Tìm kiếm Đề thi, Kiểm tra
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ I TIẾNG ANH LỚP 9 2021-2022(CÓ MA TRẬN, ĐÁP ÁN VÀ FILE NGHE MP3)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Hạnh
Ngày gửi: 13h:25' 24-10-2021
Dung lượng: 7.5 MB
Số lượt tải: 1366
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Bích Hạnh
Ngày gửi: 13h:25' 24-10-2021
Dung lượng: 7.5 MB
Số lượt tải: 1366
Số lượt thích:
0 người
TRAN QUOC TOAN DAY-BOARDING SECONDARY SCHOOL FOR ETHNIC MINORITIES
MATRIX - ENGLISH 9
SCHOOL YEAR: 2021 -2022
Cấp độ
Chủ đề
Nhận biết
Thông hiểu
Vận dụng
Cộng
Cấp độ thấp
Cấp độ cao
TNKQ
TL
TNKQ
TL
TNKQ
TL
TNKQ
TL
A. Listening
Listen, choose the best answer (S1-S4)
Listen, fill in the gap (S5-S8)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
4
1
10%
4
1
10%
8
2
20%
B. Phonetic
+ /i/; /k/ (9,10)
+ the second stress
(S11-S12)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
4
1
10%
4
1
10%
C. Vocabulary and structures
Vocabulary:
+ Review vocabulary relating to the topic of Unit 1, 2
Structures:
*connectives
*verb phrases
*used to
*passive voice
*present simple perfect
(S13-S24)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
12
3
30%
12
3
30%
D. Reading
Read the texts then choose T or F(S25-S28)
Read and thenfill in the table (S29-S32)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
4
1
10%
4
1
10%
8
2
20%
E. Writing
Realize the strutures to write (S33-S34)
Realize the strutures to write (S35-S36)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
2
1
10%
2
1
10%
4
2
20%
Tổng số câu
Tổng điểm
Tỉ lệ %
16
4
40%
8
2
20%
8
2
20%
2
1
10%
2
1
10%
36
10
100%
Lưu ý:
Chỉ số trên là tổng số câu hỏi
Chỉ số dưới là tông số điểm
TNKQ: Trắc nghiệm khách quan
TL : Tự luận
MATRIX - ENGLISH 9
SCHOOL YEAR: 2021 -2022
Cấp độ
Chủ đề
Nhận biết
Thông hiểu
Vận dụng
Cộng
Cấp độ thấp
Cấp độ cao
TNKQ
TL
TNKQ
TL
TNKQ
TL
TNKQ
TL
A. Listening
Listen, choose the best answer (S1-S4)
Listen, fill in the gap (S5-S8)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
4
1
10%
4
1
10%
8
2
20%
B. Phonetic
+ /i/; /k/ (9,10)
+ the second stress
(S11-S12)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
4
1
10%
4
1
10%
C. Vocabulary and structures
Vocabulary:
+ Review vocabulary relating to the topic of Unit 1, 2
Structures:
*connectives
*verb phrases
*used to
*passive voice
*present simple perfect
(S13-S24)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
12
3
30%
12
3
30%
D. Reading
Read the texts then choose T or F(S25-S28)
Read and thenfill in the table (S29-S32)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
4
1
10%
4
1
10%
8
2
20%
E. Writing
Realize the strutures to write (S33-S34)
Realize the strutures to write (S35-S36)
Số câu
Số điểm
Tỉ lệ %
2
1
10%
2
1
10%
4
2
20%
Tổng số câu
Tổng điểm
Tỉ lệ %
16
4
40%
8
2
20%
8
2
20%
2
1
10%
2
1
10%
36
10
100%
Lưu ý:
Chỉ số trên là tổng số câu hỏi
Chỉ số dưới là tông số điểm
TNKQ: Trắc nghiệm khách quan
TL : Tự luận
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓









Các ý kiến mới nhất