Violet
Dethi

Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

100 câu hỏi ngữ pháp ngâng cao TV

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hằng Mít
Ngày gửi: 19h:03' 29-09-2025
Dung lượng: 27.1 KB
Số lượt tải: 83
Số lượt thích: 0 người
BỘ 100 CÂU HỎI NGỮ PHÁP TIẾNG VIỆT NÂNG CAO
PHẦN I: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM (70 câu)
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi.
XÁC ĐỊNH DANH TỪ
1. Trong câu "Cái đẹp không chỉ nằm ở vẻ bề ngoài mà còn ở tâm hồn.", từ
"đẹp" thuộc từ loại nào?
A. Tính từ
B. Động từ
C. Danh từ
D. Trạng từ
2. Dòng nào sau đây chỉ chứa các danh từ trừu tượng?
A. Niềm vui, nỗi buồn, tình yêu, hy vọng
B. Bàn ghế, sách vở, tình yêu, cây cối
C. Niềm vui, ngọn núi, dòng sông, nỗi buồn
D. Tình bạn, máy tính, cơn mưa, hạnh phúc
3. Từ "suy nghĩ" trong câu "Những suy nghĩ của anh ấy rất sâu sắc." là từ loại
gì?
A. Động từ
B. Danh từ
C. Tính từ
D. Cụm động từ
4. Trong các từ gạch chân sau, từ nào không phải là danh từ?
A. Sự hy sinh của họ thật cao cả.
B. Anh ấy có một ước mơ lớn lao.
C. Cô ấy đang mơ mộng về tương lai.
D. Lòng biết ơn là một đức tính tốt.
5. Câu nào sau đây có danh từ được tạo ra từ một động từ?
A. Bầu trời trong xanh.
B. Sự sống bắt nguồn từ những điều nhỏ bé nhất.
C. Cô ấy hát rất hay.
D. Ngôi nhà này thật đẹp.
XÁC ĐỊNH ĐỘNG TỪ
1. Từ "xuân" trong câu nào sau đây là động từ?
A. Mùa xuân là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc.
B. Lòng người phơi phới xuân.
C. Cô ấy tên là Thanh Xuân.
D. Tà áo dài thướt tha trong gió xuân.
2. Trong câu "Chúng ta phải cố gắng học tập để không phụ lòng cha mẹ.",
cụm từ "cố gắng học tập" là:
A. Cụm danh từ

B. Cụm động từ
C. Cụm tính từ
D. Một động từ đơn
3. Xác định động từ chính trong câu: "Niềm tin vào chính mình đã giúp anh ấy
vượt qua mọi khó khăn."
A. tin
B. vào
C. giúp
D. vượt qua
4. Từ "lo" trong câu nào sau đây không là động từ?
A. Anh ấy có quá nhiều nỗi lo.
B. Mẹ lo cho con từng bữa ăn giấc ngủ.
C. Mớ rau này bị lo thuốc sâu.
D. Cái loa này hơi bị lo.
5. Động từ trong câu "Trăng tròn vành vạnh." thể hiện trạng thái gì của sự vật?
A. Trạng thái tồn tại
B. Trạng thái biến hóa
C. Trạng thái đặc điểm, tính chất
D. Trạng thái tiếp thụ
XÁC ĐỊNH TÍNH TỪ
1. Trong câu "Làn da của em bé trắng hồng.", từ "trắng hồng" là gì?
A. Hai tính từ riêng biệt
B. Một danh từ ghép
C. Một tính từ ghép
D. Một động từ
2. Từ "vàng" trong câu nào sau đây là tính từ?
A. Giá vàng hôm nay tăng nhẹ.
B. Chiếc lá vàng rơi trên sân trường.
C. Cô ấy mua một chỉ vàng.
D. Vàng là một kim loại quý.
3. Xác định tính từ trong câu: "Giọng nói ấm áp của cô giáo đã truyền cảm
hứng cho chúng tôi."
A. giọng nói
B. ấm áp
C. truyền
D. cảm hứng
4. Dòng nào sau đây không chứa tính từ?
A. Xanh biếc, đỏ rực, tím ngắt
B. Xinh đẹp, hiền lành, thông minh
C. Nhanh nhẹn, chậm chạp, vội vàng
D. Niềm vui, nỗi buồn, sự sống
5. Trong câu "Mặt biển lặng như tờ.", cụm từ "lặng như tờ" có vai trò ngữ
pháp là gì?

