Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

DM tài liệu, đồ dùng đồ chơi hiện có 2022-2023

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thị Hay
Ngày gửi: 10h:36' 11-01-2023
Dung lượng: 47.0 KB
Số lượt tải: 17
Số lượt thích: 0 người
ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHÚ XUYÊN
TRƯỜNG MẦM NON TT PHÚ MINH

DANH MỤC ĐỒ CHƠI HỌC LIỆU TÀI LIỆU HIỆN CÓ TRONG TRƯỜNG MẦM NON
(Kèm theo Báo cáo số ……/BC-MNPM ngày 06/09/2022 của trường mầm non TT Phú Minh)

TT

Mã số

Tên thiết bị - đồ chơi

1
2
3
A. DÙNG CHO NHÀ TRẺ
I. Bập bênh
1
MNNT1301 Bập bênh đơn
2
MNNT1302 Bập bênh đôi
II. Thú nhún
3
MNNT1303 Con vật nhún di động
4
MNNT1304 Con vật nhún lò xo
5
MNNT1305 Con vật nhún khớp nối
III. Xích đu
6
MNNT1306 Xích đu sàn lắc
IV. Cầu trượt
7
MNNT1307 Cầu trượt đơn
8
MNNT1308 Cầu trượt đôi
V. Đu quay / Mâm quay
9
MNNT1309 Đu quay mâm không ray
10
MNNT1310 Đu quay mâm trên ray
VI. Các loại xe

Sử dụng
Số lượng
Không
hiện có (cái, Thường
thường
bộ)
xuyên
xuyên
4

5

6

Lí do

Ghi chú

7

8

TT

Mã số

Tên thiết bị - đồ chơi

11
MNNT1311 Xe đạp chân
12
MNNT1312 Ô tô đạp chân
B. DÙNG CHO MẪU GIÁO
I. Bập bênh
13
MNNT3601 Bập bênh đòn
14
MNNT3602 Bập bênh đế cong
II. Thú nhún
15
MNNT3603 Con vật nhún di động
16
MNNT3604 Con vật nhún lò xo
17
MNNT3605 Con vật nhún khớp nối
III. Xích đu
18
MNNT3606 Xích đu sàn lắc
19
MNNT3607 Xích đu treo
IV. Cầu trượt
20
MNNT3608 Cầu trượt đơn
21
MNNT3609 Cầu trượt đôi
V. Đu quay / Mâm quay
22
MNNT3610 Đu quay mâm không ray
23
MNNT3611 Đu quay mâm có ray
VI. Cầu thăng bằng
24
MNNT3612 Cầu thăng bằng cố định
25

MNNT3613 Cầu thăng bằng dao động

VII. Thang leo - Cầu trượt

Sử dụng
Số lượng
Không
hiện có (cái, Thường
thường
bộ)
xuyên
xuyên

Lí do

Ghi chú

TT
26
27

Mã số

Tên thiết bị - đồ chơi

MNNT3614 Thang leo
MNNT3615 Nhà leo nằm ngang
Bộ vận động đa năng
28
MNNT3616 (Thang leo - Cầu trượt Ống chui)
VIII. Thiết bị chơi với bóng
29
MNNT3617 Cột ném bóng
30
MNNT3618 Khung thành
31
MNNT3619 Nhà bóng
IX. Các loại xe
32
MNNT3621 Xe đạp chân
33
MNNT3622 Ô tô đạp chân
34
MNNT3623 Xe lắc

Sử dụng
Số lượng
Không
hiện có (cái, Thường
thường
bộ)
xuyên
xuyên

Lí do

Ghi chú

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHÚ XUYÊN
TRƯỜNG MẦM NON TT PHÚ MINH

DANH MỤC ĐỒ CHƠI, HỌC LIỆU, TÀI LIỆU ĐỘ TUỔI 25-36THÁNG HIỆN CÓ TRONG TRƯỜNG MẦM NON
(Kèm theo Báo cáo số ……/BC-MNPM ngày 06/09/2022 của trường mầm non TT Phú Minh)
Sử dụng
Đối tượng Số lượng
sử dụng
hiện có

TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

1
I
1

2

3

4

6

ĐỒ DÙNG
MN231001 Giá phơi khăn mặt

Cái

Trẻ

2

MN231002 Tủ (giá) ca cốc

Cái

Trẻ

3

MN231003 Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ

Cái

Trẻ

4

MN231004 Tủ đựng chăn, màn, chiếu.

