Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
global success 9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Quân Phương
Ngày gửi: 14h:19' 11-06-2025
Dung lượng: 311.5 KB
Số lượt tải: 174
Nguồn:
Người gửi: Quân Phương
Ngày gửi: 14h:19' 11-06-2025
Dung lượng: 311.5 KB
Số lượt tải: 174
Số lượt thích:
0 người
TỪ VỰNG – NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 9 CẦN NHỚ
Chủ đề 1: Local Environment (Môi trường địa phương)
Craft (n):
Thủ công - Nghề làm đồ thủ công.
Artisan (n):
Thợ thủ công - Người làm nghề thủ công.
Workshop (n):
Xưởng - Nơi làm việc của thợ thủ công.
Authentic (adj):
Chính thống, thật - Đúng với nguồn gốc.
Preserve (v):
Bảo tồn - Giữ gìn không bị mất đi.
preservation (n):
sự bảo tồn
Chủ đề 2: City Life (Cuộc sống thành phố)
Urban (adj):
Thuộc thành thị - Liên quan đến thành phố.
Skyscraper (n):
Tòa nhà chọc trời - Tòa nhà cao tầng.
Convenient (adj):
Tiện lợi - Dễ sử dụng hoặc thuận tiện.
Crowded (adj):
Đông đúc - Có nhiều người hoặc vật.
Pollution (n):
Ô nhiễm - Sự làm bẩn môi trường.
Chủ đề 3: Teen Stress and Pressure (Áp lực và căng thẳng ở tuổi teen)
Stress (n):
Căng thẳng - Trạng thái lo lắng, áp lực.
Stressed (a):
bị căng thẳng
Pressure (n):
Áp lực - Sức ép từ công việc hoặc xã hội.
Cope with (v):
Đối phó - Xử lý một tình huống khó khăn.
Motivate (v):
Thúc đẩy - Khuyến khích làm điều gì đó.
An/xi/e/ty (n)
Lo lắng - Cảm giác bất an.
Chủ đề 4: Life in the Past (Cuộc sống trong quá khứ)
Tradition (n):
Truyền thống - Phong tục lâu đời.
Ancestor (n):
Tổ tiên - Người thuộc thế hệ trước.
Simple (adj):
Đơn giản - Không phức tạp. >< complex/ complicated
Fa/ci/li/ty (n):
Cơ sở vật chất - Trang thiết bị phục vụ.
Amenity (n):
tiện ích công cộng
Manual (adj):
Thủ công - Làm bằng tay.
Chủ đề 5: Wonders of Viet Nam (Kỳ quan Việt Nam)
Heritage (n):
Di sản - Những giá trị được lưu truyền.
Câu phát âm: massage/ message/ village/ garage
Temple (n):
Đền thờ - Nơi thờ cúng.
The Temple of Literature: Văn Miếu
Spectacular (adj):
Hùng vĩ - Rất ấn tượng và đẹp mắt.
Recognize (v):
Công nhận - Chấp nhận là đúng hoặc quan trọng.
Landscape (n):
Phong cảnh - Cảnh quan thiên nhiên.
Chủ đề 6: Viet Nam: Then and Now (Việt Nam xưa và nay)
Develop (v):
Phát triển - Cải thiện hoặc mở rộng.
Modern (adj):
Hiện đại - Thuộc về thời nay.
In/fras/truc/ture (n): Cơ sở hạ tầng - Hệ thống giao thông, công trình. /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/
Progress (n):
Sự tiến bộ - Sự phát triển tốt hơn.
Make progress:
tiến bộ
Technology (n):
Công nghệ - Ứng dụng khoa học.
Chủ đề 7: Recipes and Eating Habits (Công thức nấu ăn và thói quen ăn uống)
Ingredient (n):
Nguyên liệu - Thành phần để nấu ăn.
Nutritious (adj):
Bổ dưỡng - Tốt cho sức khỏe.
Boil (v):
Luộc - Nấu trong nước sôi.
Taste (n):
Hương vị - Cảm giác khi ăn.
Diet (n):
Chế độ ăn - Kế hoạch ăn uống.
Chủ đề 8: Tourism (Du lịch)
Destination (n):
Điểm đến - Nơi đến tham quan.
Accommodation (n): Chỗ ở - Nơi lưu trú khi du lịch.
Explore (v):
Khám phá - Tìm hiểu hoặc tham quan.
Affordable (adj):
Giá cả phải chăng - Không quá đắt.
Adventure (n):
Cuộc phiêu lưu - Trải nghiệm thú vị.
Chủ đề 9: English in the World (Tiếng Anh trên thế giới)
Global (adj):
Toàn cầu - Liên quan đến cả thế giới.
Communicate (v):
Giao tiếp - Trao đổi thông tin.
Fluently (adv):
Trôi chảy - Nói hoặc viết dễ dàng.
Accent (n):
Giọng điệu - Cách phát âm đặc trưng.
Bilingual (adj):
Song ngữ - Sử dụng hai ngôn ngữ.
Chủ đề 10: Space Travel (Du hành vũ trụ)
Astronaut (n):
Phi hành gia - Người đi vào vũ trụ.
