i learn smart world 9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Minh
Ngày gửi: 12h:15' 24-06-2024
Dung lượng: 14.4 KB
Số lượt tải: 105
Nguồn:
Người gửi: Lê Minh
Ngày gửi: 12h:15' 24-06-2024
Dung lượng: 14.4 KB
Số lượt tải: 105
Số lượt thích:
0 người
Let's Talk!
Family Relationships: In the picture, we would likely see multiple generations of family
members, including grandparents, parents, siblings, cousins, and perhaps even distant
relatives. The act of coming together to make trưng cake suggests a close-knit family bond
and a shared tradition passed down through generations.
(Mối quan hệ gia đình: Trong hình, chúng ta có thể thấy nhiều thế hệ thành viên trong gia
đình, bao gồm ông bà, cha mẹ, anh chị em, anh chị em họ và có lẽ cả họ hàng xa. Việc cùng
nhau làm bánh biểu tượng thể hiện sự gắn kết gia đình và truyền thống chung được truyền
qua nhiều thế hệ.)
Collaborative Tradition: Making trưng cake during Tet is a significant tradition in Vietnamese
culture. It involves a labor-intensive process where family members work together to prepare
the ingredients, wrap them in banana leaves, and boil them for several hours. This tradition
fosters teamwork and cooperation among family members.
(Truyền thống cộng hưởng: Làm bánh chưng dịp Tết là một nét truyền thống có ý nghĩa trong
văn hóa Việt Nam. Nó bao gồm một quá trình tốn nhiều công sức, trong đó các thành viên
trong gia đình làm việc cùng nhau để chuẩn bị nguyên liệu, gói trong lá chuối và đun sôi
trong vài giờ. Truyền thống này thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác giữa các thành viên
trong gia đình.)
Cultural Significance: Trưng cake is associated with Tet, the most important holiday in
Vietnamese culture. It symbolizes prosperity, good fortune, and the coming of spring. By
participating in the preparation of trưng cake, family members uphold cultural traditions and
reinforce their cultural identity.
(Ý nghĩa văn hóa: Bánh trưng gắn liền với Tết, ngày lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt
Nam. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, may mắn và mùa xuân đang đến. Bằng việc tham
gia làm bánh trưng, các thành viên trong gia đình phát huy truyền thống văn hóa và củng cố
bản sắc văn hóa của mình.)
Respect for Elders: During the process of making trưng cake, younger family members often
defer to elders and follow their instructions. This reflects the traditional Vietnamese value of
respect for elders and the passing down of knowledge and wisdom from one generation to the
next.
(Tôn trọng người lớn tuổi: Trong quá trình làm bánh trưng, các thành viên nhỏ tuổi trong gia
đình thường chiều theo lời người lớn tuổi và làm theo sự hướng dẫn của họ. Điều này phản
ánh giá trị truyền thống của người Việt là tôn trọng người lớn tuổi và truyền lại kiến thức, trí
tuệ từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Shared Meals and Celebrations: After making trưng cake, the family may gather to share a
meal and celebrate the Lunar New Year together. This communal gathering reinforces the
importance of family unity and togetherness during festive occasions.
(Ăn chung và ăn mừng: Sau khi làm bánh chưng, gia đình có thể quây quần dùng bữa và
cùng nhau đón Tết Nguyên đán. Cuộc tụ họp cộng đồng này củng cố tầm quan trọng của sự
đoàn kết và gắn kết gia đình trong các dịp lễ hội.)
1 . a nuclear family: a family including parents, children, aunts, uncles, grandparents, etc.
(gia đình hạt nhân: một gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, cô, chú, ông bà, v.v.)
2 . relatives: a member of your family
(họ hàng: một thành viên trong gia đình bạn)
3 . single: not married or not in a relationship with someone
(độc thân: chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ với ai đó)
4 . extended family: a family including parents, children, aunts, uncles, grandparents, etc.
(gia đình mở rộng: một gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, cô, chú, ông bà, v.v.)
5 . house husband: a married man staying at home and doing housework
(chồng nội trợ: người đàn ông đã lập gia đình ở nhà và làm việc nhà)
6 . generation: all the people of about the same age in a family or a society
(thế hệ: tất cả những người cùng độ tuổi trong một gia đình hoặc xã hội)
7. breadwinner: the person in a family earning money to support the family
(người trụ cột trong gia đình: người trong gia đình kiếm tiền để nuôi sống gia đình)
8. marriage: the relationship between two people married to each other
9. divorced: end the relationship between a husband and a wife by an official process
(ly hôn: chấm dứt quan hệ vợ chồng bằng thủ tục chính thức)
10. housewife: a married woman staying at home and doing housework
(bà nội trợ: người phụ nữ đã lập gia đình ở nhà và làm việc nhà)
Grammar c
c. Unscramble the sentences.
( Sắp xếp lại câu.)
1. family meals./In the past,/for/people/be home/would usually
________________________________________________________
2. people/five to ten/have/Back then,/would usually/children.
