PHÁT TRIỂN MH 2023. CHỦ ĐỀ 10. LŨY THỪA-HÀM SỐ LŨY THỪA

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Trọng Nghiệp (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:11' 30-05-2023
Dung lượng: 892.4 KB
Số lượt tải: 291
Nguồn:
Người gửi: Trần Trọng Nghiệp (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:11' 30-05-2023
Dung lượng: 892.4 KB
Số lượt tải: 291
LŨY THỪA - HÀM SỐ LŨY TH ỪA
Chuyên đề 10
Dạng 1. Rút gọn, biến đổi, tính toán biểu thức lũy thừa
Công thức lũy thừa
Cho các số dương
và
. Ta có:
với
Câu 1. (MH 2021) Với
A.
là số thực dương tùy ý,
.
B.
Câu 2. (MH 2023) Trên khoảng
A.
.
,
,
A.
.
là
C.
.
D.
C.
B.
và
.
D.
.
C.
.
D.
.
. Tìm đẳng thức sai dưới đây.
.
B.
Câu 6. Cho các số thực
Câu 7. Với
.
D.
là các số thực bất kì, đẳng thức nào sau đây sai?
.
A.
A.
.
, đạo hàm của hàm số
B.
A.
Câu 5. Cho
C.
. Khẳng định nào sau đây đúng?
A.
Câu 4. Với
.
B.
Câu 3. Cho
bằng
. C.
.
D.
.
. D.
.
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
.
B.
.
C.
là số thực bất kì, mệnh đề nào sau đây sai?
.
B.
Câu 8. (Mã 105 2017) Rút gọn biểu thức
A.
C.
.
với
B.
Câu 9. (Mã 110 2017) Rút gọn biểu thức
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
.
.
.
C.
với
D.
D.
.
Trâng Trọng Nghiệp
Trang 1
A.
Câu 10. Cho
B.
C.
D.
là số thực dương. Giá trị rút gọn của biểu thức
A.
.
B.
.
C.
Câu 11. (Mã 102 2017) Cho biểu thức
A.
A.
D.
với
Câu 13. Rút gọn biểu thức
D.
. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
với
C.
D.
C.
D.
.
B.
Câu 14. Cho a là số thực dương. Viết và rút gọn biểu thức
Tìm số mũ của biểu thức rút gọn đó.
A.
.
B.
.
Câu 15. Rút gọn biểu thức
A.
.
B.
A.
Câu 17. Cho
A.
.
(với
.
B.
A.
Câu 20. Cho biểu thức
D.
.
.
D.
.
là
.
D.
.
D.
.
bằng
C.
.
với
B.
Câu 19. Cho biểu thức
Trang 2
C.
.
Câu 18. Rút gọn biểu thức
A.
C.
), giá trị của
là số thực dương khác . Khi đó
.
.
.
.
B.
dưới dạng lũy thừa với số mũ hữu tỉ.
C.
với
Câu 16. Biểu thức
.
. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
C.
B.
A.
.
, với
B.
Câu 12. Cho biểu thức
bằng
C.
,
D.
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
B.
C.
. Rút gọn
D.
được kết quả:
Trần Trọng Nghiệp
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
A.
.
B.
.
Câu 21. Cho biểu thức
C.
, với
A.
D.
C.
D.
là số thực dương. Đơn giản biểu thức
A.
.
.
Mệnh đề nào dưới đây đúng?
B.
Câu 22. Cho
.
B.
.
.
C.
.
D.
.
Dạng 2. Tìm tập xác định của hàm số lũy thừa
Dạng:
với là đa thức đại số.
Tập xác định:
Nếu
Nếu
Nếu
Câu 23. (MH 2022) Tập xác định của hàm số
A.
.
B.
Câu 24. Tìm tập xác định
A.
.
là
.
C.
của hàm số
, với
B.
để hàm số
B.
Câu 26. Hàm số
có tập xác định là
.
B.
.
C.
D.
D.
.
D.
.
.
D.
.
.
A.
B.
C.
D.
A.
.
là một số nguyên âm.
có nghĩa.
C.
Câu 27. Tìm tập xác định của hàm số
Câu 28. Hàm số
D.
C.
Câu 25. Tìm điều kiện của
A.
.
A.
.
có tập xác định là
.
B.
Câu 29. Tập xác định của hàm số
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
.