Mission (n):
Nhiệm vụ - Công việc được giao.
Orbit (n):
Quỹ đạo - Đường đi của vật thể trong không gian.
Launch (v):
Phóng - Bắt đầu một chuyến bay vũ trụ.
Universe (n):
Vũ trụ - Toàn bộ không gian và thiên thể.
Universal (a):
mang tính toàn câu
Chủ đề 11: Changing Roles in Society (Vai trò thay đổi trong xã hội)
Equality (n):
Bình đẳng - Sự công bằng giữa mọi người.
Responsibility (n):
Trách nhiệm - Nghĩa vụ phải làm.
Contribute (v):
Đóng góp - Thêm vào hoặc giúp ích. /kənˈtrɪbjuːt/
Career (n):
Sự nghiệp - Công việc lâu dài.
Balance (v):
Cân bằng - Giữ sự ổn định giữa các yếu tố.
Chủ đề 12: My Future Career (Sự nghiệp tương lai của tôi)
Ambition (n):
Tham vọng - Mục tiêu lớn trong cuộc sống.
Skill (n):
Kỹ năng - Khả năng làm việc gì đó tốt.
Qualification (n):
Bằng cấp - Chứng nhận trình độ.
Profession (n):
Nghề nghiệp - Công việc chuyên môn.
Achieve (v):
Đạt được - Hoàn thành mục tiêu.
2. Các cấu trúc cố định, cụm động từ, thành ngữ có trong sách
Cấu trúc cố định
Used to + V (infinitive):
Từng làm gì (trong quá khứ, giờ không còn).
Ví dụ: I used to live in a small village. (Tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ.)
Wish + S + V (past simple):
Ước gì (điều không có thật ở hiện tại).
Ví dụ: I wish I had more time to study. (Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian học hơn.)
It takes + (someone) + time + to V: Mất bao lâu để (ai) làm gì.
Ví dụ: It takes me 30 minutes to walk to school. (Tôi mất 30 phút để đi bộ đến trường.)
Be interested in + N/V-ing: Thích/thú vị với cái gì/làm gì.
Ví dụ: She is interested in learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
Advise + someone + to V: Khuyên ai làm gì.
Ví dụ: My teacher advised me to study harder. (Giáo viên khuyên tôi học chăm hơn.)
Cụm động từ (Phrasal verbs)
Grow up: Trưởng thành.
Ví dụ: I grew up in a small town. (Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)
Find out: Tìm ra, phát hiện.
Ví dụ: She found out the truth about the trip. (Cô ấy phát hiện ra sự thật về chuyến đi.)
Give up: Từ bỏ.
Ví dụ: Don't give up your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Look after = take care of: Chăm sóc.
Ví dụ: I look after my younger brother. (Tôi chăm sóc em trai tôi.)
Take part in: Tham gia.
Ví dụ: They took part in the school festival. (Họ tham gia lễ hội trường.)
Thành ngữ (Idioms)
A piece of cake = easy:
Dễ như ăn bánh.
Ví dụ: The test was a piece of cake for her. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh với cô ấy.)
Hit the nail on the head:
Nói đúng trọng tâm.
Ví dụ: You hit the nail on the head with your suggestion. (Bạn nói đúng trọng tâm với gợi ý của
mình.)
Under pressure: Dưới áp lực.
Ví dụ: Teenagers are often under pressure to do well at school. (Thanh thiếu niên thường chịu áp lực
phải học giỏi.)
In the middle of nowhere: Ở nơi hẻo lánh.
Ví dụ: The village is in the middle of nowhere. (Ngôi làng ở nơi rất hẻo lánh.)
Once in a blue moon:
Hiếm khi, rất ít khi.
Ví dụ: We go camping once in a blue moon. (Chúng tôi hiếm khi đi cắm trại.)
Ngữ pháp (Grammar)
1. Cấu trúc liên quan đến thì động từ (Tenses)
Present simple for habits and facts (Hiện tại đơn cho thói quen và sự thật):
o Chức năng: Mô tả thói quen, sự thật, hoặc lịch trình cố định.
Past simple for completed actions (Quá khứ đơn cho hành động đã hoàn thành):
o Chức năng: Kể lại sự kiện hoặc hành động trong quá khứ.
Past continuous for actions in progress (Quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra):
o Cấu trúc: S + was/were + V-ing.
o Ví dụ: I was studying when she called me. (Tôi đang học khi cô ấy gọi.)
o Chức năng: Mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
1 HĐ Đang diễn ra (QK TD) thì HĐ Khác chen vào (QKĐ)
Present perfect for experience or results (Hiện tại hoàn thành cho kinh nghiệm hoặc kết quả):
o Chức năng: Nói về kinh nghiệm, hành động đã hoàn thành với kết quả ở hiện tại.
Past perfect (Quá khứ hoàn thành cho kinh nghiệm hoặc kết quả):
o Chức năng: 1 HĐ đã xảy ra trước (QKTD) 1 HĐ khác ở QK (QKĐ)
2. Cấu trúc mô tả thói quen trong quá khứ
Used to + V (infinitive): Từng làm gì (giờ không còn).
o Cấu trúc: S + used to + V; S + didn't use to + V; Did + S + use to + V?
o Ví dụ: People used to travel by horse. (Người ta từng đi lại bằng ngựa.)
o Chức năng: Mô tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ.
