Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

tieng anh 9 sach cu

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thành Chính
Ngày gửi: 18h:42' 07-10-2022
Dung lượng: 93.8 KB
Số lượt tải: 22
Số lượt thích: 0 người
UNIT 2: CLOTHING
QUẦN ÁO/ VẢI VÓC/ TRANG PHỤC
WORD FAMILY
1. poet /ˈpəʊɪt/ hoặc /ˈpoʊət/ (n): nhà thơ
+ poetry /ˈpəʊətri/ (n): thơ ca
+ poem /ˈpəʊɪm/ hoặc /ˈpoʊəm/ (n) bài thơ
+ poetic /pəʊ 'etik/ (a) : nên thơ, đầy chất thơ
2. tradition /trəˈdɪʃən/(n): nét truyền thống
+ traditional /trəˈdɪʃənl/(a): (thuộc)truyền thống
+ traditionally /trəˈdɪʃənli/(adv): truyền thống
3. fashion /ˈfæʃn/: nhà thiết kế
+ fashionable /ˈfæʃnəbl/(a): hợp thời trang
+ out of fashion : lỗi thời/mốt
4. design /dɪˈzaɪn/ (n, v): bản thiết kế, thiết kế
+ designer /dɪˈzaɪnə(r)/ (n): nhà thiết kế
+ fashion designer /ˈfæʃn/: nhà thiết kế thời trang
5. convenient /kənˈviːniənt/ (a): thuận tiện
+ inconvenient /inkənˈviːniənt/ (a): bất tiện
+ convenience /kənˈviːniəns/ (n): sự thuận tiện
6. inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v): gây cảm hứng
+ inspiration /ˌɪnspəˈreɪʃn/ (n): nguồn cảm hứng
+ take inspiration from… lấy cảm hứng từ
7. symbol /ˈsɪmbl/ (n): ký hiệu, biểu tượng
+ symbolize/ˈsɪmbəlaɪz/ (v): tượng trưng
8. stripe /straɪp/ (n): sọc
+ striped (a) có sọc
9. modern /ˈmɒdn/ (a): hiện đại
+ modernize /ˈmɒdənaɪz/ (v) hiện đại hóa
10. sleeve /sliːv/ (n): tay áo
+ sleeveless /ˈsliːvləs/ (a): không có tay
+ short-sleeved (a) : tay ngắn

11. fade /feɪd/ (v): làm phai màu
+ faded /feɪdid/ (a): phai màu
12. economy /ɪˈkɒnəmi/ (n): nền kinh tế
+ economic/ˌiːkəˈnɒmɪk/ (a): thuộc về kinh tế
+ economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ (a): tiết kiệm
+ economically /ˌiːkəˈnɒmɪkli/ (adv): tiết kiệm
 
Gửi ý kiến