A. Vị ngữ, do một cụm danh từ đảm nhiệm
B. Vị ngữ, do một cụm động từ đảm nhiệm
C. Vị ngữ, do một cụm tính từ (có yếu tố so sánh) đảm nhiệm
D. Bổ ngữ cho chủ ngữ
XÁC ĐỊNH ĐẠI TỪ
1. Từ "ai" trong câu "Chuyện này có ai biết không?" là loại đại từ gì?
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ chỉ định
C. Đại từ nghi vấn
D. Đại từ phiếm định
2. Đại từ trong câu "Lan và Mai là bạn thân. Họ thường đi học cùng nhau."
thay thế cho danh từ nào?
A. Lan
B. Mai
C. Bạn thân
D. Lan và Mai
3. Xác định đại từ trong câu: "Ai cũng có quyền mưu cầu hạnh phúc."
A. Ai
B. cũng
C. có
D. hạnh phúc
4. Dòng nào sau đây chứa đại từ chỉ định?
A. Tôi, chúng ta, nó
B. Ai, gì, nào
C. Đây, đó, kia, ấy
D. Bất cứ ai, mọi người
5. Từ "mình" trong câu "Cậu phải tự chăm sóc cho mình nhé." là đại từ gì?
A. Đại từ nhân xưng (ngôi thứ nhất)
B. Đại từ nhân xưng (ngôi thứ hai)
C. Đại từ phản thân
D. Đại từ nghi vấn
TỪ ĐỒNG NGHĨA
1. Từ nào đồng nghĩa với từ "bất khuất" trong câu "Dân tộc Việt Nam có một
tinh thần bất khuất."?
A. Kiên nhẫn
B. Khoan dung
C. Bất tiện
D. Kiên cường
2. Chọn từ có nghĩa gần nhất với từ "bao la":
A. Chật hẹp
B. Mênh mông

C. Nhỏ bé
D. Vừa vặn
3. Từ nào sau đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?
A. Hy sinh
B. Cống hiến
C. Vị kỷ
D. Xả thân
4. Trong câu "Cụ già có dáng đi tất tả.", từ "tất tả" gần nghĩa nhất với từ nào?
A. Thong thả
B. Vội vàng
C. Mệt mỏi
D. Uyển chuyển
5. Tìm từ đồng nghĩa với "gan dạ":
A. Liều lĩnh
B. Dũng cảm
C. Nóng nảy
D. Hung hăng
6. Từ "chăm chỉ" đồng nghĩa với từ nào dưới đây?
A. Thông minh
B. Cần cù
C. Nhanh nhẹn
D. Khéo léo
7. "Hoàng hôn tráng lệ trên biển." Từ "tráng lệ" có thể được thay thế bằng từ
nào mà không làm thay đổi nhiều ý nghĩa của câu?
A. Đơn sơ
B. Buồn bã
C. Hùng vĩ
D. Nhỏ nhoi
8. Các từ "nhìn, trông, ngó, liếc" là những từ:
A. Đồng âm
B. Trái nghĩa
C. Nhiều nghĩa
D. Đồng nghĩa (không hoàn toàn)
9. Từ nào không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại?
A. To lớn
B. Vĩ đại
C. Khổng lồ
D. Tí hon
10.Từ "kiên định" có nghĩa gần nhất với:
A. Bướng bỉnh
B. Cứng nhắc
C. Vững vàng, không thay đổi
D. Bảo thủ
TỪ NHIỀU NGHĨA