3. Cấu trúc diễn đạt mong muốn (Wish clauses)
Wish + S + V (past simple): Ước gì (điều không có thật ở hiện tại).
o Cấu trúc: S + wish + S + V-ed/were.
o Ví dụ: I wish I had more time. (Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.)
o Chức năng: Bày tỏ mong muốn không thực tế.
o Sách: Xuất hiện trong “Teen Stress and Pressure” (Global Success), “Dreams and
Aspirations” (Explore English).
Wish + S + would + V: Ước gì ai đó làm gì (bày tỏ sự không hài lòng).
o Cấu trúc: S + wish + S + would + V.
o Ví dụ: I wish he would study harder. (Tôi ước gì anh ấy học chăm chỉ hơn.)
o Chức năng: Bày tỏ mong muốn thay đổi hành vi của người khác.
o Sách: Dạy trong “My Future Career” (Global Success), “Personal Goals” (Friends Global).
4. Cấu trúc bị động (Passive Voice)
Be + V3/ed: Câu bị động.
o Cấu trúc: S + be (is/are/was/were) + V3/ed.
o Ví dụ: The house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây vào năm 1990.)
o Chức năng: Nhấn mạnh hành động thay vì người thực hiện.
o Sách: Dạy trong “Wonders of Viet Nam” (Global Success), “Cultural Heritage” (Explore
English).
5. Cấu trúc mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Who/Which/That: Mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định.
o Cấu trúc: N + who/which/that + V (cho chủ ngữ); N + who/whom/which/that + S + V (cho
tân ngữ).
o Ví dụ: This is the temple which was built 200 years ago. (Đây là ngôi đền được xây cách đây
200 năm.)
o Chức năng: Mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về danh từ.
Whose: thay thế cho tính từ sở hữu/ sở hữu) + N (danh từ)
Whom + S V (thay cho danh từ làm tân ngữ)
6. Cấu trúc câu điều kiện (Conditional Sentences)
Type 1 (Real condition): Điều kiện có thể xảy ra.
o Cấu trúc: If + S + V (present simple), S + will/can + V.
o Ví dụ: If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
o Chức năng: Nói về khả năng trong tương lai.
Type 2 (Unreal condition): Điều kiện không có thật ở hiện tại.
o Cấu trúc: If + S + V-ed/were, S + would/could + V.
Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế
giới.)
o Chức năng: Nói về điều không thực tế.
7. Cấu trúc câu gián tiếp (Reported Speech)
Statements: Chuyển câu khẳng định sang gián tiếp.
o Cấu trúc: S + said/told + (that) + S + V (lùi thì).
o Ví dụ: She said, “I'm tired.” → She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
o Chức năng: Thuật lại lời nói của người khác.
Questions: Chuyển câu hỏi sang gián tiếp.
o Cấu trúc: S + asked/wondered + if/whether + S + V (lùi thì).
o Ví dụ: He asked, “Do you like coffee?” → He asked if I liked coffee. (Anh ấy hỏi liệu tôi có
thích cà phê không.)
o Chức năng: Thuật lại câu hỏi.
8. Cấu trúc giao tiếp (Functional Structures)
Making suggestions: Đưa ra gợi ý.
o Cấu trúc:
Let's + V.
Why don't we + V?
How about + V-ing?
Shall we + V?
o Ví dụ: Let's go to the park. (Hãy đi công viên nhé.)
o Chức năng: Đề xuất hoạt động hoặc kế hoạch.
o Sách: Dạy trong “Tourism” (Global Success), “Group Activities” (Friends Global).
Giving advice: Đưa ra lời khuyên.
o Cấu trúc:
S + should/shouldn't/ ought to/ had better + V.
S + advise + O + to V.
Why don't you + V?
o Ví dụ: You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
o Chức năng: Đưa ra lời khuyên trong các tình huống.
Expressing agreement/disagreement: Đồng ý hoặc không đồng ý.
o Cấu trúc:
I agree with + N.
I don't think so.
That's a good idea.
I can't agree with you more.
o Ví dụ: I agree with your plan. (Tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.)
o Chức năng: Bày tỏ quan điểm trong thảo luận.
o Sách: Dạy trong “Changing Roles in Society” (Global Success), “Debates” (Friends Global).
Expressing preferences: Bày tỏ sở thích.
o Cấu trúc:
S + prefer + N/V-ing + to + N/V-ing.
S + would rather + V + than + V.
o Ví dụ: I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
o Chức năng: Nói về lựa chọn cá nhân.
o Sách: Xuất hiện trong “Recipes and Eating Habits” (Global Success), “Food and Culture”
(Explore English).
9. Mô tả mục đích
To + V / In order to/ So as to + V: Để làm gì.
o Cấu trúc: S + V + to/in order to + V.
o Ví dụ: I study hard to pass the exam. (Tôi học chăm để đỗ kỳ thi.)
o Chức năng: Diễn tả mục đích.
