TUẦN 17 - Trắc nghiệm Luyện tập sử dụng từ ngữ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lai Thi Sen
Ngày gửi: 16h:19' 21-07-2025
Dung lượng: 18.2 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Lai Thi Sen
Ngày gửi: 16h:19' 21-07-2025
Dung lượng: 18.2 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
Trắc nghiệm Luyện tập sử dụng từ ngữ (có đáp án) - Chân trời sáng tạo
Câu 1: Trong các nghĩa của từ "mắt", nghĩa nào là nghĩa gốc?
A. Cơ quan thị giác của người và động vật
C. Phần giữa của cơn bão
B. Lỗ nhỏ trên vật dụng (như mắt lưới)
D. Người theo dõi, quan sát (mắt thần)
Câu 2: Nghĩa nào của từ "chân" là nghĩa chuyển?
A. Bộ phận cơ thể dùng để di chuyển
B. Phần dưới cùng của đồ vật (chân bàn)
C. Người làm việc lao động chân tay
D. B và C
Câu 3: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Dòng sông _____ uốn lượn qua thung lũng."
A. trong vắt
B. trong suốt
C. trong trẻo
D. trong sáng
Câu 4: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Ánh nắng _____ trải dài trên cánh đồng lúa."
A. rực rỡ
B. chói chang
C. vàng óng
D. lấp lánh
Câu 5: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Cơn gió nhẹ _____ hương thơm của hoa sứ."
A. mang
B. đưa
C. kéo
D. đẩy
Câu 6: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Mùi hương _____ của cà phê lan tỏa khắp căn
phòng."
A. đậm đà
B. nồng nàn
C. thơm ngát
D. ngọt ngào
Câu 7: Chọn từ đồng nghĩa với "kiên trì":
A. Bền bỉ
B. Nản lòng
C. Lười biếng
Câu 8: Từ nào sau đây không đồng nghĩa với "tinh tế"?
A. Tế nhị
B. Thô thiển
C. Tinh vi
D. Thất vọng
D. Khéo léo
Câu 9: Trong câu "Mắt lưới quá to, cá nhỏ sẽ lọt qua", từ "mắt" được dùng với nghĩa nào?
A. Cơ quan thị giác
C. Phần giữa của cơn bão
B. Lỗ nhỏ trên vật dụng
D. Người theo dõi, quan sát
Câu 10: Chọn câu sử dụng từ "chân" với nghĩa gốc:
A. Chân bàn bị gãy một cái.
B. Em bé đang tập đi những bước chân đầu
tiên.
C. Anh ấy là chân chạy việc trong công ty.
D. Chân núi có nhiều cây cổ thụ.
Câu 11: Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa của "nỗ lực"?
A. Cố gắng
B. Chểnh mảng
C. Phấn đấu
D. Gắng sức
Câu 12: Chọn từ trái nghĩa với "tỉ mỉ":
A. Cẩn thận
B. Sơ sài
D. Tỉ mẩn
C. Kỹ lưỡng
Câu 13: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Bầu trời_____như một tấm lụa trải rộng."?
A. xanh thẳm
B. xanh ngắt
C. xanh biếc
D. xanh lơ
Câu 14: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Tiếng suối chảy _____ như một bản nhạc của thiên
nhiên."
A. róc rách
B. ào ào
C. lộp bộp
D. ầm ĩ
Câu 15: Trong câu "Chân trời xa tít tắp", cụm từ "chân trời" được dùng với nghĩa gì?
A. Nghĩa bóng
B. Nghĩa mới
C. Nghĩa chuyển
D. Nghĩa gốc
Câu 16: Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa của "tinh tường"?
A. Thông thạo
B. Am hiểu
C. Mơ hồ
D. Rành rẽ
Câu 17: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Bầu trời _____ điểm mấy gợn mây trắng."
A. trong sạch
B. trong veo
C. trong trẻo
D. trong suốt
Câu 18: Chọn từ đồng nghĩa với "đoàn kết":
A. Đồng lòng
B. Chia rẽ
C. Đấu tranh
Câu 19: Chọn câu sử dụng từ "lưng" với nghĩa gốc:
A. Em tựa lưng vào ghế.
B. Lưng ghế bị gãy.
C. Lưng núi có nhiều cây xanh.
D. Lưng chừng đồi có một ngôi nhà nhỏ.
Câu 20: Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa của "thân thiết"?