1. Từ "chân" trong câu "Anh ấy là một chân sút cừ khôi trong đội bóng." được
dùng với nghĩa nào?
A. Nghĩa gốc (bộ phận cơ thể)
B. Nghĩa chuyển (chỉ vị trí, chức danh)
C. Nghĩa chuyển (chỉ một phần của đồ vật)
D. Nghĩa ẩn dụ
2. Từ "đầu" trong câu nào được dùng với nghĩa gốc?
A. Nước lũ đã dâng lên đến đầu gối.
B. Anh ấy là người đứng đầu dự án này.
C. Đầu bạc răng long.
D. Đầu thư, anh ấy gửi lời hỏi thăm sức khỏe.
3. Nghĩa của từ "chín" trong câu "Suy nghĩ của anh ấy đã chín." là gì?
A. Trái cây đến lúc thu hoạch
B. Thức ăn được nấu kỹ
C. Đạt đến sự hoàn thiện, đầy đủ
D. Màu da đỏ ửng vì nắng
4. Từ "nặng" trong câu "Anh ấy gánh một trách nhiệm rất nặng." mang nghĩa
gì?
A. Có trọng lượng lớn
B. Mức độ nghiêm trọng, khó khăn
C. Tình trạng bệnh tật trở nên xấu đi
D. Âm thanh trầm, không thanh
5. Từ "xuân" trong câu "Cô ấy đã ngoài năm mươi xuân." chỉ điều gì?
A. Mùa xuân trong năm
B. Tuổi tác, năm tháng
C. Sự tươi trẻ, rạo rực
D. Tên riêng
6. Từ "ăn" trong câu "Chiếc tàu này ăn rất nhiều dầu." mang nghĩa:
A. Đưa thức ăn vào cơ thể
B. Tiêu thụ, tiêu tốn
C. Hợp, khớp với nhau (ăn ảnh, ăn keo)
D. Thắng trong một cuộc chơi
7. Trong câu "Đừng nói ngọt với tôi, tôi không tin đâu.", từ "ngọt" có nghĩa là
gì?
A. Vị của đường, mật
B. Dễ nghe, nịnh nọt
C. Âm thanh êm ái
D. Giấc ngủ say
8. Từ "mắt" trong "quả na mở mắt" chỉ:
A. Bộ phận để nhìn của người, động vật
B. Chồi cây ở kẽ lá
C. Phần lõm trên quả dứa, quả na
D. Một đơn vị trong mắt lưới
9. Từ "cứng" trong câu "Lập trường của anh ấy rất cứng." được dùng với
nghĩa:

A. Khó bị biến dạng vật lý
B. Không thể nhai được
C. Kiên quyết, không thay đổi ý định
D. Học lực kém
10.Từ "đi" trong câu nào được dùng với nghĩa chuyển?
A. Em bé đang tập đi.
B. Tôi phải đi công tác.
C. Anh ấy đã đi một nước cờ rất hay.
D. Cả nhà đi du lịch.
KẾT TỪ (QUAN HỆ TỪ)
1. Quan hệ từ "nhưng" trong câu "Trời mưa to nhưng chúng tôi vẫn quyết định
đi." biểu thị quan hệ gì?
A. Nguyên nhân - kết quả
B. Điều kiện - kết quả
C. Tương phản, đối lập
D. Tăng tiến
2. Cặp quan hệ từ nào dùng để biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả?
A. Vì... nên...
B. Nếu... thì...
C. Tuy... nhưng...
D. Không những... mà còn...
3. Chọn quan hệ từ thích hợp điền vào chỗ trống: "...... bạn chăm chỉ, ...... bạn
sẽ đạt kết quả tốt."
A. Vì / nên
B. Hễ / thì
C. Tuy / nhưng
D. Nếu / thì
4. Quan hệ từ "và" trong câu "Mẹ và cha đều yêu thương con." có tác dụng gì?
A. Nối hai vế câu có quan hệ tương phản
B. Nối các từ ngữ có cùng chức vụ ngữ pháp (đồng chức)
C. Nối vế phụ chỉ nguyên nhân với vế chính
D. Nối vế phụ chỉ mục đích với vế chính
5. Trong câu "Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy luôn nỗ lực không ngừng.",
cụm từ "là vì" biểu thị quan hệ gì?
A. Tương phản
B. Bổ sung
C. Giải thích, nguyên nhân
D. Mục đích
TỔNG HỢP NÂNG CAO (46-70)
1. Từ loại của từ "sự sống" trong câu "Nước là khởi nguồn của sự sống." là gì?
A. Danh từ

2.

3.

4.

5.

6.

7.

8.

9.

