Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra

UNIT 7

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thi Nguyen
Ngày gửi: 18h:38' 03-03-2020
Dung lượng: 649.0 KB
Số lượt tải: 306
Số lượt thích: 0 người
ENGLISH 6
HỌC KỲ 2
UNIT 7: TELEVISION
A. PHONETICS
I. Choose the words whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each group.
1. A. bed B. setting C. decide D. get
2. A. easy B. eat C. learn D. tea
3. A. sit B. in C. if D. fine
4. A. child B. watch C. chin D. school
5. A. come B. no C. open D. home
6. A. theater B. there C. through D. three
7. A. brother B. breath C. either D. clothes
8. A. clip B. give C. twice D. stupid
9. A. favorite B. animal C. channel D. programme
10. A. studio B. documentary C. cute D. industry
11. A. when B. where C. best D. detective
12. A. weather B. newsreader C. teaching D. repeat
13. A. clumsy B. cute C. but D. just
14. A. earth B. thanks C. feather D. theater
15. A. the B. think C. with D. they
16. A. something B. theatre C. neither D. monthly
17. A. other B. thinking C. healthy D. birthday
18. A. Thailand B. weatherman C. anything D. Thanksgiving
19. A. earth B. through C. both D. there
20. A. growth B. three C. feather D. thing
21. A. this B. think C. thank D. thieves
22. A. gather B. bathe C. birthday D. weather
23. A. tooth B. breathe C. through D. earth
24. A. thirty B. than C. therefore D. those
25. A. mouth B. Thursday C. nothing D. worthy
26. A. both B. teeth C. smooth D. fourth
27. A. weather B. wealthy C. clothing D. bathing
28. A. though B. thank C. throw D. thin
29. A. southern B. neither C. thus D. third
30. A. author B. those C. width D. think
31. A. thin B. than C. they D. there
32. A. birthday B. earth C. worth D. there
33. A. another B. death C. brother D. though
34. A. thank B. mother C. thunder D. throat
35. A. they B. three C. thirst D. thread
36. A. worth B. thick C. though D. wrath
37. A. Thursday B. than C. there D. those
38. A. Thursday B. thanks C. these D. birthday
39. A. thought B. without C. theater D. tooth
40. A. weather B. wealthy C. clothing D. bathing
41. A. thirsty B. both C. Thanksgiving D. there
42. A. weather B. through C. warmth D. tooth
43. A. than B. their C. earth D. then
44. A. birthday B. although C. thing D. theatre
45. A. anything B. neither C. than
 
Gửi ý kiến