Cái

Trẻ

5

MN231005 Phản

Cái

Trẻ

6

MN231006 Bình ủ nước

Cái

Trẻ

7

MN231007 Giá để giày dép

Cái

Trẻ

8

MN231008 Cốc uống nước

Cái

Trẻ

9

MN231009 Bô có nắp đậy

Cái

Trẻ

10

MN231010 Xô

Cái

Trẻ

11

MN231011 Chậu

Cái

Trẻ

12

MN231012 Bàn giáo viên

Cái

Giáo viên

13

MN231013 Ghế giáo viên

Cái

Giáo viên

14

MN231014 Bàn cho trẻ

Cái

Trẻ

15

MN231015 Ghế cho trẻ

Cái

Trẻ

16

MN231016 Thùng đựng nước có vòi

Cái

Trẻ

7

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

8

9

10

11

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng Số lượng
sử dụng
hiện có

17

MN231017 Thùng đựng rác

Cái

Dùng
chung
Dùng

18

MN231018 Ti vi màu

Cái

19

MN231019 Đầu đĩa DVD

Cái

20

MN231020 Đàn Organ

Bộ

chung
Dùng
chung
Giáo
viên

21

MN231021 Giá để đồ chơi và học liệu

Cái

Trẻ

II
22

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
MN232022 Bóng nhỏ
Quả
Trẻ

23

MN232023 Bóng to

Quả

Trẻ

24

MN232024 Gậy thể dục nhỏ

Cái

Trẻ

25

MN232025 Gậy thể dục to

Cái

Giáo viên

26

MN232026 Vòng thể dục nhỏ

Cái

Trẻ

27

MN232027 Vòng thể dục to

Cái

Giáo viên

28

MN232028 Bập bênh

Cái

Trẻ

29

MN232029 Cổng chui

Cái

Trẻ

30

MN232030 Cột ném bóng

Cái

Trẻ

31

MN232031 Đồ chơi có bánh xe và dây kéo

Bộ

Trẻ

32

MN232032 Hộp thả hình

Bộ

Trẻ

33

MN232033 Lồng hộp vuông

Bộ

Trẻ

34

MN232034 Lồng hộp tròn

Bộ

Trẻ

35

MN232035 Bộ xâu hạt



Trẻ

36

MN232036 Bộ xâu dây

Bộ

Trẻ

37

MN232037 Bộ búa cọc

Bộ

Trẻ

38

MN232038 Búa 3 bi 2 tầng

Bộ

Trẻ

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng Số lượng
sử dụng
hiện có

39

MN232039 Các con kéo dây có khớp

Con

Trẻ

40

MN232040 Bộ tháo lắp vòng

Bộ

Trẻ

41

MN232041 Bộ xây dựng trên xe

Bộ

Trẻ

42

MN232042 Hàng rào nhựa

Bộ

Trẻ

43

MN232043 Bộ rau, củ, quả

Bộ

Trẻ

44

MN232044 Đồ chơi các con vật nuôi trong gia
MN232045 đình
Đồ chơi các con vật sống dưới

Bộ

Trẻ

Bộ

Trẻ

Bộ

Trẻ

Bộ

Trẻ

45
47

MN232046 nước
Đồ chơi các con vật sống trong
MN232047 rừng
Đồ chơi các loại rau, củ, quả

