Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

kiểm tra từ vựng unit 10 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:16' 01-07-2020
Dung lượng: 23.7 KB
Số lượt tải: 308
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 10 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
apartment
(n)


2
flat
(n)


3

(n)
chung cư

4

(n)
tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng

5
basement
(n)


6
houseboat
(n)


7

(n)
biệt thự

8

(n, v)
truyền hình cáp

9
fridge
(n)


10
wifi
(n)


11

(n)
không dây

12

(n)
ti vi có kết nối mạng không dây

13
appliance
(n)


14
automatic
(n)


15
castle
(n)


16
dry
(v, adj)


17

(n)
máy bay trực thăng

18

(adj)
kỹ thuật cao

19
iron
(n, v)


20

(v)
trông nom, chăm sóc

21
modern
(adj)


22
motorhome
(n)


23
skyscraper
(n)


24

(adj)
thông minh

25

(n)
năng lượng mặt trời

26
space
(n)


27

(adj)
đặc biệt

28
UFO
(Unidentified Flying Object)
(n)



Điểm:……/28
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
apartment
(n)
căn hộ (nhỏ)

2
flat
(n)
căn hộ (lớn)

3
condominium 
(n)
chung cư

4
penthouse
(n)
tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng

5
basement
(n)
tầng hầm

6
houseboat
(n)
nhà thuyền

7
villa
(n)
biệt thự

8
cable television
(n, v)
truyền hình cáp

9
fridge
(n)
tủ lạnh

10
wifi
(n)
hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến

11
wireless
(n)
không dây

12
wireless TV
(n)
ti vi có kết nối mạng không dây

13
appliance
(n)
thiết bị, dụng cụ

14
automatic
(n)
tự động

15
castle
(n)
lâu đài

16
dry
(v, adj)
sấy khô, khô

17
helicopter
(n)
máy bay trực thăng

18
hi-tech
(adj)
kỹ thuật cao

19
iron
(n, v)
bàn là, ủi (quần áo)

20
look after
(v)
trông nom, chăm sóc

21
modern
(adj)
hiện đại

22
motorhome
(n)
nhà lưu động (có ôtô kéo)

23
skyscraper
(n)
nhà chọc trời

24
smart
(adj)
thông minh

25
solar energy
(n)
năng lượng mặt trời

26
space
(n)
không gian vũ trụ

27
special
(adj)
đặc biệt

28
UFO
(Unidentified Flying Object)
(n)
vật thể bay, đĩa bay không xác định


 
Gửi ý kiến