11. Cấu trúc so sánh (Comparisons)
Comparative: So sánh hơn.
o Cấu trúc: S + be + adj-er/more + adj + than + O.
o Ví dụ: This city is more crowded than my town. (Thành phố này đông đúc hơn thị trấn của
tôi.)
o Chức năng: So sánh giữa hai đối tượng.
o
Superlative: So sánh nhất.
o Cấu trúc: S + be + the + adj-est/most + adj.
o Ví dụ: Ha Long Bay is the most beautiful place I've seen. (Vịnh Hạ Long là nơi đẹp nhất tôi
từng thấy.)
o Chức năng: Nói về cái nhất trong một nhóm.
o Sách: Xuất hiện trong “Wonders of Viet Nam” (Global Success), “Famous Landmarks”
(Explore English).
12. Cấu trúc với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Can/Could: Có thể, dùng để diễn tả khả năng hoặc xin phép.
o Cấu trúc: S + can/could + V.
o Ví dụ: I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
o Chức năng: Diễn tả khả năng, sự cho phép.
o Sách: Dạy trong “English in the World” (Global Success), “Skills and Abilities” (Friends
Global).
Should: Nên, dùng để đưa ra lời khuyên.
o Cấu trúc: S + should + V.
o Ví dụ: You should visit the museum. (Bạn nên thăm bảo tàng.)
o Chức năng: Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất.
o Sách: Xuất hiện trong “Tourism” (Global Success), “Travel Tips” (Explore English).
Must: Phải, dùng để diễn tả sự bắt buộc.
o Cấu trúc: S + must + V.
o Ví dụ: You must wear a helmet when cycling. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
o Chức năng: Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
LƯU Ý:
Khi nói việc ở QK thì các MODAL VERBS + HAVE + DONE
e.g. You should have arrived earlier. (Đáng lẽ bạn nên đến sớm Tình huống thực: Bạn đã đến
muộn)
e.g. You could have got mark 10. (Đáng lẽ bạn phải được 10 điểm).
e.g. You must have been busy yesterday. (Hẳn là bạn đã bận – phỏng đoán chắc chắn)
e.g. You might have been busy. (Có lẽ là bạn đã bận – phỏng đoán ko chắc chắn)
13. Mệnh đề trạng ngữ
chỉ thời gian (Time)
Liên từ: when, while, as soon as, before, after, until, since, whenever
Chức năng: Chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian diễn ra hành động.
Ví dụ: I was studying when my friend called me. (Tôi đang học khi bạn tôi gọi.)
Lưu ý:
When: Dùng cho hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
While: Dùng cho hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.
As soon as: Nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau một sự kiện.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Reason)
o Liên từ: because, since, as
o Chức năng: Giải thích lý do của hành động trong mệnh đề chính.
o Ví dụ: She stayed home because it was raining. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa.)
o Lưu ý: Because thường được nhấn mạnh hơn since hoặc as.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Purpose)
o Liên từ: so that, in order that
o Chức năng: Chỉ mục đích của hành động trong mệnh đề chính.
o Ví dụ: I study hard so that I can pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để có thể đỗ kỳ thi.)
o Lưu ý: So that thường đi với can/could/will/would.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Condition)
o Liên từ: if, unless, provided that.
o Chức năng: Chỉ điều kiện để hành động trong mệnh đề chính xảy ra.
o Ví dụ: I will travel abroad if I save enough money. (Tôi sẽ du lịch nước ngoài nếu tôi tiết
kiệm đủ tiền.)
o
o
o
o
o
Lưu ý:
If: Điều kiện có thể xảy ra (Type 1) hoặc không có thật (Type 2).
Unless: Nghĩa là "nếu không," tương đương với if not.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ (Concession)
o Liên từ: although, though, even though.
o Chức năng: Chỉ sự đối lập hoặc bất ngờ so với mệnh đề chính.
o Ví dụ: Although it was raining, we went hiking. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo
núi.)
o Lưu ý: Even though nhấn mạnh hơn although hoặc though.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Place)
o Liên từ: where, wherever.
o Chức năng: Chỉ địa điểm diễn ra hành động.
o Ví dụ: I will go wherever you go. (Tôi sẽ đi bất cứ nơi đâu bạn đi.)
o Lưu ý: Ít phổ biến hơn trong sách lớp 9, nhưng xuất hiện trong các bài đọc về du lịch.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Manner)
o Liên từ: as, as if, as though.
o Chức năng: Chỉ cách thức hành động được thực hiện.
o Ví dụ: She sings as if she were a professional. (Cô ấy hát như thể là ca sĩ chuyên nghiệp.)
o Lưu ý: As if/as though thường dùng với động từ ở dạng giả định (were, had been).
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced Adverbial Clauses)
Trong một số trường hợp, mệnh đề trạng ngữ có thể được rút gọn bằng cách dùng V-ing (nếu chủ
ngữ giống nhau) hoặc bỏ liên từ.
o Ví dụ: While walking to school, I saw a friend. (Thay vì: While I was walking to school...)
o Lưu ý: Nội dung này thường được giới thiệu sơ qua trong sách lớp 9, chủ yếu ở bài đọc hoặc
bài viết nâng cao.