48

MN232048 Tranh ghép các con vật

Bộ

Trẻ

49

MN232049 Tranh ghép các loại quả

Bộ

Trẻ

50

MN232050 Đồ chơi nhồi bông

Bộ

Trẻ

51

MN232051 Đồ chơi với cát

Bộ

Trẻ

52

MN232052 Bảng quay 2 mặt

Bộ

53

MN232053 Tranh động vật nuôi trong gia đình



Dùng
chung
Dùng

54

MN232054 Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa



55

MN232055 Tranh các phương tiện giao thông



56

MN232056 Tranh cảnh báo nguy hiểm



chung
Giáo
viên

57

MN232057 Bộ tranh truyện nhà trẻ

Bộ

Giáo viên

58

MN232058 Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ

Bộ

Giáo viên

59

MN232059 Lô tô các loại quả



60

MN232060 Lô tô các con vật



Dùng
chung
Dùng

61

MN232061 Lô tô các phương tiện giao thông



46

chung
Dùng
chung
Dùng

chung
Dùng
chung

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng Số lượng
sử dụng
hiện có

62

MN232062 Lô tô các hoa



63

MN232063 Con rối

Bộ

Dùng
chung
Giáo
viên

64

MN232064 Khối hình to

Bộ

Trẻ

65

MN232065 Khối hình nhỏ

Bộ

Trẻ

66

MN232066 Búp bê bé trai (cao - thấp)

Con

Trẻ

67

MN232067 Búp bê bé gái (cao- thấp)

Con

Trẻ

68

MN232068 Bộ đồ chơi nấu ăn

Bộ

Trẻ

69

MN232069 Bộ bàn ghế giường tủ

Bộ

Trẻ

70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
III
82

MN232070
MN232071
MN232072
MN232073
MN232074
MN232075
MN232076
MN232077
MN232078
MN232079
MN232080
MN232081

Bộ dụng cụ bác sĩ
Bộ
Giường búp bê
Bộ
Xắc xô to
C¸i
Xắc xô nhỏ
Cái
Phách gõ
§«i
Trống cơm
Cái
Xúc xắc
Cái
Trống con
Cái
Đất nặn
Hộp
Bút sáp, phấn vẽ
Hộp
Bảng con
Cái
Bộ nhận biết, tập nói
Bộ
SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA
MN233089 Băng/đĩa các bài hát, nhạc không
Bộ
lời, dân ca, hát ru, thơ

Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên

83

MN233090 Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của
các con vật

Giáo viên

Bộ

Giáo viên

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHÚ XUYÊN
TRƯỜNG MẦM NON TT PHÚ MINH

DANH MỤC ĐỒ CHƠI, HỌC LIỆU, TÀI LIỆU KHỐI 3-4 TUỔI HIỆN CÓ TRONG TRƯỜNG MẦM NON
(Kèm theo Báo cáo số ……/BC-MNPM ngày 06/09/2022 của trường mầm non TT Phú Minh)
Sử dụng
Đối tượng sử Số lượng
dụng
hiện có Thường
xuyên

TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

1
I
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17

2

3

4

6

Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Giáo viên
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Dùng chung
Dùng chung

MN341001
MN341002
MN341003
MN341004
MN341005
MN341006
MN341007
MN341008
MN341009
MN341010
MN341011
MN341012
MN341013
MN341014
MN341015
MN341016
MN341017

ĐỒ DÙNG
Giá phơi khăn
Tủ (giá) đựng ca cốc
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Phản
Cốc uống nước
Bình ủ nước
Giá để giày dép

Chậu
Bàn giáo viên
Ghế giáo viên
Bàn cho trẻ
Ghế cho trẻ
Thùng đựng nước có vòi
Thùng đựng rác có nắp đậy
Đầu DVD

7

8

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

9

10

11

Sử dụng
TT
18
19
20
II
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử Số lượng
dụng
hiện có Thường
xuyên

