Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Đề thi học kì 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Dư Thị Tới
Ngày gửi: 18h:43' 01-11-2022
Dung lượng: 271.5 KB
Số lượt tải: 353
Nguồn:
Người gửi: Dư Thị Tới
Ngày gửi: 18h:43' 01-11-2022
Dung lượng: 271.5 KB
Số lượt tải: 353
Số lượt thích:
0 người
BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 2 THEO CHỦ ĐỀ
Ex 1: Điền A/ An vào chỗ trống.
1. _______ apple
13. _______ pig
2. _______orange.
14. _______ chicken
3. _______ banana
15. _______ duck
4. _______ monkey
16. _______ pen
5. _______ elephant
17. _______ ruler
6. _______ dog
18. _______ eraser
7. _______ cat
19. _______ bag
8. _______ rat
20. _______ book
9. _______ mouse
21. _______ tree
10. _______ fish
22. _______ skirt
11. _______ tiger
23. _______ laptop
12. _______ lion
24. _______ snack
25. _______ cup
Ex 2: Chọn đáp án đúng
1. I have got _________ big shirt
5. There is _________ dog
A. a
A. a
B. an
B. an
2. I am _________ Swedish girl
6. She has got _________ orange ribbon
A. a
A. a
B. an
B. an
3. What _________ old man!
7. He is _________ English boy
A. a
A. a
B. an
B. an
4. I can see _________ pink car
8. Give me _________ book, please!
A. a
A. a
B. an
B. an
Dạng 4: Đặt câu theo mẫu rồi dịch sang tiếng việt
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
1.
This/ mother: This is my mother : (Đây là mẹ của em)
2.
This/
father
……………………………………………………………………………………..
3.
This/
……………………………………………………………………………………..
4.
This/family
……………………………………………………………………………………..
Dạng 5: Chọn đáp án đúng
1. What is your name?
A.I'm fine, thanks B. My name's Mai C. Thank you
2. How are you?
A. I'm fine,thanks B. yes, please. C. I'm eight years old
3. What is this?
A. It's a pen B. It's yellow C. This is my friend
4. What is this?
A. It's my ruler B. I'm fine C. No, it is not
5. What color is this?
A .Thank you B. It's green C. It's a table.
6. What color is this?
A. It's red B. My name's Trang C. It's ruler
Dạng 2: Chọn từ tương ứng với hình ảnh
dress grapes boy cook flower
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
brother
1,…………… 2, ………… 3, ……………… 4, ………… 5………………
Dạng 3. Viết lại từ cho đúng
Dạng 1: Chọn các từ vựng để điền vào chỗ trống hợp lý
Uncle, family, eight, daughter, sister, grandma
Father, nine, mother, Table, eggs, map.
Ruler, pink, yellow, old, grandpa, aunt
1, ……………Gia đình 5,……………….bố
2, …………… anh, em trai 6,………………bà
3, ……………. cháu 7,……………….mẹ
4, ……………. Cô, dì 8,…………………chú
Dạng 2: Hoàn thành các câu sau.
1.
Nam: What is your name?
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
Hoa: My n….me is …………………
2.
Phong: Who is this?
Thanh: This is ….y mo…her. This is my fath..r.
3.
Nhi: What is this?
Trang: This is my p…n
Dạng 2. Sắp xếp những từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh.
1.
this/ What/ is/?
2.
is/ that/ What/?
3.
is/ that/ a/ ruler/.
4.
it/ Is/ pencil case/ a/ ?
5.
Yes,/ is/ it/ ./
6.
this/ Is/ an/ umbrella/ ?
7.
/ book/ Is/ it/ a?
Dạng 3: Chọn “is or are”.
1.
There ………. a lorry. 5. There ………. four cars.
2.
There ………. a supermarket. 6. There ………. a park.
3.
There ………. three lorries. 7. There ………. a holise.
4.
There ………. a helicopter. 8. There ………. six children in the park.
Dạng 4: Nhìn vào menu và trả lời câu hỏi.
5.
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
6. + What do you like? => I like eggs and …
7. Hướng dẫn:
8. + What do you like? => I like fish and rice.
Dạng 2. Điền các cặp chữ cái sau vào đúng vị trí để được từ đúng với tranh.
9.
Dạng 3. Khoanh tròn từ khác loại.
1. Chips
Chicken
Rain
2. mother
dress
father
3. ball
bread
chocolate
4. grapes
sing
read
Dạng 4. Nối tranh với từ tương ứng
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
ĐÁP ÁN
Ex 1:
1 - AN; 2 - AN; 3 - A; 4 - A; 5 - AN
6 - A; 7 - A; 8 - A; 9 - A; 10 - A;
11 - A; 12 - A; 13 - A; 14 - A; 15 - A;
16 - A; 17 - A; 18 - A; 19 - A; 20 - A;
21 - A; 22 - A; 23 - A; 24 - A; 25 - A;
Ex 2
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
1. A
2. A
3. B
4. A
5. A
6. B
7. B
8. A
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh 2 khác như:
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 cả năm: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-2
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 2 online: https://vndoc.com/test/tieng-anh-lop-2
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
Ex 1: Điền A/ An vào chỗ trống.
