Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Kiểm tra từ vựng unit 4 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 02h:15' 14-06-2020
Dung lượng: 23.3 KB
Số lượt tải: 284
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 4 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
statue
(n)


2

(n)
quảng trường

3
railway station
(n)


4

(n)
nhà thờ lớn, thánh đường

5
memorial
(n)


6

(n)
trái

7

(n, adj)
bên phải

8

(n, adj)
thẳng

9

(adj)
hẹp

10
noisy
(adj)


11

(adj)
đông đúc

12
quiet
(adj)


13
art gallery 
(n)


14

(n)
sân phía sau nhà

15
convenient
(adj)


16

(v)
không thích, không ưa, ghét

17
exciting
(adj)


18
fantastic
(adj)


19

(adj)
cổ, cổ kính

20

(adj)
bất tiện, phiền phức

21
incredibly
(adv)


22

(adj)
hiện đại

23

(n)
ngôi chùa

24

(n)
cung điện, dinh, phủ

25
peaceful
(adj)


26

(adj)
ô nhiễm

27
suburb
(adj)


28

(n)
đền, điện, miếu

29
terrible
(adj)


30
workshop
(n)



Điểm:……/30

KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
statue
(n)
tượng

2
square
(n)
quảng trường

3
railway station
(n)
nhà ga

4
cathedral
(n)
nhà thờ lớn, thánh đường

5
memorial
(n)
đài tưởng niệm

6
left
(n)
trái

7
right
(n, adj)
bên phải

8
straight
(n, adj)
thẳng

9
narrow
(adj)
hẹp

10
noisy
(adj)
ồn ào

11
crowded
(adj)
đông đúc

12
quiet
(adj)
yên tĩnh

13
art gallery 
(n)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

14
backyard
(n)
sân phía sau nhà

15
convenient
(adj)
thuận tiện, thuận lợi

16
dislike
(v)
không thích, không ưa, ghét

17
exciting
(adj)
thú vị, lý thú, hứng thú

18
fantastic
(adj)
tuyệt vời

19
historic
(adj)
cổ, cổ kính

20
inconvenient
(adj)
bất tiện, phiền phức

21
incredibly
(adv)
đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

22
modern
(adj)
hiện đại

23
pagoda
(n)
ngôi chùa

24
palace
(n)
cung điện, dinh, phủ

25
peaceful
(adj)
yên tĩnh, bình lặng

26
polluted
(adj)
ô nhiễm

27
suburb
(adj)
khu vực ngoại ô

28
temple
(n)
đền, điện, miếu

29
terrible
(adj)
tồi tệ

30
workshop
(n)
phân xưởng


 
Gửi ý kiến