Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

bảng đt bqt

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngọc Mai (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:47' 17-11-2021
Dung lượng: 22.7 KB
Số lượt tải: 160
Số lượt thích: 0 người
BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC
( CÁC TỪ THÔNG DỤNG )


1
2
3








1
Be (am/is/are)
Were/was
been
Là/ thì

2
awake
awoke
awoken
Thức giấc

3
Beat
beat
beaten
Đánh , đập

4
become
became
become
Trở nên

5
begin
began
begun
Bắt đầu

6
bite
bit
biten
Cắn, ngoặm

7
bleed
bled
bled
Chảy máu

8
blow
blew
blown
Thổi

9
Break
broke
broken
Làm vỡ

10
Bring
brought
brought
Mang theo

11
Build
built
built
Xây dựng

12
Burn
Burnt
burnt
Đốt/ bỏng

13
Buy
bought
bought
Mua

14
Catch
caught
caught
Bắt

15
Choose
chose
chosen
Chọn

16
Come
came
come
Đến

17
Cut
cut
cut
Cắt/ chặt

18
Cost
cost
cost
Chiếm giá

19
Do
did
done
Làm

20
Draw
drew
drawn
Vẽ

21
Dream
dreamt
dreamt
Mơ

22
Drink
drank
drunk
Uống

23
Eat
ate
eaten
Ăn

24
Fall
fell
fallen
Ngã/ rơi

25
Feed
fed
fed
Cho ăn

26
Feel
felt
felt
Cảm thấy

27
Fight
fought
fought
Đánh/ chiến đấu

28
Find
found
found
Tìm/ thấy

29
Fly
flew
flown
Bay

30
Forget
forgot
forgotten
Quên

31
Get
got
got
Lấy/mua

32
Give
gave
given
Cho/tặng

34
Go
went
gone
Đi

35
Grow
grew
grown
Lớn lên/ mọc

36
Hang
hung
hung
Treo

37
Hear
heard
heard
Nghe

38
Hold
held
held
Cầm/giữ/ tổ chức

39
Hit
hit
hit
Đụng

40
Keep
kept
kept
Giữ/ nắm

41
Know
knew
known
Biết

42
Lay
laid
laid
Đặt/ để

43
Learn
Learnt/learned
Learnt/learned
Học

44
Lead
led
led
Dẫn dắt/lãnh đạo

45
Leave
left
left
Rời đi

46
Lend
lent
lent
Cho mượn

47
Let
let
let
Để

48
Light
lit
lit
Thắp sáng

49
Lose
lost
lost
Mất/ lạc

50
Make
made
made
Làm/tạo ra

51
Meet
met
met
Gặp

52
Ride
rode
rode
Cưỡi

53
Ring
rang
rung
Rung/ reo

54
Rise
rose
risen
Mọc

55
Run
ran
run
Chạy

56
Say
said
said
Nói

57
See
saw
seen
Nhìn thấy

58
Sell
sold
sold
Bán

59
Send
sent
sent
Gửi

60
Set
sets
set
Đặt/để

61
shoot
shot
shot
Bắn

62
show
showed
shown
Cho xem

63
sing
sang
sung
Hát

64
sit
sat
sat
Ngồi

65
sleep
slept
slept
Ngủ

66
speak
spoke
spoken
Nói

67
spend
spent
spent
Tiêu/dành

68
stand
stood
stood
Đứng

69
steal
stole
stolen
Ăn trộm

70
swim
swam
swum
bơi

71
take
took
taken
Lấy /cầm

72
teach
taught
taught
Dạy

73
tell
told
told
Nói/ bảo

74
think
thought
thought
Nghĩ

75
understand
understood
understood
Hiểu

76
wake
woke
waken
Thức giấc

77
wear
wore
worn
Mặc/đeo/ đội

78
win
won
won
Thắng

79
write
wrote
written
Viêt

80
throw
threw
thrown
Ném

81
drive
drove
driven
Lái xe

82
have
 
Gửi ý kiến