Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
bảng đt bqt

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Mai (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:47' 17-11-2021
Dung lượng: 22.7 KB
Số lượt tải: 160
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Mai (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:47' 17-11-2021
Dung lượng: 22.7 KB
Số lượt tải: 160
Số lượt thích:
0 người
BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC
( CÁC TỪ THÔNG DỤNG )
1
2
3
1
Be (am/is/are)
Were/was
been
Là/ thì
2
awake
awoke
awoken
Thức giấc
3
Beat
beat
beaten
Đánh , đập
4
become
became
become
Trở nên
5
begin
began
begun
Bắt đầu
6
bite
bit
biten
Cắn, ngoặm
7
bleed
bled
bled
Chảy máu
8
blow
blew
blown
Thổi
9
Break
broke
broken
Làm vỡ
10
Bring
brought
brought
Mang theo
11
Build
built
built
Xây dựng
12
Burn
Burnt
burnt
Đốt/ bỏng
13
Buy
bought
bought
Mua
14
Catch
caught
caught
Bắt
15
Choose
chose
chosen
Chọn
16
Come
came
come
Đến
17
Cut
cut
cut
Cắt/ chặt
18
Cost
cost
cost
Chiếm giá
19
Do
did
done
Làm
20
Draw
drew
drawn
Vẽ
21
Dream
dreamt
dreamt
Mơ
22
Drink
drank
drunk
Uống
23
Eat
ate
eaten
Ăn
24
Fall
fell
fallen
Ngã/ rơi
25
Feed
fed
fed
Cho ăn
26
Feel
felt
felt
Cảm thấy
27
Fight
fought
fought
Đánh/ chiến đấu
28
Find
found
found
Tìm/ thấy
29
Fly
flew
flown
Bay
30
Forget
forgot
forgotten
Quên
31
Get
got
got
Lấy/mua
32
Give
gave
given
Cho/tặng
34
Go
went
gone
Đi
35
Grow
grew
grown
Lớn lên/ mọc
36
Hang
hung
hung
Treo
37
Hear
heard
heard
Nghe
38
Hold
held
held
Cầm/giữ/ tổ chức
39
Hit
hit
hit
Đụng
40
Keep
kept
kept
Giữ/ nắm
41
Know
knew
known
Biết
42
Lay
laid
laid
Đặt/ để
43
Learn
Learnt/learned
Learnt/learned
Học
44
Lead
led
led
Dẫn dắt/lãnh đạo
45
Leave
left
left
Rời đi
46
Lend
lent
lent
Cho mượn
47
Let
let
let
Để
48
Light
lit
lit
Thắp sáng
49
Lose
lost
lost
Mất/ lạc
50
Make
made
made
Làm/tạo ra
51
Meet
met
met
Gặp
52
Ride
rode
rode
Cưỡi
53
Ring
rang
rung
Rung/ reo
54
Rise
rose
risen
Mọc
55
Run
ran
run
Chạy
56
Say
said
said
Nói
57
See
saw
seen
Nhìn thấy
58
Sell
sold
sold
Bán
59
Send
sent
sent
Gửi
60
Set
sets
set
Đặt/để
61
shoot
shot
shot
Bắn
62
show
showed
shown
Cho xem
63
sing
sang
sung
Hát
64
sit
sat
sat
Ngồi
65
sleep
slept
slept
Ngủ
66
speak
spoke
spoken
Nói
67
spend
spent
spent
Tiêu/dành
68
stand
stood
stood
Đứng
69
steal
stole
stolen
Ăn trộm
70
swim
swam
swum
bơi
71
take
took
taken
Lấy /cầm
72
teach
taught
taught
Dạy
73
tell
told
told
Nói/ bảo
74
think
thought
