Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
Tiếng Anh 4 I learn smart start

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Mỹ Hà
Ngày gửi: 10h:08' 20-10-2024
Dung lượng: 613.3 KB
Số lượt tải: 75
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Mỹ Hà
Ngày gửi: 10h:08' 20-10-2024
Dung lượng: 613.3 KB
Số lượt tải: 75
Số lượt thích:
0 người
⁎⁕⁎⁑ I- Learn Smart Start 4 ⁑⁎⁕⁎
---------------------------------------------------------------------------------------------------Name : ______________________________________
Write numbers in English:
0. Con rắn : snake
1. con khỉ : ___________________
2. con ngựa: ___________________
3.con lạc đà: ___________________
4. con hà mã: __________________
5. con tê giác: __________________
6. con gấu trúc: _________________
7. hươu cao cổ: _________________
8. sư tử:
___________________
9. cá heo: ___________________
10. con hổ : __________________
11. ngựa vằn : _________________
12. cá sấu : __________________
13. chuột túi : __________________
14. chim cánh cụt: ______________
15. con voi: __________________
16. con dơi: ___________________
17. cá mập : ___________________
18. cái cánh: ___________________
19. lông vũ : ___________________
20. cái đuôi: ___________________
21. móng vuốt: _________________
22. lông( thú) : ________________
23. vây cá : ___________________
24. con chim: _________________
25. động vật : _________________
Name : ______________________________________
Write numbers in English:
0. Con rắn : snake
1. con khỉ : ___________________
2. con ngựa: ___________________
3.con lạc đà: ___________________
4. con hà mã: __________________
5. con tê giác: __________________
6. con gấu trúc: _________________
7. hươu cao cổ: _________________
8. sư tử:
___________________
9. cá heo: ___________________
10. con hổ : __________________
11. ngựa vằn : _________________
12. cá sấu : __________________
Mark : _______/ 10
Mark : _______/ 10
13. chuột túi : __________________
14. chim cánh cụt: ______________
15. con voi: __________________
16. con dơi: ___________________
17. cá mập : ___________________
18. cái cánh: ___________________
19. lông vũ : ___________________
20. cái đuôi: ___________________
21. móng vuốt: _________________
22. lông( thú) : ________________
23. vây cá : ___________________
24. con chim: _________________
25. động vật : _________________
------------------------------------------------------------------------------------------------------------Nguyen Thi My Ha ⁎⁕⁎⁑⁑⁎⁕⁎ Thach Quy Primary School
⁎⁕⁎⁑ I- Learn Smart Start 4 ⁑⁎⁕⁎
---------------------------------------------------------------------------------------------------( Để nhận bản full từ và đề kiểm tra ôn tập Tiếng Anh 4 I learn Smart Start, quý thầy cô
vui lòng liên hệ số đt : 0913551077 ( Zalo : River)
------------------------------------------------------------------------------------------------------------Nguyen Thi My Ha ⁎⁕⁎⁑⁑⁎⁕⁎ Thach Quy Primary School
---------------------------------------------------------------------------------------------------Name : ______________________________________
Write numbers in English:
0. Con rắn : snake
1. con khỉ : ___________________
2. con ngựa: ___________________
3.con lạc đà: ___________________
4. con hà mã: __________________
5. con tê giác: __________________
6. con gấu trúc: _________________
7. hươu cao cổ: _________________
8. sư tử:
___________________
9. cá heo: ___________________
10. con hổ : __________________
11. ngựa vằn : _________________
12. cá sấu : __________________
13. chuột túi : __________________
14. chim cánh cụt: ______________
15. con voi: __________________
16. con dơi: ___________________
17. cá mập : ___________________
18. cái cánh: ___________________
19. lông vũ : ___________________
20. cái đuôi: ___________________
21. móng vuốt: _________________
22. lông( thú) : ________________
23. vây cá : ___________________
24. con chim: _________________
25. động vật : _________________
Name : ______________________________________
Write numbers in English:
0. Con rắn : snake
1. con khỉ : ___________________
2. con ngựa: ___________________
3.con lạc đà: ___________________
4. con hà mã: __________________
5. con tê giác: __________________
6. con gấu trúc: _________________
7. hươu cao cổ: _________________
8. sư tử:
___________________
9. cá heo: ___________________
10. con hổ : __________________
11. ngựa vằn : _________________
12. cá sấu : __________________
Mark : _______/ 10
Mark : _______/ 10
13. chuột túi : __________________
14. chim cánh cụt: ______________
15. con voi: __________________
16. con dơi: ___________________
17. cá mập : ___________________
18. cái cánh: ___________________
19. lông vũ : ___________________
20. cái đuôi: ___________________
21. móng vuốt: _________________
22. lông( thú) : ________________
23. vây cá : ___________________
24. con chim: _________________
25. động vật : _________________
------------------------------------------------------------------------------------------------------------Nguyen Thi My Ha ⁎⁕⁎⁑⁑⁎⁕⁎ Thach Quy Primary School
⁎⁕⁎⁑ I- Learn Smart Start 4 ⁑⁎⁕⁎
---------------------------------------------------------------------------------------------------( Để nhận bản full từ và đề kiểm tra ôn tập Tiếng Anh 4 I learn Smart Start, quý thầy cô
vui lòng liên hệ số đt : 0913551077 ( Zalo : River)
------------------------------------------------------------------------------------------------------------Nguyen Thi My Ha ⁎⁕⁎⁑⁑⁎⁕⁎ Thach Quy Primary School
 








Các ý kiến mới nhất