B. Động từ
C. Tính từ
D. Trạng từ
Trong câu "Anh ấy chạy nhanh.", từ "nhanh" là từ loại gì?
A. Tính từ
B. Động từ
C. Trạng từ (Bổ ngữ cho động từ "chạy")
D. Danh từ
Trong câu "Đó là một vận động viên nhanh nhất thế giới.", từ "nhanh" là từ
loại gì?
A. Tính từ (Bổ ngữ cho danh từ "vận động viên")
B. Động từ
C. Trạng từ
D. Danh từ
Xác định chủ ngữ trong câu: "Việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách
nhiệm của mỗi chúng ta."
A. Việc giữ gìn
B. Việc giữ gìn bản sắc
C. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc
D. Bản sắc văn hóa dân tộc
Từ "của" trong câu "Quyển sách này là của tôi." là:
A. Danh từ
B. Quan hệ từ
C. Tính từ sở hữu
D. Động từ "là" đi kèm với quan hệ từ
Từ "những" trong cụm từ "những bông hoa" thuộc từ loại nào?
A. Đại từ
B. Số từ
C. Lượng từ (Phụ từ chỉ số lượng)
D. Tính từ
Câu nào sau đây sử dụng sai quan hệ từ?
A. Nếu trời không mưa thì chúng tôi đã đi cắm trại.
B. Vì chủ quan nên anh ấy đã thất bại.
C. Tuy nhà xa nhưng bạn ấy không bao giờ đi học muộn.
D. Do trời đẹp và chúng tôi quyết định đi chơi.
"Họ đang thảo luận rất sôi nổi." Các từ gạch chân lần lượt thuộc từ loại
nào?
A. Trợ từ, Cụm tính từ
B. Phó từ, Cụm trạng từ
C. Phó từ, Cụm tính từ
D. Động từ, Trạng từ
Từ "nỗi" trong "nỗi buồn" là một:
A. Danh từ đơn vị
B. Tính từ

C. Phó từ
D. Động từ
10.Từ nào có thể thay thế cho từ "tao nhã" trong "thú vui tao nhã" mà vẫn giữ
được sắc thái nghĩa?
A. Thanh lịch
B. Giản dị
C. Đắt tiền
D. Kỳ lạ
11.Từ "mũi" trong câu "Anh ấy là mũi nhọn tấn công của đội." được dùng theo
nghĩa nào?
A. Nghĩa gốc
B. Nghĩa chuyển, chỉ bộ phận nhọn, đi đầu
C. Nghĩa chuyển, chỉ đơn vị đo lường (mũi tiêm)
D. Nghĩa hoán dụ
12.Cặp quan hệ từ "Không chỉ... mà còn..." biểu thị quan hệ:
A. Tương phản
B. Tăng tiến
C. Điều kiện
D. Lựa chọn
13.Dòng nào chỉ gồm các từ láy?
A. Lung linh, xinh xắn, bàn bạc
B. Xinh đẹp, lấp lánh, susi
C. Mênh mông, xa xôi, mệt mỏi
D. Long lanh, rì rào, xôn xao
14.Từ "hay" trong câu "Cô ấy hát hay hay là múa đẹp?" lần lượt có nghĩa là gì?
A. Giỏi, tốt / từ nối biểu thị sự lựa chọn
B. Thường xuyên / từ nối biểu thị sự lựa chọn
C. Giỏi, tốt / thường xuyên
D. Từ nối biểu thị sự lựa chọn / giỏi, tốt
15.Từ "chắc" trong "nắm cho chắc" và "ăn cho chắc bụng" có quan hệ với nhau
như thế nào?
A. Đồng âm
B. Đồng nghĩa
C. Nhiều nghĩa
D. Trái nghĩa
16.Trong câu: "Bà ấy cho rằng việc đó là đúng.", từ "cho" có vai trò gì?
A. Động từ chỉ hành động trao, tặng.
B. Động từ chỉ sự nhận định, quan điểm.
C. Trợ từ.
D. Quan hệ từ.
17.Từ "thắm" trong "tình bạn thắm thiết" và "màu hoa thắm" là hiện tượng:
A. Đồng âm
B. Nhiều nghĩa
C. Đồng nghĩa
D. Láy âm