thought
Nghĩ
75
understand
understood
understood
Hiểu
76
wake
woke
waken
Thức giấc
77
wear
wore
worn
Mặc/đeo/ đội
78
win
won
won
Thắng
79
write
wrote
written
Viêt
80
throw
threw
thrown
Ném
81
drive
drove
driven
Lái xe
82
have
( CÁC TỪ THÔNG DỤNG )
1
2
3
1
Be (am/is/are)
Were/was
been
Là/ thì
2
awake
awoke
awoken
Thức giấc
3
Beat
beat
beaten
Đánh , đập
4
become
became
become
Trở nên
5
begin
began
begun
Bắt đầu
6
bite
bit
biten
Cắn, ngoặm
7
bleed
bled
bled
Chảy máu
8
blow
blew
blown
Thổi
9
Break
broke
broken
Làm vỡ
10
Bring
brought
brought
Mang theo
11
Build
built
built
Xây dựng
12
Burn
Burnt
burnt
Đốt/ bỏng
13
Buy
bought
bought
Mua
14
Catch
caught
caught
Bắt
15
Choose
chose
chosen
Chọn
16
Come
came
come
Đến
17
Cut
cut
cut
Cắt/ chặt
18
Cost
cost
cost
Chiếm giá
19
Do
did
done
Làm
20
Draw
drew
drawn
Vẽ
21
Dream
dreamt
dreamt
Mơ
22
Drink
drank
drunk
Uống
23
Eat
ate
eaten
Ăn
24
Fall
fell
fallen
Ngã/ rơi
25
Feed
fed
fed
Cho ăn
26
Feel
felt
felt
Cảm thấy
27
Fight
fought
fought
Đánh/ chiến đấu
28
Find
found
found
Tìm/ thấy
29
Fly
flew
flown
Bay
30
Forget
forgot
forgotten
Quên
31
Get
got
got
Lấy/mua
32
Give
gave
given
Cho/tặng
34
Go
went
gone
Đi
35
Grow
grew
grown
Lớn lên/ mọc
36
Hang
hung
hung
Treo
37
Hear
heard
heard
Nghe
38
Hold
held
held
Cầm/giữ/ tổ chức
39
Hit
hit
hit
Đụng
40
Keep
kept
kept
Giữ/ nắm
41
Know
knew
known
Biết
42
Lay
laid
laid
Đặt/ để
43
Learn
Learnt/learned
Learnt/learned
Học
44
Lead
led
led
Dẫn dắt/lãnh đạo
45
Leave
left
left
Rời đi
46
Lend
lent
lent
Cho mượn
47
Let
let
let
Để
48
Light
lit
lit
Thắp sáng
49
Lose
lost
lost
Mất/ lạc
50
Make
made
made
Làm/tạo ra
51
Meet
met
met
Gặp
52
Ride
rode
rode
Cưỡi
53
Ring
rang
rung
Rung/ reo
54
Rise
rose
risen
Mọc
55
Run
ran
run
Chạy
56
Say
said
said
Nói
57
See
saw
seen
Nhìn thấy
58
Sell
sold
sold
Bán
59
Send
sent
sent
Gửi
60
Set
sets
set
Đặt/để
61
shoot
shot
shot
Bắn
62
show
showed
shown
Cho xem
63
sing
sang
sung
Hát
64
sit
sat
sat
Ngồi
65
sleep
slept
slept
Ngủ
66
speak
spoke
spoken
Nói
67
spend
spent
spent
Tiêu/dành
68
stand
stood
stood
Đứng
69
steal
stole
stolen
Ăn trộm
70
swim
swam
swum
bơi
71
take
took
taken
Lấy /cầm
72
teach
taught
taught
Dạy
73
tell
told
told
Nói/ bảo
74
think
thought
thought
Nghĩ
75
understand
understood
understood
Hiểu
76
wake
woke
waken
Thức giấc
77
wear
wore
worn
Mặc/đeo/ đội
78
win
won
won
Thắng
79
write
wrote
written
Viêt
80
throw
threw
thrown
Ném
81
drive
drove
driven
Lái xe
82
have
 








Các ý kiến mới nhất