C.
là
Trần Trọng Nghiệp
Trang 3
A.
.
B.
.
C.
.
D.
.
C.
.
C.
D ;
.
C.
.
C.
.
Câu 30. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
2
Câu 31. Tập xác định D của hàm số y x là
A.
D ;0
.
B.
D ; \ 0
Câu 32. Tập xác định D của hàm số y
A.
D ;0
.
B.
1
x 3
.
là
D ; \ 0
e
Câu 33. Tập xác định D của hàm số y x là
A.
D ;0
.
B.
Câu 34. Tìm tập xác định
A.
.
D ; \ 0
của hàm số
B.
.
A.
.
B.
.
B.
Câu 38. Tìm tập xác định
A.
D ;
.
D.
D 0;
.
D ;
.
D.
D 0;
.
D.
.
.
C. ( 2; )
D. (0; ) .
.
D.
là
.
C.
của hàm số
.
D.
.
.
C.
.
D.
có tập xác định là
.
B.
.
B.
.
Câu 42. Tập xác định
Trang 4
.
C.
.
C.
B.
của hàm số
.
D.
.
là
.
C.
Câu 41. Tập xác định của hàm số
A.
D 0;
là:
.
Câu 40. Tập xác định của hàm số
A.
2
3
B.
Câu 39. Hàm số
A.
D.
có tập xác định là
Câu 37. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
B.
Câu 36. Hàm số
.
.
Câu 35. Tập xác định của hàm số y ( x 2)
¡ \ 2
¡
A.
D.
.
D.
.
là:
.
C.
.
D.
.
Trần Trọng Nghiệp
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
.
A.
.
B.
.
C.
.
D.
Câu 43. Trong các hàm số sau, hàm số nào có cùng tập xác định với hàm số
A.
.
B.
Câu 44. Tìm tập xác định
A.
.
.
B.
.
.
.
B.
.
D.
C.
.
D.
.
.
.
là
.
C.
.
D.
Câu 47. Trong các hàm số sau đây, hàm số nào xác định với mọi giá trị thực của
A.
.
là
B.
.
D.
C.
Câu 46. Tập xác định của hàm số
A.
.
?
của hàm số
Câu 45. Tập xác định của hàm số
A.
C.
.
B.
.
C.
.
.
?
D.
.
Câu 48. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
.
C.
.
C.
D ;
C.
D ;
2
Câu 49. Tập xác định D của hàm số y x là
A.
D ;0
.
B.
D ; \ 0
Câu 50. Tập xác định D của hàm số y
A.
D ;0
.
B.
1
x 3
.
là
D ; \ 0
.
Câu 51. (Mã 123 2017) Tập xác định D của hàm số
A.
của hàm số
C.
D.
A.
của hàm số
.
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
D 0;
.
.
D.
D 0;
.
D.
là
B.
Câu 54. Tìm tập xác định
D.
.
B.
A.
.
C.
A.
Câu 53. Tập xác định của hàm số
.
là:.
B.
Câu 52. (Mã 104 2017) Tìm tập xác định
D.
B.
C.
D.
C.
.
.
.
Trần Trọng Nghiệp
D.
Trang 5
Câu 55. Tìm tập xác định của hàm số:
A.
là
B.
C.
D.
Câu 56. Hàm số nào dưới đây đồng biến trên tập xác định của nó?
A.
B.
Câu 57. Tìm tập xác định
C.
của hàm số
A.
.
B.
Câu 58. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
.
C.
Câu 59. Tập xác định của hàm số
D.
C.
Câu 60. Tập xác định của hàm số
.
.
.
là
B.
A.
D.
là
B.
A.
D.
D.
là
B.
.
C.
.
D.
.
Câu 61. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
Câu 62. Tìm tập xác định
. C.
của hàm số
A.
D.
B.
.
.
D.
Câu 63. Tập xác định của hàm số
A.
.
.
.
C.
.
.
là
B.
C.
D.
Câu 64. Tìm tập xác định của
A.
.
B.
Câu 65. Tập xác định của hàm số
A.
.
Trang 6
C.
.
D.
.
là
B.
Câu 66. Tìm tập xác định
A.
.
.
C.
của hàm số
.
D.
.
B.
Trần Trọng Nghiệp
.
.
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
C.
.
D.
Câu 67. Tìm tập xác định
A.
của hàm số
.
.
B.
.
C.
