Câu hỏi speaking cuối học kỳ 2 tiếng anh 4 global success

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Như Nguyện
Ngày gửi: 09h:12' 26-04-2024
Dung lượng: 16.4 KB
Số lượt tải: 654
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Như Nguyện
Ngày gửi: 09h:12' 26-04-2024
Dung lượng: 16.4 KB
Số lượt tải: 654
Số lượt thích:
1 người
(Nguyễn Thị Huệ)
Câu hỏi speaking HK 2 lớp 4
1. Where do you live? Bạn sống ở đâu?
– I live in Trần Hưng Đạo street.
2. Where do you live? Bạn sống ở đâu?
– I live at 52 Ngô Mây street.
3. What's the street like? Đường phố như thế nào?
– It's a busy street. Nó đông đúc.
4. What's the village like? Miền quê như thế nào?
– It's a quiet village. Nó yên bình.
5. What does he do? Anh ấy làm nghề gì?
- He is a farmer. Anh ấy là một nông dân.
6. Where does he work? Anh ấy làm ở đâu?
– He works on a farm. Anh ấy làm trên nông trại.
7. What does she look like? Cô ấy trông như thế nào?
– She is tall. Cô ấy cao.
8. What does she look like? Cô ấy trông như thế nào?
– She has long hair. Cô ấy có tóc dài.
9. When do you watch TV? Bạn xem ti vi khi nào?
– I watch TV at noon. Tôi xem ti vi vào buổi trưa.
10. What do you do in the morning? Bạn làm gì vào buổi sáng?
– I wash the dishes. Tôi rửa chén.
11. Where does he go on Saturday? Anh ấy đi đâu vào thứ bảy?
- He goes to the cinema. Anh ấy đi đến rạp chiếu phim.
12. What does he do on Sunday? Anh ấy làm gì vào chủ nhật?
- He plays tennis. Anh ấy chơi quần vợt.
13. What was the weather like last weekend? Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?
– It was windy. Trời có gió.
14. What's the weather like today? Hôm nay thời tiết thế nào?
– It's sunny. Trời có nắng.
15. Do you want to go to the food stall? Bạn có muốn đi đến quầy bán đồ ăn không?
– Great! Let's go. Tuyệt vời, đi thôi.
16. Do you want to go to the bakery? Bạn có muốn đi đến tiệm bán bánh kem không?
– Sorry, I can't. Không, tôi không đi được.
17. What does it say? Nó nói cái gì?
- It says go straight. Nó nói đi thẳng.
18. How can I get to the supermarket? Tôi có thể đi đến siêu thị bằng đường nào?
– Go straight and turn right. Đi thẳng và rẽ phải.
19. Where is the bookshop? Nhà sách ở đâu?
– It's opposite the sports shop. Nó đối diện cửa hàng bán đồ thể thao.
20. How much is the T-shirt? Cái áo thun giá bao nhiêu?
– It's fourty thousand dong. Nó 40.000 đồng.
21. What are these animals? Đây là những con gì?
– They are giraffes. Chúng là hươu cao cổ.
22. Why do you like peacocks? Tại sao bạn thích chim công? – Because they dance beautifully. Bởi
vì chúng múa đẹp.
23. How are you? Bạn khỏe không?
– I'm good, thanks. Tôi khỏe, cảm ơn.
24. Which class are you in? Bạn học lớp nào?
– I'm in class 4B. Tôi học lớp 4B.
25. Can you swim? Bạn biết bơi không?
– No, I can't. Không, tôi không biết.
1. Where do you live? Bạn sống ở đâu?
– I live in Trần Hưng Đạo street.
2. Where do you live? Bạn sống ở đâu?
– I live at 52 Ngô Mây street.
3. What's the street like? Đường phố như thế nào?
– It's a busy street. Nó đông đúc.
4. What's the village like? Miền quê như thế nào?
– It's a quiet village. Nó yên bình.
5. What does he do? Anh ấy làm nghề gì?
- He is a farmer. Anh ấy là một nông dân.
6. Where does he work? Anh ấy làm ở đâu?
– He works on a farm. Anh ấy làm trên nông trại.
7. What does she look like? Cô ấy trông như thế nào?
– She is tall. Cô ấy cao.
8. What does she look like? Cô ấy trông như thế nào?
– She has long hair. Cô ấy có tóc dài.
9. When do you watch TV? Bạn xem ti vi khi nào?
– I watch TV at noon. Tôi xem ti vi vào buổi trưa.
10. What do you do in the morning? Bạn làm gì vào buổi sáng?
– I wash the dishes. Tôi rửa chén.
11. Where does he go on Saturday? Anh ấy đi đâu vào thứ bảy?
- He goes to the cinema. Anh ấy đi đến rạp chiếu phim.
12. What does he do on Sunday? Anh ấy làm gì vào chủ nhật?
- He plays tennis. Anh ấy chơi quần vợt.
13. What was the weather like last weekend? Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?
– It was windy. Trời có gió.
14. What's the weather like today? Hôm nay thời tiết thế nào?
– It's sunny. Trời có nắng.
15. Do you want to go to the food stall? Bạn có muốn đi đến quầy bán đồ ăn không?
– Great! Let's go. Tuyệt vời, đi thôi.
16. Do you want to go to the bakery? Bạn có muốn đi đến tiệm bán bánh kem không?
– Sorry, I can't. Không, tôi không đi được.
17. What does it say? Nó nói cái gì?
- It says go straight. Nó nói đi thẳng.
18. How can I get to the supermarket? Tôi có thể đi đến siêu thị bằng đường nào?
– Go straight and turn right. Đi thẳng và rẽ phải.
19. Where is the bookshop? Nhà sách ở đâu?
– It's opposite the sports shop. Nó đối diện cửa hàng bán đồ thể thao.
20. How much is the T-shirt? Cái áo thun giá bao nhiêu?
– It's fourty thousand dong. Nó 40.000 đồng.
21. What are these animals? Đây là những con gì?
– They are giraffes. Chúng là hươu cao cổ.
22. Why do you like peacocks? Tại sao bạn thích chim công? – Because they dance beautifully. Bởi
vì chúng múa đẹp.
23. How are you? Bạn khỏe không?
– I'm good, thanks. Tôi khỏe, cảm ơn.
24. Which class are you in? Bạn học lớp nào?
– I'm in class 4B. Tôi học lớp 4B.
25. Can you swim? Bạn biết bơi không?
– No, I can't. Không, tôi không biết.
 









Các ý kiến mới nhất