÁN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
A
D
A
B
A
C
D
A
C
B
C
A
A
C
C
B
B
C
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
A
D
A
B
D
A
B
D
D
B
B
A
C
C
A
B
C
Phần trắc nghiệm
Câu 1: Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 2: Tập hợp nào dưới đây là tập xác định của hàm số ?
A. . B. . C. . D. .
Câu 3: Trong mặt phẳng , đồ thị nào dưới đây là đồ thị của hàm số ?
A. B.
C. D.
Câu 4: Trong mặt phẳng , giao điểm của đường parabol với trục là
A. . B. . C. . D. .
Câu 5: Hàm số nào dưới đây có đồ thị là đường cong như trong hình bên dưới?
A. . B. . C. . D. .
Câu 6: Tập nghiệm của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 7: Điều kiện xác định của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 8: Điều kiện xác định của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 9: Nghiệm của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 10: Nghiệm của phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 11: Biết là các nghiệm của phương trình . Giá trị của bẳng
A. 7. B. . C. 3. D. .
Câu 12: Cặp số nào dưới đây là nghiệm của phương trình ?
A. . B. . C. . D. .
Câu 13: Nghiệm của hệ phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 14: Cho hình bình hành . Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 15: Trong mặt phẳng , cho vecto . Tọa độ của véctơ là
A. . B. . C. . D. .
Câu 16: Cho là góc tù. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 17: Xét hai vecto tùy ý và đều khác . Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. .
C. . D.
Câu 18: Trong mặt phẳng , xét hai véctơ và tùy ý. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 19: Xét ba vécto và tùy ý. Khi đó bẳng
A. . B. . C. . D. .
Câu 20: Trong mặt phẳng , xét vécto tùy ý. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
A. . B. . C. . D. .
Câu 21: Cho tập hợp . Có bao nhiêu tập con có hai phần tử của ?
A. B. 6. C. 3. D. 4.
Câu 22: Trong các hàm số dưới đây, hàm số nào là hàm số lẻ??
A. . B. . C. . D. .
Câu 23: Trong các hàm số dưới đây, hàm số nào đồng biến trên ?
A. . B. . C. . D. .
Câu 24: Hàm số nghịch biến trên khoảng nào dưới đây?
A. . B. . C. . D. .
Câu 25: Số nghiệm của phương trình là
A. 0. B. 1. C. 2. D. 3.
Câu 26: Phương trình , tương đương với phương trình nào dưới đây?
A. . B. . C. . D. .
Câu 27: Cho phương trình . Nếu đặt thì phương trình đã cho trở thành phương trình nào dưới đây?
A. . B. . C. . D. .
Câu 28: Số nghiệm của phương trình là
A. 2. B. 1. C. 3. D. 4.
Câu 29: Xét hệ phương trình , với là tham số thực. Có bao nhiêu giá trị của tham số để hệ đã cho vô nghiệm?
A. 2. B. 1. C. 3. D. 4.
Câu 30: Nghiệm của hệ phương trình là
A. . B. . C. . D. .
Câu 31: Cho tam giác đều nội tiếp đường tròn tâm , bán kính bằng 1. Gọi là điểm nằm trên đường tròn , độ dài véctơ bằng
A. 1. B. 6. C. . D. 3.
Câu 32: Trong mặt phẳng , cho hai véctơ và . Khi đó khi và chỉ khi
A. B. . C. D.
Câu 33: Cho tam giác vuông tại có . Giá trị của bẳng
A. . B. . C. . D. .
Câu 34: Trong mặt phẳng , cho hai điểm và . Độ dài đoạn thẳng bằng
A. 25. B. 5. C. . D.
Câu 35: Cho tam giác vuông cân tại có . Giá trị của bằng
A. . B. . C. . D. 0.
157 BẢNG ĐÁP ÁN
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
A
D
A
B
A
C
D
A
C
B
C
A
A
C
C
B
B
C
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
A
D
A
B
D
A
B
D
D
B
B
A
C
C
A
B
C
 








Các ý kiến mới nhất