Câu 68. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
. C.
của hàm số
A.
.
.
D.
.
là
B.
Câu 69. (Tập xác định
.
.
D.
.
là
B.
.
C.
.
D.
.
Câu 70. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
.
C.
Câu 71. Tập xác định của hàm số
A.
.
Câu 72. Tập xác định của hàm số
.
Câu 73. Tìm tập xác định
A.
.
C.
B.
.
của hàm số
.
.
.
.
D.
C.
.
D.
B.
của hàm số
Câu 78. Tập xác định của hàm số
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
.
.
B.
B.
.
D.
.C.
Câu 77. Tập xác định của hàm số
A.
D.
.
.
.
.
của hàm số
C.
A.
.
C.
.
Câu 76. Tìm tập xác định
D.
.
B.
A.
.
C.
Câu 74. Tìm tập xác định của hàm số
Câu 75. Tìm tập xác định
.
là
B.
A.
D.
là:
. B.
A.
.
.
D.
.
là
.
C.
.
D.
.
là:
Trần Trọng Nghiệp
Trang 7
A.
.
B.
Câu 79. Hàm số
A.
.
C.
.
B.
A.
.
.
C.
B.
A.
.
.
của hàm số
.
là ?
.
B.
.
.
D.
của hàm số
. B.
Câu 86. Tìm tập xác định
A. D (1; ) .
.
C.
của hàm số
B.
.
.
.
Câu 88. Tập xác định của hàm số
.
Câu 89. Tập xác định của hàm số
B.
D.
.
.
C. D (0; ) .
D.
.
C.
D.
.
.
là
B.
.
.
là
B.
.
.
.
Câu 87. Tập xác định của hàm số
A.
.
D.
của hàm số
A.
Trang 8
.
là?
.
Câu 85. Tìm tập xác định
.
.
B.
A.
D.
D.
.
Câu 84. Tập xác định
.
là:
.
C.
.
D.
.
B.
Câu 83. Tìm tập xác định
A.
.
C.
.
C.
D.
là:
Câu 82. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
. B.
C.
.
là:
Câu 81. Tìm tập xác định của hàm số
A.
D.
có tập xác định là:
Câu 80. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
.
D.
.
D.
là?
.
Trần Trọng Nghiệp
C.
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
.
Câu 90. Tập xác định của hàm số
A.
.
là?
B.
Câu 91. Hàm số
. C.
B.
C.
Dạng 3. Đạo hàm hàm số lũy thừa
.
A.
.
đạo hàm của hàm số
B.
.
Câu 93. (Mã 102-2021-L1) Trên khoảng
A.
.
B.
.
C.
.
C.
.
.
.
C.
.
D.
.
là:
, đạo hàm của hàm số
B.
D.
là:
.
C.
Câu 95. (Mã 104-2021-L1) Trên khoảng
Câu 96. Đạo hàm của hàm số
.
, đạo hàm của hàm số
B.
.
là
, đạo hàm của hàm số
Câu 94. (Mã 103-2021-L1) Trên khoảng
A.
D.
Đạo hàm:
Câu 92. (Mã 101-2021-L1) Trên khoảng
A.
D.
có tập xác định là:
A.
A.
.
.
D.
.
D.
.
là:
bằng
B.
C.
D.
1
3
Câu 97. Tính đạo hàm của hàm số y x .
2 2
4 4
y x 3
y x 3
3 .
3
A.
B.
.
C.
y
1 23
x
3 .
D.
y
1 43
x
3
.
Câu 98. Tính đạo hàm của hàm số
A.
B.
.
C.
.
D.
y 3 x 12
Câu 99. Đạo hàm của hàm số
là
1
y 3x 1 2
y 3 x 1
2
2
A.
.
B.
.
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
2
C. y 3 .
Trần Trọng Nghiệp
D.
y
2
3
3x 1 2
2
.
Trang 9
Câu 100. Đạo hàm của hàm số
A.
y 3 5 x
.
B.
y 5 x
3
là
y 3 5 x
3 1
y 3 5 x
1 3
.
C.
.
D.
y 3 5 x
Câu 101. Tìm đạo hàm của hàm số:
A.
B.
Câu 102. Đạo hàm của hàm số
A.
D.
trên tập xác định là.
.
B.
C.
.
Câu 103. Đạo hàm của hàm số
Trang 10
C.
D.
.
.
là:
A.
.