Chủ đề 1: Local Environment (Môi trường địa phương)
Craft (n):
Thủ công - Nghề làm đồ thủ công.
Artisan (n):
Thợ thủ công - Người làm nghề thủ công.
Workshop (n):
Xưởng - Nơi làm việc của thợ thủ công.
Authentic (adj):
Chính thống, thật - Đúng với nguồn gốc.
Preserve (v):
Bảo tồn - Giữ gìn không bị mất đi.
preservation (n):
sự bảo tồn
Chủ đề 2: City Life (Cuộc sống thành phố)
Urban (adj):
Thuộc thành thị - Liên quan đến thành phố.
Skyscraper (n):
Tòa nhà chọc trời - Tòa nhà cao tầng.
Convenient (adj):
Tiện lợi - Dễ sử dụng hoặc thuận tiện.
Crowded (adj):
Đông đúc - Có nhiều người hoặc vật.
Pollution (n):
Ô nhiễm - Sự làm bẩn môi trường.
Chủ đề 3: Teen Stress and Pressure (Áp lực và căng thẳng ở tuổi teen)
Stress (n):
Căng thẳng - Trạng thái lo lắng, áp lực.
Stressed (a):
bị căng thẳng
Pressure (n):
Áp lực - Sức ép từ công việc hoặc xã hội.
Cope with (v):
Đối phó - Xử lý một tình huống khó khăn.
Motivate (v):
Thúc đẩy - Khuyến khích làm điều gì đó.
An/xi/e/ty (n)
Lo lắng - Cảm giác bất an.
Chủ đề 4: Life in the Past (Cuộc sống trong quá khứ)
Tradition (n):
Truyền thống - Phong tục lâu đời.
Ancestor (n):
Tổ tiên - Người thuộc thế hệ trước.
Simple (adj):
Đơn giản - Không phức tạp. >< complex/ complicated
Fa/ci/li/ty (n):
Cơ sở vật chất - Trang thiết bị phục vụ.
Amenity (n):
tiện ích công cộng
Manual (adj):
Thủ công - Làm bằng tay.
Chủ đề 5: Wonders of Viet Nam (Kỳ quan Việt Nam)
Heritage (n):
Di sản - Những giá trị được lưu truyền.
Câu phát âm: massage/ message/ village/ garage
Temple (n):
Đền thờ - Nơi thờ cúng.
The Temple of Literature: Văn Miếu
Spectacular (adj):
Hùng vĩ - Rất ấn tượng và đẹp mắt.
Recognize (v):
Công nhận - Chấp nhận là đúng hoặc quan trọng.
Landscape (n):
Phong cảnh - Cảnh quan thiên nhiên.
Chủ đề 6: Viet Nam: Then and Now (Việt Nam xưa và nay)
Develop (v):
Phát triển - Cải thiện hoặc mở rộng.
Modern (adj):
Hiện đại - Thuộc về thời nay.
In/fras/truc/ture (n): Cơ sở hạ tầng - Hệ thống giao thông, công trình. /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/
Progress (n):
Sự tiến bộ - Sự phát triển tốt hơn.
Make progress:
tiến bộ
Technology (n):
Công nghệ - Ứng dụng khoa học.
Chủ đề 7: Recipes and Eating Habits (Công thức nấu ăn và thói quen ăn uống)
Ingredient (n):
Nguyên liệu - Thành phần để nấu ăn.
Nutritious (adj):
Bổ dưỡng - Tốt cho sức khỏe.
Boil (v):
Luộc - Nấu trong nước sôi.
Taste (n):
Hương vị - Cảm giác khi ăn.
Diet (n):
Chế độ ăn - Kế hoạch ăn uống.
Chủ đề 8: Tourism (Du lịch)
Destination (n):
Điểm đến - Nơi đến tham quan.
Accommodation (n): Chỗ ở - Nơi lưu trú khi du lịch.
Explore (v):
Khám phá - Tìm hiểu hoặc tham quan.
Affordable (adj):
Giá cả phải chăng - Không quá đắt.
Adventure (n):
Cuộc phiêu lưu - Trải nghiệm thú vị.
Chủ đề 9: English in the World (Tiếng Anh trên thế giới)
Global (adj):
Toàn cầu - Liên quan đến cả thế giới.
Communicate (v):
Giao tiếp - Trao đổi thông tin.
Fluently (adv):
Trôi chảy - Nói hoặc viết dễ dàng.
Accent (n):
Giọng điệu - Cách phát âm đặc trưng.
Bilingual (adj):
Song ngữ - Sử dụng hai ngôn ngữ.
Chủ đề 10: Space Travel (Du hành vũ trụ)
Astronaut (n):
Phi hành gia - Người đi vào vũ trụ.
Mission (n):
Nhiệm vụ - Công việc được giao.
Orbit (n):
Quỹ đạo - Đường đi của vật thể trong không gian.
Launch (v):
Phóng - Bắt đầu một chuyến bay vũ trụ.
Universe (n):
Vũ trụ - Toàn bộ không gian và thiên thể.
