Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

ĐỀ CƯƠNG ANH ( THI DIẺM HK 1 CHỈ TẢI VỀ RỒI PHÁT CHO HS - LHP QNGAI

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Ngân
Ngày gửi: 16h:16' 19-12-2021
Dung lượng: 92.5 KB
Số lượt tải: 1525
Số lượt thích: 0 người
Trường THCS Lê Hồng Phong
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP THI HKI -TIẾNG ANH 9
Theory:
***Hệ thống từ vựng cần học:
Unit 1: Local environment
STT
Từ vựng
Từ loại
Nghĩa cụ thể

1

n
đồ gốm

2

n
đồ sơn mài

3

n.phr
nón lá

4

n
đồ điêu khắc

5

v
chạm khắc

6

v
đúc ( đồng,...)

7

v
đan, dệt ( rổ, rá,...)

8

v
thêu

9

v
đan, dệt ( sợi len, áo,...)

10

v
đổ khuôn

11

n
thợ thủ công

12

n
lụa

13

n
đèn lồng

14

Phr.v
thành lập, thiết lập

15

Phr.v
khởi hành,bắt đầu hành trình

16

Phr.v
đến, xuất hiện

17

n
việc xây dựng đội ngũ

18

N
n
nghề thủ công
sản phẩm thủ công

19

a
đặc trưng, riêng biệt

20

Ph. V
quản lý, tiếp quản, kiểm soát

21

Ph. v
bắt đầu, xây dựng

22

n
Trống/ mặt trống

23


điêu khắc đá

24


điểm du lịch hấp dẫn

25


Thành phố đa văn hoá

26

n
đấtt sét

 27


chất lượng tốt

28

n
sản phẩm

29


khách hàng nước ngoài

30

n
xưởng

31

n
lớp lá

32

n
nơi sinh

33


xử lí nước thải

34

v
đề xuất

35


mong đợi làm gì( cuối thư)

36

a/ n


37

v/n/a
nhớ/ kí ức( kỉ niệm)/ đáng nhớ

38


nơi thú vị

Unit 2: City life
STT
Từ vựng
Từ loại
Nghĩa cụ thể

1

adj
(thuộc) thủ phủ, đô thị

2

adj
( thuộc) đô thị quốc tế

3

Adj
n
( thuộc) đô thị, thành phố
sự phát triển đô thị tràn lan

4

adj
đa văn hóa, sắc tộc

5

adj
nổi tiếng

6

adj
( thuộc ) địa phương

7

adj
bị cấm

8

adj
giá cả hợp lí, phải chăng

9

adj
thuộc trụng tâm thành phố

10

adj
tuyệt vời

11

adj
đông nghịt

12

Adj
adj
đáng tin cậy
không đáng tin cậy

13

n
Cc dân

14

n
bất tiện, hạn chế, tác hại

15

n
đặc điểm/ nét đặc trưng

16


điểm du lịch thiên nhiên hấp dẫn

17

n/a
sự đa dạng/ đa dạng

18

n/a
lịch sử/ cổ xưa

19.

a/n
tiện nghi/ bất tiện

20

v/a
sống/ đáng sống

21


tắt nghẽn giao thông

22


tai nạn giao thông

23


o nhiễm tiếng ônd

24


ô nhiễm không khí

25


gia tăng số lượng xe cộ

25


đóng góp vào

26


công trình xây dựng

27

v
xây dựng

28

n
trẻ em/ thời niên thiếu

29

n
hồi phục

30

v/n
phát triển/ sự phát triển

Unit 3: Teen stress and pressure (căng thẳng và áp lực)
STT
Từ vựng
Từ loại
Nghĩa cụ thể

1

n
tuổi vị thành niên, tuối dậy thì

2

n
giai đoạn trưởng thành

3

adj
nhận thức

4

n
cảm xúc, tình cảm

5

v
tập trung vào

6

n
tnh tự lập

7

a
a
a
a
tự giác
tự kiếm soát
tự kỉ luật, rèn luyện
tự trọng

 
Gửi ý kiến