18.Đâu không phải là cặp từ trái nghĩa?
A. Sống - Chết
B. Cao - Thấp
C. Rộng - Hẹp
D. Sáng - Trắng
19.Xác định vị ngữ trong câu: "Người chiến sĩ ấy, dù bom đạn kẻ thù có vùi
lấp, vẫn kiên cường bám trụ đến hơi thở cuối cùng."
A. vẫn kiên cường bám trụ đến hơi thở cuối cùng
B. dù bom đạn kẻ thù có vùi lấp, vẫn kiên cường bám trụ đến hơi thở cuối
cùng
C. kiên cường bám trụ
D. bám trụ đến hơi thở cuối cùng
20.Từ "những" và "các" khác nhau cơ bản ở điểm nào?
A. "những" chỉ số lượng không xác định, "các" chỉ số lượng xác định trong
một tập hợp.
B. "các" chỉ số nhiều, "những" chỉ số ít.
C. Không có sự khác biệt rõ rệt.
D. "những" chỉ người, "các" chỉ vật.
21.Câu "Cái thắng của chiếc xe đạp đã bị hỏng." và "Anh ấy đã thắng trong
cuộc thi." Từ "thắng" trong hai câu là:
A. Từ nhiều nghĩa
B. Từ đồng nghĩa
C. Từ đồng âm
D. Từ trái nghĩa
22.Từ "với" trong câu "Tôi nói chuyện với bạn" là:
A. Động từ
B. Tính từ
C. Quan hệ từ
D. Phó từ
23.Động từ "là" trong câu "Học, học nữa, học mãi là con đường duy nhất dẫn
đến thành công." có chức năng gì?
A. Nối chủ ngữ và vị ngữ, mang ý nghĩa khẳng định, định nghĩa.
B. Chỉ trạng thái tồn tại.
C. Chỉ hành động.
D. Không có ý nghĩa ngữ pháp.
24.Từ "trong" trong câu "Cô ấy có một tâm hồn trong sáng." thuộc từ loại nào?
A. Quan hệ từ
B. Danh từ
C. Là một phần của tính từ ghép "trong sáng"
D. Trạng từ
25."Anh ấy là một người tốt." và "Chiếc áo này mặc rất tốt." Từ "tốt" trong hai
câu lần lượt là:
A. Tính từ, Trạng từ
B. Tính từ, Tính từ

C. Trạng từ, Tính từ
D. Danh từ, Tính từ

PHẦN II: CÂU HỎI TỰ LUẬN (30 câu)
Thực hiện các yêu cầu dưới đây.
1. Trong câu sau, hãy gạch chân các danh từ: "Tình yêu quê hương, lòng tự hào
dân tộc là những tình cảm thiêng liêng trong mỗi con người Việt Nam."
2. Gạch chân các động từ trong câu: "Gia đình tôi đã quyết định sẽ đi du lịch
và khám phá những vùng đất mới vào mùa hè này."
3. Gạch chân các tính từ trong câu: "Bức tranh vẽ một buổi chiều mùa thu yên
ả với bầu trời trong xanh và những chiếc lá vàng úa đang nhẹ nhàng rơi
xuống."
4. Xác định các đại từ và cho biết chúng thay thế cho từ ngữ nào trong đoạn
văn sau: "Bác Hồ là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Cả cuộc đời
Người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Chúng ta mãi mãi ghi nhớ
công ơn của Người."
5. Xác định các trạng từ trong câu: "Hôm qua, Lan đột nhiên làm việc rất chăm
chỉ và hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao."
6. Tìm một từ đồng nghĩa với từ "bảo vệ" và đặt một câu với từ vừa tìm được.
7. Từ "đánh" là một từ nhiều nghĩa. Hãy đặt 2 câu để phân biệt ít nhất 2 nghĩa
khác nhau của từ này.
8. Xác định cặp quan hệ từ và cho biết nó biểu thị quan hệ gì trong câu:
"Không những bạn An học giỏi mà bạn ấy còn rất khiêm tốn."
9. Chuyển câu sau thành câu có sử dụng từ "được" với ý nghĩa bị động tích
cực: "Thầy giáo khen ngợi Nam trước cả lớp."
10.Trong câu "Cái nhìn của anh ấy thật sắc sảo.", từ "nhìn" là danh từ hay động
từ? Vì sao?
11.Đặt một câu có từ "xuân" là danh từ và một câu có từ "xuân" là động từ.
12.Tìm một từ đồng nghĩa hoàn toàn và một từ đồng nghĩa không hoàn toàn với
từ "chết".
13.Giải thích nghĩa của từ "tay" trong các trường hợp sau:
a. Mẹ nắm tay em bé.
b. Anh ấy là một tay buôn có hạng.
14.Điền quan hệ từ thích hợp vào chỗ trống và giải thích lý do lựa chọn: "......
thời tiết không thuận lợi, buổi dã ngoại vẫn diễn ra theo kế hoạch."
15.Xác định và phân loại các từ láy có trong câu: "Những giọt sương long lanh
còn đọng lại trên lá, và làn gió heo may se lạnh thổi rì rào qua khóm trúc."
16.Phân biệt sắc thái nghĩa của hai từ đồng nghĩa: "gan dạ" và "liều lĩnh".
17.Giải thích nghĩa của từ "nóng" trong hai câu sau:
a. Cà phê này nóng quá.
b. Tính anh ấy rất nóng.