Universal (a):
mang tính toàn câu
Chủ đề 11: Changing Roles in Society (Vai trò thay đổi trong xã hội)
Equality (n):
Bình đẳng - Sự công bằng giữa mọi người.
Responsibility (n):
Trách nhiệm - Nghĩa vụ phải làm.
Contribute (v):
Đóng góp - Thêm vào hoặc giúp ích. /kənˈtrɪbjuːt/
Career (n):
Sự nghiệp - Công việc lâu dài.
Balance (v):
Cân bằng - Giữ sự ổn định giữa các yếu tố.
Chủ đề 12: My Future Career (Sự nghiệp tương lai của tôi)
Ambition (n):
Tham vọng - Mục tiêu lớn trong cuộc sống.
Skill (n):
Kỹ năng - Khả năng làm việc gì đó tốt.
Qualification (n):
Bằng cấp - Chứng nhận trình độ.
Profession (n):
Nghề nghiệp - Công việc chuyên môn.
Achieve (v):
Đạt được - Hoàn thành mục tiêu.
2. Các cấu trúc cố định, cụm động từ, thành ngữ có trong sách
Cấu trúc cố định
Used to + V (infinitive):
Từng làm gì (trong quá khứ, giờ không còn).
Ví dụ: I used to live in a small village. (Tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ.)
Wish + S + V (past simple):
Ước gì (điều không có thật ở hiện tại).
Ví dụ: I wish I had more time to study. (Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian học hơn.)
It takes + (someone) + time + to V: Mất bao lâu để (ai) làm gì.
Ví dụ: It takes me 30 minutes to walk to school. (Tôi mất 30 phút để đi bộ đến trường.)
Be interested in + N/V-ing: Thích/thú vị với cái gì/làm gì.
Ví dụ: She is interested in learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
Advise + someone + to V: Khuyên ai làm gì.
Ví dụ: My teacher advised me to study harder. (Giáo viên khuyên tôi học chăm hơn.)
Cụm động từ (Phrasal verbs)
Grow up: Trưởng thành.
Ví dụ: I grew up in a small town. (Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)
Find out: Tìm ra, phát hiện.
Ví dụ: She found out the truth about the trip. (Cô ấy phát hiện ra sự thật về chuyến đi.)
Give up: Từ bỏ.
Ví dụ: Don't give up your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Look after = take care of: Chăm sóc.
Ví dụ: I look after my younger brother. (Tôi chăm sóc em trai tôi.)
Take part in: Tham gia.
Ví dụ: They took part in the school festival. (Họ tham gia lễ hội trường.)
Thành ngữ (Idioms)
A piece of cake = easy:
Dễ như ăn bánh.
Ví dụ: The test was a piece of cake for her. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh với cô ấy.)
Hit the nail on the head:
Nói đúng trọng tâm.
Ví dụ: You hit the nail on the head with your suggestion. (Bạn nói đúng trọng tâm với gợi ý của
mình.)
Under pressure: Dưới áp lực.
Ví dụ: Teenagers are often under pressure to do well at school. (Thanh thiếu niên thường chịu áp lực
phải học giỏi.)
In the middle of nowhere: Ở nơi hẻo lánh.
Ví dụ: The village is in the middle of nowhere. (Ngôi làng ở nơi rất hẻo lánh.)
Once in a blue moon:
Hiếm khi, rất ít khi.
Ví dụ: We go camping once in a blue moon. (Chúng tôi hiếm khi đi cắm trại.)
Ngữ pháp (Grammar)
1. Cấu trúc liên quan đến thì động từ (Tenses)
Present simple for habits and facts (Hiện tại đơn cho thói quen và sự thật):
o Chức năng: Mô tả thói quen, sự thật, hoặc lịch trình cố định.
Past simple for completed actions (Quá khứ đơn cho hành động đã hoàn thành):
o Chức năng: Kể lại sự kiện hoặc hành động trong quá khứ.
Past continuous for actions in progress (Quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra):
o Cấu trúc: S + was/were + V-ing.
o Ví dụ: I was studying when she called me. (Tôi đang học khi cô ấy gọi.)
o Chức năng: Mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
1 HĐ Đang diễn ra (QK TD) thì HĐ Khác chen vào (QKĐ)
Present perfect for experience or results (Hiện tại hoàn thành cho kinh nghiệm hoặc kết quả):
o Chức năng: Nói về kinh nghiệm, hành động đã hoàn thành với kết quả ở hiện tại.
Past perfect (Quá khứ hoàn thành cho kinh nghiệm hoặc kết quả):
o Chức năng: 1 HĐ đã xảy ra trước (QKTD) 1 HĐ khác ở QK (QKĐ)
2. Cấu trúc mô tả thói quen trong quá khứ
Used to + V (infinitive): Từng làm gì (giờ không còn).
o Cấu trúc: S + used to + V; S + didn't use to + V; Did + S + use to + V?
o Ví dụ: People used to travel by horse. (Người ta từng đi lại bằng ngựa.)
o Chức năng: Mô tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ.