B.
C.
.
D.
Trần Trọng Nghiệp
.
.
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
3 1
.
Chuyên đề 10
Dạng 1. Rút gọn, biến đổi, tính toán biểu thức lũy thừa
Công thức lũy thừa
Cho các số dương
và
. Ta có:
với
Câu 1. (MH 2021) Với
A.
là số thực dương tùy ý,
.
B.
Câu 2. (MH 2023) Trên khoảng
A.
.
,
,
A.
.
là
C.
.
D.
C.
B.
và
.
D.
.
C.
.
D.
.
. Tìm đẳng thức sai dưới đây.
.
B.
Câu 6. Cho các số thực
Câu 7. Với
.
D.
là các số thực bất kì, đẳng thức nào sau đây sai?
.
A.
A.
.
, đạo hàm của hàm số
B.
A.
Câu 5. Cho
C.
. Khẳng định nào sau đây đúng?
A.
Câu 4. Với
.
B.
Câu 3. Cho
bằng
. C.
.
D.
.
. D.
.
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
.
B.
.
C.
là số thực bất kì, mệnh đề nào sau đây sai?
.
B.
Câu 8. (Mã 105 2017) Rút gọn biểu thức
A.
C.
.
với
B.
Câu 9. (Mã 110 2017) Rút gọn biểu thức
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
.
.
.
C.
với
D.
D.
.
Trâng Trọng Nghiệp
Trang 1
A.
Câu 10. Cho
B.
C.
D.
là số thực dương. Giá trị rút gọn của biểu thức
A.
.
B.
.
C.
Câu 11. (Mã 102 2017) Cho biểu thức
A.
A.
D.
với
Câu 13. Rút gọn biểu thức
D.
. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
với
C.
D.
C.
D.
.
B.
Câu 14. Cho a là số thực dương. Viết và rút gọn biểu thức
Tìm số mũ của biểu thức rút gọn đó.
A.
.
B.
.
Câu 15. Rút gọn biểu thức
A.
.
B.
A.
Câu 17. Cho
A.
.
(với
.
B.
A.
Câu 20. Cho biểu thức
D.
.
.
D.
.
là
.
D.
.
D.
.
bằng
C.
.
với
B.
Câu 19. Cho biểu thức
Trang 2
C.
.
Câu 18. Rút gọn biểu thức
A.
C.
), giá trị của
là số thực dương khác . Khi đó
.
.
.
.
B.
dưới dạng lũy thừa với số mũ hữu tỉ.
C.
với
Câu 16. Biểu thức
.
. Mệnh đề nào dưới đây đúng?
C.
B.
A.
.
, với
B.
Câu 12. Cho biểu thức
bằng
C.
,
D.
. Khẳng định nào sau đây là đúng?
B.
C.
. Rút gọn
D.
được kết quả:
Trần Trọng Nghiệp
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
A.
.
B.
.
Câu 21. Cho biểu thức
C.
, với
A.
D.
C.
D.
là số thực dương. Đơn giản biểu thức
A.
.
.
Mệnh đề nào dưới đây đúng?
B.
Câu 22. Cho
.
B.
.
.
C.
.
D.
.
Dạng 2. Tìm tập xác định của hàm số lũy thừa
Dạng:
với là đa thức đại số.
Tập xác định:
Nếu
Nếu
Nếu
Câu 23. (MH 2022) Tập xác định của hàm số
A.
.
B.
Câu 24. Tìm tập xác định
A.
.
là
.
C.
của hàm số
, với
B.
để hàm số
B.
Câu 26. Hàm số
có tập xác định là
.
B.
.
C.
D.
D.
.
D.
.
.
D.
.
.
A.
B.
C.
D.
A.
.
là một số nguyên âm.
có nghĩa.
C.
Câu 27. Tìm tập xác định của hàm số
Câu 28. Hàm số
D.
C.
Câu 25. Tìm điều kiện của
A.
.
A.
.
có tập xác định là
.
B.
Câu 29. Tập xác định của hàm số
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
.
C.
là
Trần Trọng Nghiệp
Trang 3
A.
.
B.
.
C.
.
D.
.
C.
.
C.
D ;
.
C.
.
C.
.
Câu 30. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
2
Câu 31. Tập xác định D của hàm số y x là
A.
D ;0
.
B.
D ; \ 0
Câu 32. Tập xác định D của hàm số y
A.