18.Xác định chủ ngữ và vị ngữ trong câu ghép: "Trời mưa to, đường trơn và gió
thổi mạnh nên chúng tôi quyết định ở nhà."
19.Gạch chân các quan hệ từ trong đoạn văn: "Nếu chúng ta không bảo vệ môi
trường thì con cháu chúng ta sẽ phải gánh chịu hậu quả. Bởi vì Trái Đất là
ngôi nhà chung của tất cả mọi người, nên mỗi cá nhân đều phải có trách
nhiệm."
20.Đặt một câu trong đó từ "suy nghĩ" là danh từ.
21.Đặt một câu trong đó từ "hy vọng" là động từ.
22.Tìm một từ trái nghĩa với từ "lạc quan" và đặt câu với từ vừa tìm được.
23.Gạch chân các phó từ trong câu: "Tôi đã ăn cơm rồi. Bạn cứ vào nhà đi. Tôi
sẽ ra ngay."
24.Phân biệt từ đồng âm "đường" (chất ngọt) và "đường" (lối đi) bằng cách đặt
2 câu.
25."Anh ấy học giỏi." và "Anh ấy là một học sinh giỏi." Từ "giỏi" trong hai câu
thuộc từ loại gì? Giải thích.
26.Viết lại câu sau, sử dụng một cặp quan hệ từ để nối các vế câu: "Tôi cố gắng
rất nhiều. Tôi vẫn chưa đạt được mục tiêu."
27.Giải thích nghĩa của từ "quả" trong câu: "Đó là quả báo cho những hành
động sai trái của hắn."
28.Tìm các từ chỉ mức độ của đặc điểm, tính chất (phó từ chỉ mức độ) trong
câu: "Phong cảnh nơi đây rất đẹp, không khí vô cùng trong lành."
29.Đặt một câu có chứa ít nhất 1 danh từ, 1 động từ, 1 tính từ, 1 đại từ.
30.Trong hai câu "Con ngựa đá con ngựa đá" và "Con ruồi đậu mâm xôi đậu",
hãy phân tích từ loại của các từ được lặp lại.

ĐÁP ÁN
PHẦN I: TRẮC NGHIỆM
1. C
2. A
3. B
4. C
5. B
6. B
7. B
8. C
9. B
10.C
11.C
12.B
13.B
14.D

15.C
16.C
17.D
18.A
19.C
20.C
21.D
22.B
23.C
24.B
25.B
26.B
27.C
28.D
29.D
30.C
31.B
32.C
33.C
34.B
35.B
36.B
37.B
38.C
39.C
40.C
41.C
42.B
43.D
44.B
45.C
46.A
47.C
48.A
49.C
50.B
51.C
52.D
53.B
54.A
55.A
56.B
57.B
58.D
59.A