3. Cấu trúc diễn đạt mong muốn (Wish clauses)
Wish + S + V (past simple): Ước gì (điều không có thật ở hiện tại).
o Cấu trúc: S + wish + S + V-ed/were.
o Ví dụ: I wish I had more time. (Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.)
o Chức năng: Bày tỏ mong muốn không thực tế.
o Sách: Xuất hiện trong “Teen Stress and Pressure” (Global Success), “Dreams and
Aspirations” (Explore English).
Wish + S + would + V: Ước gì ai đó làm gì (bày tỏ sự không hài lòng).
o Cấu trúc: S + wish + S + would + V.
o Ví dụ: I wish he would study harder. (Tôi ước gì anh ấy học chăm chỉ hơn.)
o Chức năng: Bày tỏ mong muốn thay đổi hành vi của người khác.
o Sách: Dạy trong “My Future Career” (Global Success), “Personal Goals” (Friends Global).
4. Cấu trúc bị động (Passive Voice)
Be + V3/ed: Câu bị động.
o Cấu trúc: S + be (is/are/was/were) + V3/ed.
o Ví dụ: The house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây vào năm 1990.)
o Chức năng: Nhấn mạnh hành động thay vì người thực hiện.
o Sách: Dạy trong “Wonders of Viet Nam” (Global Success), “Cultural Heritage” (Explore
English).
5. Cấu trúc mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Who/Which/That: Mệnh đề quan hệ xác định hoặc không xác định.
o Cấu trúc: N + who/which/that + V (cho chủ ngữ); N + who/whom/which/that + S + V (cho
tân ngữ).
o Ví dụ: This is the temple which was built 200 years ago. (Đây là ngôi đền được xây cách đây
200 năm.)
o Chức năng: Mô tả hoặc cung cấp thêm thông tin về danh từ.
Whose: thay thế cho tính từ sở hữu/ sở hữu) + N (danh từ)
Whom + S V (thay cho danh từ làm tân ngữ)
6. Cấu trúc câu điều kiện (Conditional Sentences)
Type 1 (Real condition): Điều kiện có thể xảy ra.
o Cấu trúc: If + S + V (present simple), S + will/can + V.
o Ví dụ: If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
o Chức năng: Nói về khả năng trong tương lai.
Type 2 (Unreal condition): Điều kiện không có thật ở hiện tại.
o Cấu trúc: If + S + V-ed/were, S + would/could + V.
Ví dụ: If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế
giới.)
o Chức năng: Nói về điều không thực tế.
7. Cấu trúc câu gián tiếp (Reported Speech)
Statements: Chuyển câu khẳng định sang gián tiếp.
o Cấu trúc: S + said/told + (that) + S + V (lùi thì).
o Ví dụ: She said, “I'm tired.” → She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
o Chức năng: Thuật lại lời nói của người khác.
Questions: Chuyển câu hỏi sang gián tiếp.
o Cấu trúc: S + asked/wondered + if/whether + S + V (lùi thì).
o Ví dụ: He asked, “Do you like coffee?” → He asked if I liked coffee. (Anh ấy hỏi liệu tôi có
thích cà phê không.)
o Chức năng: Thuật lại câu hỏi.
8. Cấu trúc giao tiếp (Functional Structures)
Making suggestions: Đưa ra gợi ý.
o Cấu trúc:
Let's + V.
Why don't we + V?
How about + V-ing?
Shall we + V?
o Ví dụ: Let's go to the park. (Hãy đi công viên nhé.)
o Chức năng: Đề xuất hoạt động hoặc kế hoạch.
o Sách: Dạy trong “Tourism” (Global Success), “Group Activities” (Friends Global).
Giving advice: Đưa ra lời khuyên.
o Cấu trúc:
S + should/shouldn't/ ought to/ had better + V.
S + advise + O + to V.
Why don't you + V?
o Ví dụ: You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
o Chức năng: Đưa ra lời khuyên trong các tình huống.
Expressing agreement/disagreement: Đồng ý hoặc không đồng ý.
o Cấu trúc:
I agree with + N.
I don't think so.
That's a good idea.
I can't agree with you more.
o Ví dụ: I agree with your plan. (Tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.)
o Chức năng: Bày tỏ quan điểm trong thảo luận.
o Sách: Dạy trong “Changing Roles in Society” (Global Success), “Debates” (Friends Global).
Expressing preferences: Bày tỏ sở thích.
o Cấu trúc:
S + prefer + N/V-ing + to + N/V-ing.
S + would rather + V + than + V.
o Ví dụ: I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
o Chức năng: Nói về lựa chọn cá nhân.
o Sách: Xuất hiện trong “Recipes and Eating Habits” (Global Success), “Food and Culture”
(Explore English).
9. Mô tả mục đích
To + V / In order to/ So as to + V: Để làm gì.
o Cấu trúc: S + V + to/in order to + V.
o Ví dụ: I study hard to pass the exam. (Tôi học chăm để đỗ kỳ thi.)
o Chức năng: Diễn tả mục đích.