D ;0
.
B.
1
x 3
.
là
D ; \ 0
e
Câu 33. Tập xác định D của hàm số y x là
A.
D ;0
.
B.
Câu 34. Tìm tập xác định
A.
.
D ; \ 0
của hàm số
B.
.
A.
.
B.
.
B.
Câu 38. Tìm tập xác định
A.
D ;
.
D.
D 0;
.
D ;
.
D.
D 0;
.
D.
.
.
C. ( 2; )
D. (0; ) .
.
D.
là
.
C.
của hàm số
.
D.
.
.
C.
.
D.
có tập xác định là
.
B.
.
B.
.
Câu 42. Tập xác định
Trang 4
.
C.
.
C.
B.
của hàm số
.
D.
.
là
.
C.
Câu 41. Tập xác định của hàm số
A.
D 0;
là:
.
Câu 40. Tập xác định của hàm số
A.
2
3
B.
Câu 39. Hàm số
A.
D.
có tập xác định là
Câu 37. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
B.
Câu 36. Hàm số
.
.
Câu 35. Tập xác định của hàm số y ( x 2)
¡ \ 2
¡
A.
D.
.
D.
.
là:
.
C.
.
D.
.
Trần Trọng Nghiệp
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
.
A.
.
B.
.
C.
.
D.
Câu 43. Trong các hàm số sau, hàm số nào có cùng tập xác định với hàm số
A.
.
B.
Câu 44. Tìm tập xác định
A.
.
.
B.
.
.
.
B.
.
D.
C.
.
D.
.
.
.
là
.
C.
.
D.
Câu 47. Trong các hàm số sau đây, hàm số nào xác định với mọi giá trị thực của
A.
.
là
B.
.
D.
C.
Câu 46. Tập xác định của hàm số
A.
.
?
của hàm số
Câu 45. Tập xác định của hàm số
A.
C.
.
B.
.
C.
.
.
?
D.
.
Câu 48. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
.
C.
.
C.
D ;
C.
D ;
2
Câu 49. Tập xác định D của hàm số y x là
A.
D ;0
.
B.
D ; \ 0
Câu 50. Tập xác định D của hàm số y
A.
D ;0
.
B.
1
x 3
.
là
D ; \ 0
.
Câu 51. (Mã 123 2017) Tập xác định D của hàm số
A.
của hàm số
C.
D.
A.
của hàm số
.
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
D 0;
.
.
D.
D 0;
.
D.
là
B.
Câu 54. Tìm tập xác định
D.
.
B.
A.
.
C.
A.
Câu 53. Tập xác định của hàm số
.
là:.
B.
Câu 52. (Mã 104 2017) Tìm tập xác định
D.
B.
C.
D.
C.
.
.
.
Trần Trọng Nghiệp
D.
Trang 5
Câu 55. Tìm tập xác định của hàm số:
A.
là
B.
C.
D.
Câu 56. Hàm số nào dưới đây đồng biến trên tập xác định của nó?
A.
B.
Câu 57. Tìm tập xác định
C.
của hàm số
A.
.
B.
Câu 58. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
.
C.
Câu 59. Tập xác định của hàm số
D.
C.
Câu 60. Tập xác định của hàm số
.
.
.
là
B.
A.
D.
là
B.
A.
D.
D.
là
B.
.
C.
.
D.
.
Câu 61. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
Câu 62. Tìm tập xác định
. C.
của hàm số
A.
D.
B.
.
.
D.
Câu 63. Tập xác định của hàm số
A.
.
.
.
C.
.
.
là
B.
C.
D.
Câu 64. Tìm tập xác định của
A.
.
B.
Câu 65. Tập xác định của hàm số
A.
.
Trang 6
C.
.
D.
.
là
B.
Câu 66. Tìm tập xác định
A.
.
.
C.
của hàm số
.
D.
.
B.
Trần Trọng Nghiệp
.
.
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
C.
.
D.
Câu 67. Tìm tập xác định
A.
của hàm số
.
.
B.
.
C.
Câu 68. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
. C.
của hàm số
A.
.
.
D.
.
là
B.
Câu 69. (Tập xác định
.
.
D.
.
là
B.
.
C.
.
D.
.
Câu 70. Tìm tập xác định của hàm số
A.
.
B.
.
C.
Câu 71. Tập xác định của hàm số
A.
.