1. _______ apple
13. _______ pig
2. _______orange.
14. _______ chicken
3. _______ banana
15. _______ duck
4. _______ monkey
16. _______ pen
5. _______ elephant
17. _______ ruler
6. _______ dog
18. _______ eraser
7. _______ cat
19. _______ bag
8. _______ rat
20. _______ book
9. _______ mouse
21. _______ tree
10. _______ fish
22. _______ skirt
11. _______ tiger
23. _______ laptop
12. _______ lion
24. _______ snack
25. _______ cup
Ex 2: Chọn đáp án đúng
1. I have got _________ big shirt
5. There is _________ dog
A. a
A. a
B. an
B. an
2. I am _________ Swedish girl
6. She has got _________ orange ribbon
A. a
A. a
B. an
B. an
3. What _________ old man!
7. He is _________ English boy
A. a
A. a
B. an
B. an
4. I can see _________ pink car
8. Give me _________ book, please!
A. a
A. a
B. an
B. an
Dạng 4: Đặt câu theo mẫu rồi dịch sang tiếng việt
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
1.
This/ mother: This is my mother : (Đây là mẹ của em)
2.
This/
father
……………………………………………………………………………………..
3.
This/
……………………………………………………………………………………..
4.
This/family
……………………………………………………………………………………..
Dạng 5: Chọn đáp án đúng
1. What is your name?
A.I'm fine, thanks B. My name's Mai C. Thank you
2. How are you?
A. I'm fine,thanks B. yes, please. C. I'm eight years old
3. What is this?
A. It's a pen B. It's yellow C. This is my friend
4. What is this?
A. It's my ruler B. I'm fine C. No, it is not
5. What color is this?
A .Thank you B. It's green C. It's a table.
6. What color is this?
A. It's red B. My name's Trang C. It's ruler
Dạng 2: Chọn từ tương ứng với hình ảnh
dress grapes boy cook flower
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
brother
1,…………… 2, ………… 3, ……………… 4, ………… 5………………
Dạng 3. Viết lại từ cho đúng
Dạng 1: Chọn các từ vựng để điền vào chỗ trống hợp lý
Uncle, family, eight, daughter, sister, grandma
Father, nine, mother, Table, eggs, map.
Ruler, pink, yellow, old, grandpa, aunt
1, ……………Gia đình 5,……………….bố
2, …………… anh, em trai 6,………………bà
3, ……………. cháu 7,……………….mẹ
4, ……………. Cô, dì 8,…………………chú
Dạng 2: Hoàn thành các câu sau.
1.
Nam: What is your name?
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
Hoa: My n….me is …………………
2.
Phong: Who is this?
Thanh: This is ….y mo…her. This is my fath..r.
3.
Nhi: What is this?
Trang: This is my p…n
Dạng 2. Sắp xếp những từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh.
1.
this/ What/ is/?
2.
is/ that/ What/?
3.
is/ that/ a/ ruler/.
4.
it/ Is/ pencil case/ a/ ?
5.
Yes,/ is/ it/ ./
6.
this/ Is/ an/ umbrella/ ?
7.
/ book/ Is/ it/ a?
Dạng 3: Chọn “is or are”.
1.
There ………. a lorry. 5. There ………. four cars.
2.
There ………. a supermarket. 6. There ………. a park.
3.
There ………. three lorries. 7. There ………. a holise.
4.
There ………. a helicopter. 8. There ………. six children in the park.
Dạng 4: Nhìn vào menu và trả lời câu hỏi.
5.
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
6. + What do you like? => I like eggs and …
7. Hướng dẫn:
8. + What do you like? => I like fish and rice.
Dạng 2. Điền các cặp chữ cái sau vào đúng vị trí để được từ đúng với tranh.
9.
Dạng 3. Khoanh tròn từ khác loại.
1. Chips
Chicken
Rain
2. mother
dress
father
3. ball
bread
chocolate
4. grapes
sing
read
Dạng 4. Nối tranh với từ tương ứng
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
ĐÁP ÁN
Ex 1:
1 - AN; 2 - AN; 3 - A; 4 - A; 5 - AN
6 - A; 7 - A; 8 - A; 9 - A; 10 - A;
11 - A; 12 - A; 13 - A; 14 - A; 15 - A;
16 - A; 17 - A; 18 - A; 19 - A; 20 - A;
21 - A; 22 - A; 23 - A; 24 - A; 25 - A;
Ex 2
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
1. A
2. A
3. B
4. A
5. A
6. B
7. B
8. A
Mời bạn đọc tham khảo thêm nhiều tài liệu ôn tập Tiếng Anh 2 khác như:
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 2 cả năm: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-2
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 2 online: https://vndoc.com/test/tieng-anh-lop-2
Trang chủ: https://vndoc.com/ | Email hỗ trợ: hotro@vndoc.com | Hotline: 024 2242 6188
 









Các ý kiến mới nhất