11. Cấu trúc so sánh (Comparisons)
Comparative: So sánh hơn.
o Cấu trúc: S + be + adj-er/more + adj + than + O.
o Ví dụ: This city is more crowded than my town. (Thành phố này đông đúc hơn thị trấn của
tôi.)
o Chức năng: So sánh giữa hai đối tượng.
o
Superlative: So sánh nhất.
o Cấu trúc: S + be + the + adj-est/most + adj.
o Ví dụ: Ha Long Bay is the most beautiful place I've seen. (Vịnh Hạ Long là nơi đẹp nhất tôi
từng thấy.)
o Chức năng: Nói về cái nhất trong một nhóm.
o Sách: Xuất hiện trong “Wonders of Viet Nam” (Global Success), “Famous Landmarks”
(Explore English).
12. Cấu trúc với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Can/Could: Có thể, dùng để diễn tả khả năng hoặc xin phép.
o Cấu trúc: S + can/could + V.
o Ví dụ: I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh.)
o Chức năng: Diễn tả khả năng, sự cho phép.
o Sách: Dạy trong “English in the World” (Global Success), “Skills and Abilities” (Friends
Global).
Should: Nên, dùng để đưa ra lời khuyên.
o Cấu trúc: S + should + V.
o Ví dụ: You should visit the museum. (Bạn nên thăm bảo tàng.)
o Chức năng: Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất.
o Sách: Xuất hiện trong “Tourism” (Global Success), “Travel Tips” (Explore English).
Must: Phải, dùng để diễn tả sự bắt buộc.
o Cấu trúc: S + must + V.
o Ví dụ: You must wear a helmet when cycling. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
o Chức năng: Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết.
LƯU Ý:
Khi nói việc ở QK thì các MODAL VERBS + HAVE + DONE
e.g. You should have arrived earlier. (Đáng lẽ bạn nên đến sớm Tình huống thực: Bạn đã đến
muộn)
e.g. You could have got mark 10. (Đáng lẽ bạn phải được 10 điểm).
e.g. You must have been busy yesterday. (Hẳn là bạn đã bận – phỏng đoán chắc chắn)
e.g. You might have been busy. (Có lẽ là bạn đã bận – phỏng đoán ko chắc chắn)
13. Mệnh đề trạng ngữ
chỉ thời gian (Time)
Liên từ: when, while, as soon as, before, after, until, since, whenever
Chức năng: Chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian diễn ra hành động.
Ví dụ: I was studying when my friend called me. (Tôi đang học khi bạn tôi gọi.)
Lưu ý:
When: Dùng cho hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
While: Dùng cho hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.
As soon as: Nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau một sự kiện.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Reason)
o Liên từ: because, since, as
o Chức năng: Giải thích lý do của hành động trong mệnh đề chính.
o Ví dụ: She stayed home because it was raining. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa.)
o Lưu ý: Because thường được nhấn mạnh hơn since hoặc as.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Purpose)
o Liên từ: so that, in order that
o Chức năng: Chỉ mục đích của hành động trong mệnh đề chính.
o Ví dụ: I study hard so that I can pass the exam. (Tôi học chăm chỉ để có thể đỗ kỳ thi.)
o Lưu ý: So that thường đi với can/could/will/would.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (Condition)
o Liên từ: if, unless, provided that.
o Chức năng: Chỉ điều kiện để hành động trong mệnh đề chính xảy ra.
o Ví dụ: I will travel abroad if I save enough money. (Tôi sẽ du lịch nước ngoài nếu tôi tiết
kiệm đủ tiền.)
o
o
o
o
o
Lưu ý:
If: Điều kiện có thể xảy ra (Type 1) hoặc không có thật (Type 2).
Unless: Nghĩa là "nếu không," tương đương với if not.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ (Concession)
o Liên từ: although, though, even though.
o Chức năng: Chỉ sự đối lập hoặc bất ngờ so với mệnh đề chính.
o Ví dụ: Although it was raining, we went hiking. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo
núi.)
o Lưu ý: Even though nhấn mạnh hơn although hoặc though.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Place)
o Liên từ: where, wherever.
o Chức năng: Chỉ địa điểm diễn ra hành động.
o Ví dụ: I will go wherever you go. (Tôi sẽ đi bất cứ nơi đâu bạn đi.)
o Lưu ý: Ít phổ biến hơn trong sách lớp 9, nhưng xuất hiện trong các bài đọc về du lịch.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Manner)
o Liên từ: as, as if, as though.
o Chức năng: Chỉ cách thức hành động được thực hiện.
o Ví dụ: She sings as if she were a professional. (Cô ấy hát như thể là ca sĩ chuyên nghiệp.)
o Lưu ý: As if/as though thường dùng với động từ ở dạng giả định (were, had been).
Mệnh đề trạng ngữ rút gọn (Reduced Adverbial Clauses)
Trong một số trường hợp, mệnh đề trạng ngữ có thể được rút gọn bằng cách dùng V-ing (nếu chủ
ngữ giống nhau) hoặc bỏ liên từ.
o Ví dụ: While walking to school, I saw a friend. (Thay vì: While I was walking to school...)
o Lưu ý: Nội dung này thường được giới thiệu sơ qua trong sách lớp 9, chủ yếu ở bài đọc hoặc
bài viết nâng cao.
 









Các ý kiến mới nhất