60.A
61.B
62.B
63.D
64.B
65.A
66.C
67.C
68.A
69.C
70.A
PHẦN II: TỰ LUẬN (Gợi ý trả lời)
1. Danh từ: Tình yêu, quê hương, lòng, tự hào, dân tộc, tình cảm, con người,
Việt Nam.
2. Động từ: đã quyết định, sẽ đi, du lịch, khám phá.
3. Tính từ: yên ả, trong xanh, vàng úa, nhẹ nhàng.
4. Người (câu 2): thay thế cho "Bác Hồ". Chúng ta: đại từ nhân xưng. Người
(câu 3): thay thế cho "Bác Hồ".
5. Trạng từ: Hôm qua (chỉ thời gian), đột nhiên (chỉ cách thức), rất (chỉ mức
độ), xuất sắc (chỉ cách thức/kết quả).
6. Từ đồng nghĩa: giữ gìn, gìn giữ. Đặt câu: Chúng ta cần giữ gìn những di sản
văn hóa của dân tộc.
7. Ví dụ: (1) Trọng tài đánh trống bắt đầu trận đấu. (nghĩa: tạo ra tiếng động)
(2) Mẹ đang đánh trứng để làm bánh. (nghĩa: làm cho một chất lỏng bông
lên).
8. Cặp quan hệ từ: Không những... mà còn.... Biểu thị quan hệ tăng tiến.
9. Nam được thầy giáo khen ngợi trước cả lớp.
10.Từ "nhìn" là danh từ. Vì nó được danh từ hóa bởi từ "cái" đứng trước, làm
chủ ngữ trong câu và có định ngữ "của anh ấy" đi kèm.
11.Danh từ: Xuân về, trăm hoa đua nở. Động từ: Dù đã già nhưng lòng cụ vẫn
xuân.
12.Đồng nghĩa hoàn toàn: mất, qua đời. Đồng nghĩa không hoàn toàn: hy sinh,
từ trần.
13.a. tay: nghĩa gốc, chỉ bộ phận cơ thể. b. tay: nghĩa chuyển, chỉ người chuyên
làm một việc gì đó.
14.Điền từ "Tuy" hoặc "Mặc dù". Lý do: Đây là quan hệ từ biểu thị sự tương
phản, đối lập giữa hai vế câu.
15.Từ láy: long lanh (láy toàn bộ), se lạnh (láy bộ phận - phụ âm đầu), rì rào
(láy toàn bộ).
16.Gan dạ: Dũng cảm, không sợ nguy hiểm (mang sắc thái tích cực). Liều
lĩnh: Táo bạo, bất chấp nguy hiểm, thường thiếu cân nhắc (có thể mang sắc
thái tiêu cực).

17.a. nóng: nghĩa gốc, chỉ nhiệt độ cao. b. nóng: nghĩa chuyển, chỉ tính cách dễ
tức giận, cáu kỉnh.
18.Câu ghép gồm 2 vế: Vế 1: Trời mưa to, đường trơn và gió thổi mạnh (CN:
Trời, đường, gió; VN: mưa to, trơn, thổi mạnh). Vế 2: chúng tôi quyết định
ở nhà (CN: chúng tôi; VN: quyết định ở nhà). Quan hệ từ: nên.
19.Quan hệ từ: Nếu, thì, Bởi vì, nên.
20.Suy nghĩ của anh ấy rất đáng để chúng ta học hỏi.
21.Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp.
22.Trái nghĩa: bi quan. Đặt câu: Đừng bi quan như vậy, mọi vấn đề đều có
cách giải quyết.
23.Phó từ: đã, cứ, sẽ.
24.(1) Cà phê này cần thêm chút đường. (2) Chúng ta đang đi trên con đường
quen thuộc.
25."Anh ấy học giỏi": trạng từ (bổ nghĩa cho động từ "học"). "Anh ấy là một
học sinh giỏi": tính từ (bổ nghĩa cho danh từ "học sinh").
26.Tuy tôi đã cố gắng rất nhiều nhưng tôi vẫn chưa đạt được mục tiêu.
27.Quả: nghĩa chuyển, chỉ kết quả, hậu quả phải nhận lấy do hành động của
mình gây ra.
28.Các từ chỉ mức độ: rất, vô cùng.
29.Ví dụ: Chúng tôi nhìn thấy một bông hoa đẹp đang nở trong vườn. (ĐT:
chúng tôi, ĐT: nhìn thấy, TT: đẹp, DT: bông hoa, vườn).
30.
o Con ngựa đá (động từ) con ngựa đá (danh từ - làm bằng đá).
o Con ruồi đậu (động từ) mâm xôi đậu (danh từ - một loại hạt).
 
Gửi ý kiến