Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

kiểm tra từ vựng unit 11 lớp 6

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thu Ngân
Ngày gửi: 14h:16' 01-07-2020
Dung lượng: 23.3 KB
Số lượt tải: 244
Số lượt thích: 0 người
VOCABULARY TEST
UNIT 11 – GRADE 6 (NEW TEXTBOOK)
Họ tên:
Thứ………..ngày…..tháng…… năm……


STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1

(n)
ô nhiễm không khí

2

(n)
ô nhiễm đất

3
deforestation
(n)


4

(n)
ô nhiễm tiếng ồn

5

(n)
ô nhiễm nước

6
be in need
(v)


7
cause
(v)


8

(n)
từ thiện

9
disappear
(v)


10


tiến hành cuộc khảo sát

11

(n)
ảnh hưởng

12
electricity
(n)


13

(n)
năng lượng

14

(n)
môi trường

15
exchange
(v)


16
invite
(v)


17

(adj)
tự nhiên

18
pollute
(v)


19
pollution
(n)


20

(n)
chủ tịch

21

(v)
tái chế

22

(n)
thùng đựng đồ tái chế

23

(v)
giảm

24
refillable
(adj)


25

(v)
tái sử dụng

26
sea level
(n)


27
swap
(v)


28

(v)
gói, bọc


Điểm:……/28
KEY
STT
TỪ
TỪ LOẠI
NGHĨA

1
air pollution
(n)
ô nhiễm không khí

2
soil pollution
(n)
ô nhiễm đất

3
deforestation
(n)
nạn phá rừng, sự phá rừng

4
noise pollution
(n)
ô nhiễm tiếng ồn

5
water pollution
(n)
ô nhiễm nước

6
be in need
(v)
cần

7
cause
(v)
gây ra

8
charity
(n)
từ thiện

9
disappear
(v)
biến mất

10
do a survey

tiến hành cuộc khảo sát

11
effect
(n)
ảnh hưởng

12
electricity
(n)
điện

13
energy
(n)
năng lượng

14
environment
(n)
môi trường

15
exchange
(v)
trao đổi

16
invite
(v)
mời

17
natural
(adj)
tự nhiên

18
pollute
(v)
làm ô nhiễm

19
pollution
(n)
sự ô nhiễm

20
president
(n)
chủ tịch

21
recycle
(v)
tái chế

22
recycling bin
(n)
thùng đựng đồ tái chế

23
reduce
(v)
giảm

24
refillable
(adj)
có thể bơm, làm đầy lại

25
reuse
(v)
tái sử dụng

26
sea level
(n)
mực nước biển

27
swap
(v)
tráo đổi

28
wrap
(v)
gói, bọc


 
Gửi ý kiến