Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Kiểm tra từ vựng unit 4 lớp 6

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 02h:15' 14-06-2020
Dung lượng: 23.3 KB
Số lượt tải: 284
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 02h:15' 14-06-2020
Dung lượng: 23.3 KB
Số lượt tải: 284
Số lượt thích:
0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 4 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
statue
(n)
2
(n)
quảng trường
3
railway station
(n)
4
(n)
nhà thờ lớn, thánh đường
5
memorial
(n)
6
(n)
trái
7
(n, adj)
bên phải
8
(n, adj)
thẳng
9
(adj)
hẹp
10
noisy
(adj)
11
(adj)
đông đúc
12
quiet
(adj)
13
art gallery
(n)
14
(n)
sân phía sau nhà
15
convenient
(adj)
16
(v)
không thích, không ưa, ghét
17
exciting
(adj)
18
fantastic
(adj)
19
(adj)
cổ, cổ kính
20
(adj)
bất tiện, phiền phức
21
incredibly
(adv)
22
(adj)
hiện đại
23
(n)
ngôi chùa
24
(n)
cung điện, dinh, phủ
25
peaceful
(adj)
26
(adj)
ô nhiễm
27
suburb
(adj)
28
(n)
đền, điện, miếu
29
terrible
(adj)
30
workshop
(n)
Điểm:……/30
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
statue
(n)
tượng
2
square
(n)
quảng trường
3
railway station
(n)
nhà ga
4
cathedral
(n)
nhà thờ lớn, thánh đường
5
memorial
(n)
đài tưởng niệm
6
left
(n)
trái
7
right
(n, adj)
bên phải
8
straight
(n, adj)
thẳng
9
narrow
(adj)
hẹp
10
noisy
(adj)
ồn ào
11
crowded
(adj)
đông đúc
12
quiet
(adj)
yên tĩnh
13
art gallery
(n)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
14
backyard
(n)
sân phía sau nhà
15
convenient
(adj)
thuận tiện, thuận lợi
16
dislike
(v)
không thích, không ưa, ghét
17
exciting
(adj)
thú vị, lý thú, hứng thú
18
fantastic
(adj)
tuyệt vời
19
historic
(adj)
cổ, cổ kính
20
inconvenient
(adj)
bất tiện, phiền phức
21
incredibly
(adv)
đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
22
modern
(adj)
hiện đại
23
pagoda
(n)
ngôi chùa
24
palace
(n)
cung điện, dinh, phủ
25
peaceful
(adj)
yên tĩnh, bình lặng
26
polluted
(adj)
ô nhiễm
27
suburb
(adj)
khu vực ngoại ô
28
temple
(n)
đền, điện, miếu
29
terrible
(adj)
tồi tệ
30
workshop
(n)
phân xưởng
UNIT 4 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
statue
(n)
2
(n)
quảng trường
3
railway station
(n)
4
(n)
nhà thờ lớn, thánh đường
5
memorial
(n)
6
(n)
trái
7
(n, adj)
bên phải
8
(n, adj)
thẳng
9
(adj)
hẹp
10
noisy
(adj)
11
(adj)
đông đúc
12
quiet
(adj)
13
art gallery
(n)
14
(n)
sân phía sau nhà
15
convenient
(adj)
16
(v)
không thích, không ưa, ghét
17
exciting
(adj)
18
fantastic
(adj)
19
(adj)
cổ, cổ kính
20
(adj)
bất tiện, phiền phức
21
incredibly
(adv)
22
(adj)
hiện đại
23
(n)
ngôi chùa
24
(n)
cung điện, dinh, phủ
25
peaceful
(adj)
26
(adj)
ô nhiễm
27
suburb
(adj)
28
(n)
đền, điện, miếu
29
terrible
(adj)
30
workshop
(n)
Điểm:……/30
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA
1
statue
(n)
tượng
2
square
(n)
quảng trường
3
railway station
(n)
nhà ga
4
cathedral
(n)
nhà thờ lớn, thánh đường
5
memorial
(n)
đài tưởng niệm
6
left
(n)
trái
7
right
(n, adj)
bên phải
8
straight
(n, adj)
thẳng
9
narrow
(adj)
hẹp
10
noisy
(adj)
ồn ào
11
crowded
(adj)
đông đúc
12
quiet
(adj)
yên tĩnh
13
art gallery
(n)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
14
backyard
(n)
sân phía sau nhà
15
convenient
(adj)
thuận tiện, thuận lợi
16
dislike
(v)
không thích, không ưa, ghét
17
exciting
(adj)
thú vị, lý thú, hứng thú
18
fantastic
(adj)
tuyệt vời
19
historic
(adj)
cổ, cổ kính
20
inconvenient
(adj)
bất tiện, phiền phức
21
incredibly
(adv)
đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
22
modern
(adj)
hiện đại
23
pagoda
(n)
ngôi chùa
24
palace
(n)
cung điện, dinh, phủ
25
peaceful
(adj)
yên tĩnh, bình lặng
26
polluted
(adj)
ô nhiễm
27
suburb
(adj)
khu vực ngoại ô
28
temple
(n)
đền, điện, miếu
29
terrible
(adj)
tồi tệ
30
workshop
(n)
phân xưởng
 









Các ý kiến mới nhất