MN341018 Ti vi
Cái
Dùng chung
MN341019 Đàn organ
Cái
Giáo viên
MN341020 Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
Trẻ
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
MN342021 Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
Trẻ
MN342022 Mô hình hàm răng
Cái
Trẻ
MN342023 Vòng thể dục to
Cái
Giáo viên
MN342024 Gậy thể dục to
Cái
Giáo viên
MN342025 Cột ném bóng
Cái
Trẻ
MN342026 Vòng thể dục nhỏ
Cái
Trẻ
MN342027 Gậy thể dục nhỏ
Cái
Trẻ
MN342028 Xắc xô
Cái
Giáo viên
MN342029 Trống da
Cái
Giáo viên
MN342030 Cổng chui
Cái
Trẻ
MN342031 Bóng nhỏ
Quả
Trẻ
MN342032 Bóng to
Quả
Trẻ
MN342033 Nguyên liệu để đan tết
kg
Trẻ
MN342034 Kéo thủ công
Cái
Trẻ
MN342035 Kéo văn phòng
Cái
Giáo viên
MN342036 Bút chì đen
Cái
Trẻ
MN342037 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
Trẻ
MN342038 Đất nặn
Hộp
Trẻ
MN342039 Giấy màu
túi
Trẻ
MN342040 Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
Trẻ
MN342041 Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
Trẻ
MN342042 Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
Trẻ

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

43
44
45
46
47
48
49
50
51

MN342043
MN342044
MN342045
MN342046
MN342047
MN342048
MN342049
MN342050
MN342051

52

MN342052

53
54

MN342053
MN342054

55

MN342055

56

MN342056

57
58
59
60
61
62
63
64
65

MN342057
MN342058
MN342059
MN342060
MN342061
MN342062
MN342063
MN342064
MN342065

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
Hàng rào lắp ghép lớn
Túi
Ghép nút lớn
Túi
Tháp dinh dưỡng
Tờ
Búp bê bé trai
Con
Búp bê bé gái
Con
Bộ đồ chơi nấu ăn
Bộ
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ
Bộ xếp hình trên xe
Bộ
Bộ xếp hình các phương tiện giao
Bộ
thông
Gạch xây dựng
Thùng
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng
Bộ
gia đình
Đồ chơi các phương tiện giao
thông
Bộ động vật biển
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ côn trùng
Nam châm thẳng
Kính lúp
Phễu nhựa
Bể chơi với cát và nước
Bộ làm quen với toán

Đối tượng sử Số lượng
dụng
hiện có Thường
xuyên
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

Bộ

Trẻ

Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Cái
Cái
Cái
Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử Số lượng
dụng
hiện có Thường
xuyên

66
67

MN342066 Con rối
MN342067 Bộ hình học phẳng

Bộ
Túi

Trẻ
Trẻ

68

MN342068 Bảng quay 2 mặt

Cái

Dùng chung

69

MN342069 Tranh các loại hoa, quả, củ

Bộ

Dùng chung

70

MN342070 Tranh các con vật

Bộ

Dùng chung

71

MN342071 Tranh ảnh một số nghề nghiệp

Bộ

Dùng chung

72

MN342072 Đồng hồ học đếm 2 mặt

Cái

Trẻ

73
74

MN342073 Hộp thả hình
MN342074 Bàn tính học đếm

Cái
Cái

Trẻ
Trẻ

75

MN342075 Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi

Bộ

Giáo viên

76

MN342076 Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi

Bộ

Giáo viên

77
78
79
80
81
82
83
84

MN342077
MN342078
MN342079
MN342080
MN342081
MN342082
MN342083
MN342084

Cái
Bộ
Bộ
Hộp
Cái
Cái
Cái
Tờ

Trẻ
Giáo viên
Dùng chung
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Giáo viên

85

MN342085 Giấy trắng A0

Tờ

Dùng chung

86

MN342086 Kẹp sắt các cỡ

Cái

Dùng chung

Bảng con
Tranh cảnh báo nguy hiểm
Tranh, ảnh về Bác Hồ
Màu nước
Bút lông cỡ to
Bút lông cỡ nhỏ
Dập ghim
Bìa các màu

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử Số lượng
dụng
hiện có Thường
xuyên

87
88

MN342087 Dập lỗ
MN342088 Súng bắn keo

Cái
Cái

Giáo viên
Giáo viên

89

MN342089 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp

Bộ

Trẻ

90
III

MN342090 Lịch của trẻ
SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không
MN343100
lời, dân ca, hát ru
MN343101 Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo
MN343102
truyện kể"