Câu 72. Tập xác định của hàm số
.
Câu 73. Tìm tập xác định
A.
.
C.
B.
.
của hàm số
.
.
.
.
D.
C.
.
D.
B.
của hàm số
Câu 78. Tập xác định của hàm số
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
.
.
B.
B.
.
D.
.C.
Câu 77. Tập xác định của hàm số
A.
D.
.
.
.
.
của hàm số
C.
A.
.
C.
.
Câu 76. Tìm tập xác định
D.
.
B.
A.
.
C.
Câu 74. Tìm tập xác định của hàm số
Câu 75. Tìm tập xác định
.
là
B.
A.
D.
là:
. B.
A.
.
.
D.
.
là
.
C.
.
D.
.
là:
Trần Trọng Nghiệp
Trang 7
A.
.
B.
Câu 79. Hàm số
A.
.
C.
.
B.
A.
.
.
C.
B.
A.
.
.
của hàm số
.
là ?
.
B.
.
.
D.
của hàm số
. B.
Câu 86. Tìm tập xác định
A. D (1; ) .
.
C.
của hàm số
B.
.
.
.
Câu 88. Tập xác định của hàm số
.
Câu 89. Tập xác định của hàm số
B.
D.
.
.
C. D (0; ) .
D.
.
C.
D.
.
.
là
B.
.
.
là
B.
.
.
.
Câu 87. Tập xác định của hàm số
A.
.
D.
của hàm số
A.
Trang 8
.
là?
.
Câu 85. Tìm tập xác định
.
.
B.
A.
D.
D.
.
Câu 84. Tập xác định
.
là:
.
C.
.
D.
.
B.
Câu 83. Tìm tập xác định
A.
.
C.
.
C.
D.
là:
Câu 82. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
. B.
C.
.
là:
Câu 81. Tìm tập xác định của hàm số
A.
D.
có tập xác định là:
Câu 80. Tập xác định của hàm số
A.
.
C.
.
D.
.
D.
là?
.
Trần Trọng Nghiệp
C.
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
.
Câu 90. Tập xác định của hàm số
A.
.
là?
B.
Câu 91. Hàm số
. C.
B.
C.
Dạng 3. Đạo hàm hàm số lũy thừa
.
A.
.
đạo hàm của hàm số
B.
.
Câu 93. (Mã 102-2021-L1) Trên khoảng
A.
.
B.
.
C.
.
C.
.
.
.
C.
.
D.
.
là:
, đạo hàm của hàm số
B.
D.
là:
.
C.
Câu 95. (Mã 104-2021-L1) Trên khoảng
Câu 96. Đạo hàm của hàm số
.
, đạo hàm của hàm số
B.
.
là
, đạo hàm của hàm số
Câu 94. (Mã 103-2021-L1) Trên khoảng
A.
D.
Đạo hàm:
Câu 92. (Mã 101-2021-L1) Trên khoảng
A.
D.
có tập xác định là:
A.
A.
.
.
D.
.
D.
.
là:
bằng
B.
C.
D.
1
3
Câu 97. Tính đạo hàm của hàm số y x .
2 2
4 4
y x 3
y x 3
3 .
3
A.
B.
.
C.
y
1 23
x
3 .
D.
y
1 43
x
3
.
Câu 98. Tính đạo hàm của hàm số
A.
B.
.
C.
.
D.
y 3 x 12
Câu 99. Đạo hàm của hàm số
là
1
y 3x 1 2
y 3 x 1
2
2
A.
.
B.
.
Tài liệu ôn thi THPTQG 2023
2
C. y 3 .
Trần Trọng Nghiệp
D.
y
2
3
3x 1 2
2
.
Trang 9
Câu 100. Đạo hàm của hàm số
A.
y 3 5 x
.
B.
y 5 x
3
là
y 3 5 x
3 1
y 3 5 x
1 3
.
C.
.
D.
y 3 5 x
Câu 101. Tìm đạo hàm của hàm số:
A.
B.
Câu 102. Đạo hàm của hàm số
A.
D.
trên tập xác định là.
.
B.
C.
.
Câu 103. Đạo hàm của hàm số
Trang 10
C.
D.
.
.
là:
A.
.
B.
C.
.
D.
Trần Trọng Nghiệp
.
.
Tài liệu ôn thi THPT QG2023
3 1
.
 








Các ý kiến mới nhất