___________________________________________________
3. in extended families./Fifty years ago,/people/live/would often
___________________________________________________
4. the husband/be/A hundred years ago,/the breadwinner./would often
___________________________________________________
5. Back then,/after getting married./women/would become/housewives
___________________________________________________
6. the whole family./cook for/the mother/In the past,/would
___________________________________________________
Family Relationships: In the picture, we would likely see multiple generations of family
members, including grandparents, parents, siblings, cousins, and perhaps even distant
relatives. The act of coming together to make trưng cake suggests a close-knit family bond
and a shared tradition passed down through generations.
(Mối quan hệ gia đình: Trong hình, chúng ta có thể thấy nhiều thế hệ thành viên trong gia
đình, bao gồm ông bà, cha mẹ, anh chị em, anh chị em họ và có lẽ cả họ hàng xa. Việc cùng
nhau làm bánh biểu tượng thể hiện sự gắn kết gia đình và truyền thống chung được truyền
qua nhiều thế hệ.)
Collaborative Tradition: Making trưng cake during Tet is a significant tradition in Vietnamese
culture. It involves a labor-intensive process where family members work together to prepare
the ingredients, wrap them in banana leaves, and boil them for several hours. This tradition
fosters teamwork and cooperation among family members.
(Truyền thống cộng hưởng: Làm bánh chưng dịp Tết là một nét truyền thống có ý nghĩa trong
văn hóa Việt Nam. Nó bao gồm một quá trình tốn nhiều công sức, trong đó các thành viên
trong gia đình làm việc cùng nhau để chuẩn bị nguyên liệu, gói trong lá chuối và đun sôi
trong vài giờ. Truyền thống này thúc đẩy tinh thần đồng đội và hợp tác giữa các thành viên
trong gia đình.)
Cultural Significance: Trưng cake is associated with Tet, the most important holiday in
Vietnamese culture. It symbolizes prosperity, good fortune, and the coming of spring. By
participating in the preparation of trưng cake, family members uphold cultural traditions and
reinforce their cultural identity.
(Ý nghĩa văn hóa: Bánh trưng gắn liền với Tết, ngày lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt
Nam. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, may mắn và mùa xuân đang đến. Bằng việc tham
gia làm bánh trưng, các thành viên trong gia đình phát huy truyền thống văn hóa và củng cố
bản sắc văn hóa của mình.)
Respect for Elders: During the process of making trưng cake, younger family members often
defer to elders and follow their instructions. This reflects the traditional Vietnamese value of
respect for elders and the passing down of knowledge and wisdom from one generation to the
next.
(Tôn trọng người lớn tuổi: Trong quá trình làm bánh trưng, các thành viên nhỏ tuổi trong gia
đình thường chiều theo lời người lớn tuổi và làm theo sự hướng dẫn của họ. Điều này phản
ánh giá trị truyền thống của người Việt là tôn trọng người lớn tuổi và truyền lại kiến thức, trí
tuệ từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Shared Meals and Celebrations: After making trưng cake, the family may gather to share a
meal and celebrate the Lunar New Year together. This communal gathering reinforces the
importance of family unity and togetherness during festive occasions.
(Ăn chung và ăn mừng: Sau khi làm bánh chưng, gia đình có thể quây quần dùng bữa và
cùng nhau đón Tết Nguyên đán. Cuộc tụ họp cộng đồng này củng cố tầm quan trọng của sự
đoàn kết và gắn kết gia đình trong các dịp lễ hội.)
1 . a nuclear family: a family including parents, children, aunts, uncles, grandparents, etc.
(gia đình hạt nhân: một gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, cô, chú, ông bà, v.v.)
2 . relatives: a member of your family
(họ hàng: một thành viên trong gia đình bạn)
3 . single: not married or not in a relationship with someone
(độc thân: chưa kết hôn hoặc không có mối quan hệ với ai đó)
4 . extended family: a family including parents, children, aunts, uncles, grandparents, etc.
(gia đình mở rộng: một gia đình bao gồm cha mẹ, con cái, cô, chú, ông bà, v.v.)
5 . house husband: a married man staying at home and doing housework
(chồng nội trợ: người đàn ông đã lập gia đình ở nhà và làm việc nhà)
6 . generation: all the people of about the same age in a family or a society
(thế hệ: tất cả những người cùng độ tuổi trong một gia đình hoặc xã hội)
7. breadwinner: the person in a family earning money to support the family
(người trụ cột trong gia đình: người trong gia đình kiếm tiền để nuôi sống gia đình)
8. marriage: the relationship between two people married to each other
9. divorced: end the relationship between a husband and a wife by an official process
(ly hôn: chấm dứt quan hệ vợ chồng bằng thủ tục chính thức)
10. housewife: a married woman staying at home and doing housework
(bà nội trợ: người phụ nữ đã lập gia đình ở nhà và làm việc nhà)
Grammar c
c. Unscramble the sentences.
( Sắp xếp lại câu.)
1. family meals./In the past,/for/people/be home/would usually
________________________________________________________
2. people/five to ten/have/Back then,/would usually/children.
___________________________________________________
3. in extended families./Fifty years ago,/people/live/would often
___________________________________________________
4. the husband/be/A hundred years ago,/the breadwinner./would often
___________________________________________________
5. Back then,/after getting married./women/would become/housewives
___________________________________________________
6. the whole family./cook for/the mother/In the past,/would
___________________________________________________
 









Các ý kiến mới nhất