Bộ

Trẻ

Bộ

Giáo viên

Bộ

Giáo viên

Bộ

Giáo viên

Bộ

Giáo viên

Bộ

Giáo viên

91
92
93
94
95

Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo
tranh"
MN343104 Băng/đĩa hình về Bác Hồ
MN343103

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi
chú

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHÚ XUYÊN
TRƯỜNG MẦM NON TT PHÚ MINH

DANH MỤC ĐỒ CHƠI, HỌC LIỆU, TÀI LIỆU KHỐI 4-5 TUỔI HIỆN CÓ TRONG TRƯỜNG MẦM NON
(Kèm theo Báo cáo số ……/BC-MNPM ngày 06/09/2022 của trường mầm non TT Phú Minh)
Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

Số lượng
hiện có

1
I
1
2
3
4
5

2

3

4

6

7

MN451001
MN451002
MN451003
MN451004
MN451005

ĐỒ DÙNG
Giá phơi khăn
Cốc uống nước
Tủ (giá) đựng ca cốc
Bình ủ nước
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ

Cái
Cái
Cái
Cái
Cái

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19

MN451006
MN451007
MN451008
MN451009
MN451010
MN451011
MN451012
MN451013
MN451014
MN451015
MN451016
MN451017
MN451018
MN451019

Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Phản
Giá để giày dép

Chậu
Bàn giáo viên
Ghế giáo viên
Bàn cho trẻ
Ghế cho trẻ
Thùng đựng nước có vòi
Thùng đựng rác có nắp đậy
Đầu đĩa DVD
Ti vi
Đàn organ

Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
cái
cái
cái

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Giáo viên
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Dùng chung
Dùng chung
Dùng chung
Giáo viên

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

8

9

10

11

Sử dụng
TT
20
II
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

MN451020 Giá để đồ chơi và học liệu
Cái
Trẻ
THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
MN452021 Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
Trẻ
MN452022 Mô hình hàm răng
Cái
Trẻ
MN452023 Vòng thể dục nhỏ
Cái
Trẻ
MN452024 Gậy thể dục nhỏ
Cái
Trẻ
MN452025 Cổng chui
Cái
Trẻ
MN452026 Cột ném bóng
Cái
Trẻ
MN452027 Vòng thể dục cho giáo viên
Cái
Giáo viên
MN452028 Gậy thể dục cho giáo viên
Cái
Giáo viên
MN452029 Bộ chun học toán
Cái
Trẻ
MN452030 Ghế băng thể dục
Cái
Trẻ
MN452031 Bục bật sâu
Cái
Trẻ
MN452032 Nguyên liệu để đan tết
Kg
trẻ
MN452033 Các khối hình học
Bộ
Trẻ
MN452034 Bộ xâu dây tạo hình
Hộp
Trẻ
MN452035 Kéo thủ công
Cái
Trẻ
MN452036 Kéo văn phòng
Cái
Giáo viên
MN452037 Bút chì đen
Cái
Trẻ
MN452038 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
Trẻ
MN452039 Giấy màu
Túi
Trẻ
MN452040 Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
Trẻ
MN452041 Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
Trẻ
MN452042 Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
Trẻ
MN452043 Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
Trẻ
MN452044 Tháp dinh dưỡng
Cái
Giáo viên
MN452045 Lô tô dinh dưỡng
Bộ
Trẻ

