Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
kiểm tra từ vựng unit 10 lớp 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:16' 01-07-2020
Dung lượng: 23.7 KB
Số lượt tải: 308
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:16' 01-07-2020
Dung lượng: 23.7 KB
Số lượt tải: 308
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 10 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
apartment
(n)
2
flat
(n)
3
(n)
chung cư
4
(n)
tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng
5
basement
(n)
6
houseboat
(n)
7
(n)
biệt thự
8
(n, v)
truyền hình cáp
9
fridge
(n)
10
wifi
(n)
11
(n)
không dây
12
(n)
ti vi có kết nối mạng không dây
13
appliance
(n)
14
automatic
(n)
15
castle
(n)
16
dry
(v, adj)
17
(n)
máy bay trực thăng
18
(adj)
kỹ thuật cao
19
iron
(n, v)
20
(v)
trông nom, chăm sóc
21
modern
(adj)
22
motorhome
(n)
23
skyscraper
(n)
24
(adj)
thông minh
25
(n)
năng lượng mặt trời
26
space
(n)
27
(adj)
đặc biệt
28
UFO
(Unidentified Flying Object)
(n)
Điểm:……/28
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
apartment
(n)
căn hộ (nhỏ)
2
flat
(n)
căn hộ (lớn)
3
condominium
(n)
chung cư
4
penthouse
(n)
tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng
5
basement
(n)
tầng hầm
6
houseboat
(n)
nhà thuyền
7
villa
(n)
biệt thự
8
cable television
(n, v)
truyền hình cáp
9
fridge
(n)
tủ lạnh
10
wifi
(n)
hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến
11
wireless
(n)
không dây
12
wireless TV
(n)
ti vi có kết nối mạng không dây
13
appliance
(n)
thiết bị, dụng cụ
14
automatic
(n)
tự động
15
castle
(n)
lâu đài
16
dry
(v, adj)
sấy khô, khô
17
helicopter
(n)
máy bay trực thăng
18
hi-tech
(adj)
kỹ thuật cao
19
iron
(n, v)
bàn là, ủi (quần áo)
20
look after
(v)
trông nom, chăm sóc
21
modern
(adj)
hiện đại
22
motorhome
(n)
nhà lưu động (có ôtô kéo)
23
skyscraper
(n)
nhà chọc trời
24
smart
(adj)
thông minh
25
solar energy
(n)
năng lượng mặt trời
26
space
(n)
không gian vũ trụ
27
special
(adj)
đặc biệt
28
UFO
(Unidentified Flying Object)
(n)
vật thể bay, đĩa bay không xác định
UNIT 10 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
apartment
(n)
2
flat
(n)
3
(n)
chung cư
4
(n)
tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng
5
basement
(n)
6
houseboat
(n)
7
(n)
biệt thự
8
(n, v)
truyền hình cáp
9
fridge
(n)
10
wifi
(n)
11
(n)
không dây
12
(n)
ti vi có kết nối mạng không dây
13
appliance
(n)
14
automatic
(n)
15
castle
(n)
16
dry
(v, adj)
17
(n)
máy bay trực thăng
18
(adj)
kỹ thuật cao
19
iron
(n, v)
20
(v)
trông nom, chăm sóc
21
modern
(adj)
22
motorhome
(n)
23
skyscraper
(n)
24
(adj)
thông minh
25
(n)
năng lượng mặt trời
26
space
(n)
27
(adj)
đặc biệt
28
UFO
(Unidentified Flying Object)
(n)
Điểm:……/28
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
apartment
(n)
căn hộ (nhỏ)
2
flat
(n)
căn hộ (lớn)
3
condominium
(n)
chung cư
4
penthouse
(n)
tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng
5
basement
(n)
tầng hầm
6
houseboat
(n)
nhà thuyền
7
villa
(n)
biệt thự
8
cable television
(n, v)
truyền hình cáp
9
fridge
(n)
tủ lạnh
10
wifi
(n)
hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến
11
wireless
(n)
không dây
12
wireless TV
(n)
ti vi có kết nối mạng không dây
13
appliance
(n)
thiết bị, dụng cụ
14
automatic
(n)
tự động
15
castle
(n)
lâu đài
16
dry
(v, adj)
sấy khô, khô
17
helicopter
(n)
máy bay trực thăng
18
hi-tech
(adj)
kỹ thuật cao
19
iron
(n, v)
bàn là, ủi (quần áo)
20
look after
(v)
trông nom, chăm sóc
21
modern
(adj)
hiện đại
22
motorhome
(n)
nhà lưu động (có ôtô kéo)
23
skyscraper
(n)
nhà chọc trời
24
smart
(adj)
thông minh
25
solar energy
(n)
năng lượng mặt trời
26
space
(n)
không gian vũ trụ
27
special
(adj)
đặc biệt
28
UFO
(Unidentified Flying Object)
(n)
vật thể bay, đĩa bay không xác định
 








Các ý kiến mới nhất