Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

Tiếng Anh 4 I learn smart start

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Mỹ Hà
Ngày gửi: 10h:08' 20-10-2024
Dung lượng: 613.3 KB
Số lượt tải: 75
Số lượt thích: 0 người
⁎⁕⁎⁑ I- Learn Smart Start 4 ⁑⁎⁕⁎
---------------------------------------------------------------------------------------------------Name : ______________________________________

Write numbers in English:
0. Con rắn : snake
1. con khỉ : ___________________
2. con ngựa: ___________________
3.con lạc đà: ___________________
4. con hà mã: __________________
5. con tê giác: __________________
6. con gấu trúc: _________________
7. hươu cao cổ: _________________
8. sư tử:
___________________
9. cá heo: ___________________
10. con hổ : __________________
11. ngựa vằn : _________________
12. cá sấu : __________________

13. chuột túi : __________________
14. chim cánh cụt: ______________
15. con voi: __________________
16. con dơi: ___________________
17. cá mập : ___________________
18. cái cánh: ___________________
19. lông vũ : ___________________
20. cái đuôi: ___________________
21. móng vuốt: _________________
22. lông( thú) : ________________
23. vây cá : ___________________
24. con chim: _________________
25. động vật : _________________

Name : ______________________________________

Write numbers in English:
0. Con rắn : snake
1. con khỉ : ___________________
2. con ngựa: ___________________
3.con lạc đà: ___________________
4. con hà mã: __________________
5. con tê giác: __________________
6. con gấu trúc: _________________
7. hươu cao cổ: _________________
8. sư tử:
___________________
9. cá heo: ___________________
10. con hổ : __________________
11. ngựa vằn : _________________
12. cá sấu : __________________

Mark : _______/ 10

Mark : _______/ 10

13. chuột túi : __________________
14. chim cánh cụt: ______________
15. con voi: __________________
16. con dơi: ___________________
17. cá mập : ___________________
18. cái cánh: ___________________
19. lông vũ : ___________________
20. cái đuôi: ___________________
21. móng vuốt: _________________
22. lông( thú) : ________________
23. vây cá : ___________________
24. con chim: _________________
25. động vật : _________________

------------------------------------------------------------------------------------------------------------Nguyen Thi My Ha ⁎⁕⁎⁑⁑⁎⁕⁎ Thach Quy Primary School

⁎⁕⁎⁑ I- Learn Smart Start 4 ⁑⁎⁕⁎
---------------------------------------------------------------------------------------------------( Để nhận bản full từ và đề kiểm tra ôn tập Tiếng Anh 4 I learn Smart Start, quý thầy cô
vui lòng liên hệ số đt : 0913551077 ( Zalo : River)

------------------------------------------------------------------------------------------------------------Nguyen Thi My Ha ⁎⁕⁎⁑⁑⁎⁕⁎ Thach Quy Primary School
 
Gửi ý kiến