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

46

MN452046 Bộ luồn hạt

Bộ

Trẻ

47

MN452047 Bộ lắp ghép

Bộ

Trẻ

48
49
50
51
52
53
54
55

MN452048
MN452049
MN452050
MN452051
MN452052
MN452053
MN452054
MN452055

56

MN452056 Bộ xây dựng

Con
Con
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

57

MN452057 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây

Bộ

Trẻ

58

MN452058 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ
dùng gia đình

Bộ

Trẻ

59

MN452059 Đồ chơi các phương tiện giao
thông

Bộ

Trẻ

MN452060
MN452061
MN452062
MN452063

Bộ lắp ráp xe lửa
Bộ động vật biển
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ động vật nuôi trong gia đình

bộ
Bộ
Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

65

MN452064 Bộ côn trùng
MN452065 Tranh về các loài hoa, rau, quả,
củ

Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ

66

MN452066 Nam châm thẳng

Cái

Trẻ

60
61
62
63
64

Búp bê bé trai
Búp bê bé gái
Bộ đồ chơi gia đình
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ tranh cảnh báo
Bộ ghép hình hoa
Bộ lắp ráp nút tròn
Hàng rào nhựa

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

(Khối
chữ X)

(51 Chi
tiết)

Sử dụng
ĐVT

Đối tượng sử
dụng

Cái
Cái
Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

MN452071 Bộ làm quen với toán

Bộ

Trẻ

MN452072
MN452073
MN452074
MN452075
MN452076
MN452077

Đồng hồ lắp ráp
Bàn tính học đếm
Bộ hình phẳng
Ghép nút lớn
Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình
Bộ xếp hình các phương tiện giao
thông

Bộ
Bộ
Túi
Túi
Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

79

MN452078 Tranh ảnh một số nghề nghiệp
MN452079 Một số hình ảnh lễ hội, danh lam,
thắng cảnh

Bộ
Bộ

Giáo viên
Trẻ

80
81
82
83
84
85
86
87
88
89

MN452080
MN452081
MN452082
MN452083
MN452084
MN452085
MN452086
MN452087
MN452088
MN452089

Cái
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Tờ
Bộ
Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ
Dùng chung
Dùng chung
Dùng chung
Dùng chung
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

TT

MÃ SỐ

67
68
69
70

MN452067
MN452068
MN452069
MN452070

71
72
73
74
75
76
77
78

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI
Kính lúp
Phễu nhựa
Bể chơi với cát và nước
Cân thăng bằng

Bảng quay 2 mặt
Bộ sa bàn giao thông
Lô tô động vật
Lô tô thực vật
Lô tô phương tiện giao thông
Lô tô đồ vật
Tranh số lượng
Đomino học toán
Bộ chữ số và số lượng
Lô tô hình và số lượng

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

(Mẫu
giáo 4-5
tuổi)

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

90

MN452090 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5
tuổi

Bộ

Dùng chung

91

MN452091 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo
4- 5 tuổi

Bộ

Dùng chung

92

MN452092 Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo
chủ đề

Bộ

Dùng chung

93
94
95
96
97
98
99
100

MN452093
MN452094
MN452095
MN452096
MN452097
MN452098
MN452099
MN452100

Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ

Dùng chung
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

101
102
103

MN452101 Gạch xây dựng
Thùng
MN452102 Con rối
Bộ
MN452103 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp Cái

104
105
106
107
108
109
110
111

MN452104
MN452105
MN452106
MN452107
MN452108
MN452109
MN452110
MN452111

Tranh, ảnh về Bác Hồ
Lịch của bé
Bộ chữ và số
Bộ trang phục Công an
Bộ trang phục Bộ đội
Bộ trang phục Bác sỹ
Bộ trang phục nấu ăn
Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác

Đất nặn
Màu nước
Bút lông cỡ to
Bút lông cỡ nhỏ
Dập ghim
Bìa các màu
Giấy trắng A0
Kẹp sắt các cỡ

Hộp
Hộp
Cái
Cái
Cái
Tờ
Tờ
Cái

Trẻ
Giáo viên
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Giáo viên
Dùng chung
Dùng chung

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

Sử dụng
TT
112
III

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

MN452112 Dập lỗ
Cái
SÁCH - TÀI LIỆU - BĂNG ĐĨA
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không Bộ
MN453122 lời, dân ca, hát ru

Giáo viên

Bộ
Bộ

Giáo viên
Giáo viên

116

MN453123 Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo
MN453124
truyện kể"
Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo
MN453125 tranh"