A. Gần gũi
B. Thân mật
C. Xa cách
D. Cô lập
D. Thân tình
Câu 1: Trong các nghĩa của từ "mắt", nghĩa nào là nghĩa gốc?
A. Cơ quan thị giác của người và động vật
C. Phần giữa của cơn bão
B. Lỗ nhỏ trên vật dụng (như mắt lưới)
D. Người theo dõi, quan sát (mắt thần)
Câu 2: Nghĩa nào của từ "chân" là nghĩa chuyển?
A. Bộ phận cơ thể dùng để di chuyển
B. Phần dưới cùng của đồ vật (chân bàn)
C. Người làm việc lao động chân tay
D. B và C
Câu 3: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Dòng sông _____ uốn lượn qua thung lũng."
A. trong vắt
B. trong suốt
C. trong trẻo
D. trong sáng
Câu 4: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Ánh nắng _____ trải dài trên cánh đồng lúa."
A. rực rỡ
B. chói chang
C. vàng óng
D. lấp lánh
Câu 5: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Cơn gió nhẹ _____ hương thơm của hoa sứ."
A. mang
B. đưa
C. kéo
D. đẩy
Câu 6: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Mùi hương _____ của cà phê lan tỏa khắp căn
phòng."
A. đậm đà
B. nồng nàn
C. thơm ngát
D. ngọt ngào
Câu 7: Chọn từ đồng nghĩa với "kiên trì":
A. Bền bỉ
B. Nản lòng
C. Lười biếng
Câu 8: Từ nào sau đây không đồng nghĩa với "tinh tế"?
A. Tế nhị
B. Thô thiển
C. Tinh vi
D. Thất vọng
D. Khéo léo
Câu 9: Trong câu "Mắt lưới quá to, cá nhỏ sẽ lọt qua", từ "mắt" được dùng với nghĩa nào?
A. Cơ quan thị giác
C. Phần giữa của cơn bão
B. Lỗ nhỏ trên vật dụng
D. Người theo dõi, quan sát
Câu 10: Chọn câu sử dụng từ "chân" với nghĩa gốc:
A. Chân bàn bị gãy một cái.
B. Em bé đang tập đi những bước chân đầu
tiên.
C. Anh ấy là chân chạy việc trong công ty.
D. Chân núi có nhiều cây cổ thụ.
Câu 11: Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa của "nỗ lực"?
A. Cố gắng
B. Chểnh mảng
C. Phấn đấu
D. Gắng sức
Câu 12: Chọn từ trái nghĩa với "tỉ mỉ":
A. Cẩn thận
B. Sơ sài
D. Tỉ mẩn
C. Kỹ lưỡng
Câu 13: Từ nào thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Bầu trời_____như một tấm lụa trải rộng."?
A. xanh thẳm
B. xanh ngắt
C. xanh biếc
D. xanh lơ
Câu 14: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống: "Tiếng suối chảy _____ như một bản nhạc của thiên
nhiên."
A. róc rách
B. ào ào
C. lộp bộp
D. ầm ĩ
Câu 15: Trong câu "Chân trời xa tít tắp", cụm từ "chân trời" được dùng với nghĩa gì?
A. Nghĩa bóng
B. Nghĩa mới
C. Nghĩa chuyển
D. Nghĩa gốc
Câu 16: Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa của "tinh tường"?
A. Thông thạo
B. Am hiểu
C. Mơ hồ
D. Rành rẽ
Câu 17: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Bầu trời _____ điểm mấy gợn mây trắng."
A. trong sạch
B. trong veo
C. trong trẻo
D. trong suốt
Câu 18: Chọn từ đồng nghĩa với "đoàn kết":
A. Đồng lòng
B. Chia rẽ
C. Đấu tranh
Câu 19: Chọn câu sử dụng từ "lưng" với nghĩa gốc:
A. Em tựa lưng vào ghế.
B. Lưng ghế bị gãy.
C. Lưng núi có nhiều cây xanh.
D. Lưng chừng đồi có một ngôi nhà nhỏ.
Câu 20: Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa của "thân thiết"?
A. Gần gũi
B. Thân mật
C. Xa cách
D. Cô lập
D. Thân tình
 








Các ý kiến mới nhất