Bộ

Giáo viên

117

MN453126 Băng/đĩa hình về Bác Hồ

Bộ

Giáo viên

113
114
115

Giáo viên

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN PHÚ XUYÊN
TRƯỜNG MẦM NON TT PHÚ MINH

DANH MỤC ĐỒ CHƠI, HỌC LIỆU, TÀI LIỆU KHỐI 5-6 TUỔI HIỆN CÓ TRONG TRƯỜNG MẦM NON
(Kèm theo Báo cáo số ……/BC-MNPM ngày 06/09/2022 của trường mầm non TT Phú Minh)
Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

Số lượng
hiện có

1
I
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20

2

3

4

6

7

Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái
Cái

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Dùng chung
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Giáo viên
Trẻ
Dùng chung
Dùng chung
Giáo viên

MN561001
MN561002
MN561003
MN561004
MN561005
MN561006
MN561007
MN561008
MN561009
MN561010
MN561011
MN561012
MN561013
MN561014
MN561015
MN561016
MN561017
MN561018
MN561019
MN561020

ĐỒ DÙNG
Giá phơi khăn
Cốc uống nước
Tủ (giá) đựng ca cốc
Bình ủ nước
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ
Tủ đựng chăn, màn, chiếu.
Phản
Giá để giày dép
Thùng đựng rác có nắp đậy
Thùng đựng nước có vòi

Chậu
Bàn cho trẻ
Ghế cho trẻ
Bàn giáo viên
Ghế giáo viên
Giá để đồ chơi và học liệu
Tivi
Đầu đĩa DVD
Đàn organ

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

8

9

10

11

Sử dụng
TT
II
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46

MÃ SỐ

MN562021
MN562022
MN562023
MN562024
MN562025
MN562026
MN562027
MN562028
MN562029
MN562030
MN562031
MN562032
MN562033
MN562034
MN562035
MN562036
MN562037
MN562038
MN562039
MN562040
MN562041
MN562042
MN562043
MN562044
MN562045
MN562046

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU
Bàn chải đánh răng trẻ em
Cái
Trẻ
Mô hình hàm răng
Cái
Trẻ
Vòng thể dục to
Cái
Trẻ
Vòng thể dục nhỏ
Cái
Trẻ
Gậy thể dục nhỏ
Cái
Trẻ
Xắc xô
Cái
Giáo viên
Cổng chui
Cái
Trẻ
Gậy thể dục to
Cái
Giáo viên
Cột ném bóng
Cái
Trẻ
Bóng các loại
Quả
Trẻ
Đồ chơi Bowling
Bộ
Trẻ
Dây thừng
Cái
Trẻ
Nguyên liệu để đan tết
kg
Trẻ
Kéo thủ công
Cái
Trẻ
Kéo văn phòng
Cái
Giáo viên
Bút chì đen
Cái
Trẻ
Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu
Hộp
Trẻ
Bộ dinh dưỡng 1
Bộ
Trẻ
Bộ dinh dưỡng 2
Bộ
Trẻ
Bộ dinh dưỡng 3
Bộ
Trẻ
Bộ dinh dưỡng 4
Bộ
Trẻ
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây
Bộ
Trẻ
Bộ lắp ráp kỹ thuật
Bộ
Trẻ
Bộ xếp hình xây dựng
Bộ
Trẻ
Bộ luồn hạt
Bộ
Trẻ
Bộ lắp ghép
Bộ
Trẻ

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

47

MN562047 Đồ chơi các phương tiện giao
thông

Bộ

Trẻ

48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73

MN562048
MN562049
MN562050
MN562051
MN562052
MN562053
MN562054
MN562055
MN562056
MN562057
MN562058
MN562059
MN562060
MN562061
MN562062
MN562063
MN562064
MN562065
MN562066
MN562067
MN562068
MN562069
MN562070
MN562071
MN562072
MN562073

Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Cái
Cái
Cái
Cái
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Cái
Cái
Bộ
Bộ
Túi
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Hộp
Cái

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Dùng chung
Dùng chung
Dùng chung
Dùng chung
Trẻ
Dùng chung

Bộ lắp ráp xe lửa
Bộ sa bàn giao thông
Bộ động vật sống dưới nước
Bộ động vật sống trong rừng
Bộ động vật nuôi trong gia đình
Bộ côn trùng
Cân chia vạch
Nam châm thẳng
Kính lúp
Phễu nhựa
Bể chơi với cát và nước
Ghép nút lớn
Bộ ghép hình hoa
Bảng chun học toán
Đồng hồ học số, học hình
Bàn tính học đếm
Bộ làm quen với toán
Bộ hình khối
Bộ nhận biết hình phẳng
Bộ que tính
Lô tô động vật
Lô tô thực vật
Lô tô phương tiện giao thông
Lô tô đồ vật
Domino chữ cái và số
Bảng quay 2 mặt

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

74
75

MN562074 Bộ chữ cái
MN562075 Lô tô lắp ghép các khái niệm tương
phản

Bộ
Bộ

Trẻ
Trẻ

76
77
78
79

MN562076
MN562077
MN562078
MN562079

Bộ
Bộ
Bộ
Bộ

Trẻ
Giáo viên
Giáo viên
Giáo viên

80

MN562080 Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6
tuổi

Bộ

Giáo viên

81

MN562081 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 6 tuổi

Bộ

Giáo viên

82

MN562082 Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo
chủ đề

Bộ

Giáo viên

83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97

MN562083
MN562084
MN562085
MN562086
MN562087
MN562088
MN562089
MN562090
MN562091
MN562092
MN562093
MN562094
MN562095
MN562096
MN562097

Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Con
Con
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Bộ
Thùng
Bộ

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ

Lịch của trẻ
Tranh ảnh về Bác Hồ
Tranh cảnh báo nguy hiểm
Tranh ảnh một số nghề phổ biến

Bộ dụng cụ lao động
Bộ đồ chơi nhà bếp
Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình
Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống
Bộ trang phục nấu ăn
Búp bê bé trai
Búp bê bé gái
Bộ trang phục công an
Doanh trại bộ đội
Bộ trang phục bộ đội
Bộ trang phục công nhân
Bộ dụng cụ bác sỹ
Bộ trang phục bác sỹ
Gạch xây dựng
Bộ xếp hình xây dựng

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú

Sử dụng
TT

MÃ SỐ

TÊN THIẾT BỊ-ĐỒ CHƠI

ĐVT

Đối tượng sử
dụng

98
99

MN562098 Hàng rào lắp ghép lớn
MN562099 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp

Túi
Cái

Trẻ
Trẻ

100
101
102
103
104
105
106
107
108
III

MN562100
MN562101
MN562102
MN562103
MN562104
MN562105
MN562106
MN562107
MN562108

Đất nặn
Màu nước
Bút lông cỡ to
Bút lông cỡ nhỏ
Dập ghim
Bìa các màu
Giấy trắng A0
Kẹp sắt các cỡ
Dập lỗ
SÁCH-TÀI LIỆU-BĂNG ĐĨA
Băng/đĩa các bài hát, nhạc không
MN563119 lời, dân ca, hát ru

hộp
Hộp
Cái
Cái
Cái
Tờ
Tờ
Cái
Cái

Trẻ
Trẻ
Trẻ
Trẻ
Giáo viên
Giáo viên
Dùng chung
Dùng chung
Giáo viên

Bộ

Giáo viên

MN563120 Băng/đĩa thơ ca, truyện kể
Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo
MN563121
truyện kể"
Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo
MN563122 tranh"

Bộ
Bộ

Giáo viên
Giáo viên

Bộ

Giáo viên

MN563123 Băng/đĩa hình về Bác Hồ
Băng/đĩa hình các hoạt động giáo
MN563124
dục theo chủ đề

Bộ
Bộ

Giáo viên
Giáo viên

109
110
111
112
113
114

Số lượng
hiện có

Thường
xuyên

Không
thường
xuyên

Lí do

Ghi chú
 
Gửi ý kiến