global success 3 đè cương ôn tập

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: cao luu
Ngày gửi: 17h:20' 20-04-2025
Dung lượng: 235.7 KB
Số lượt tải: 253
Nguồn:
Người gửi: cao luu
Ngày gửi: 17h:20' 20-04-2025
Dung lượng: 235.7 KB
Số lượt tải: 253
Số lượt thích:
0 người
1. Unit 1: Hello
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Hi
n
/haɪ/
Xin chào (thân mật hơn
hello)
Hello
n
/heˈləʊ/
Xin chào
Goodbye
n
/ɡʊdˈbaɪ/
Chào tạm biệt
Bye
n
/baɪ/
Tạm biệt (thân mật hơn
goodbye)
Thank you
n
/ˈθæŋk juː/
Cảm ơn
Thanks
n
/θæŋks/
Cảm ơn (thân mật hơn
thank you)
How
pronoun
/haʊ/
Như thế nào ?
Meet
v
/miːt/
Gặp gỡ
Fine
adj
/faɪn/
Tốt
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1
2. Unit 2: Our names
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Name
n
/neɪm/
Tên
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Year
n
/jɪr/
năm/ tuổi
You
pronoun
/ju:/
Bạn
What
pronoun
/wɒt/
Cái gì?
How old
pronoun
/haʊ əʊld/
Bao nhiêu tuổi?
My
adj
/maɪ/
Của tôi
Our
adj
/ˈaʊər/
Của chúng tôi
Your
adj
/jɔːr/
Của bạn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2
3. Unit 3: Our friends
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Friend
n
/frend/
Bạn bè
Teacher
n
/ˈtiːtʃər/
Thầy cô/ Giáo viên
Mr
/ ˈmɪs.tɚ/
Ông
Ms
/mɪz/
Bà, cô
It
pronoun
/it/
Nó
This
pronoun
/ðɪs/
Đây/ Này (số ít)
That
pronoun
/ðæt/
Kia/ Đó (số ít)
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Yes
/jes/
Đúng vậy/ Có (khẳng
định)
No
/nəʊ/
Không/ không phải
(phủ định)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3
4. Unit 4: Our bodies
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
body
n
/ˈbɑːdi/
Cơ thể
ear
n
/ɪrz/
Tai
eye
n
/aɪz/
Mắt
face
n
/feɪs/
Mặt
hand
n
/hænd/
Tay
hair
n
/heər/
Tóc
mouth
n
/maʊθ/
Miệng
nose
n
/nəʊz/
Mũi
open
v
/ˈoʊ.pən/
Mở/ há
touch
v
/tʌtʃ/
Chạm
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 4
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
5. Unit 5: My hobbies
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Hobby
n
/ˈhɑː.bi/
Sở thích
Cook
v
/kʊk/
Nấu ăn
Dance
v
/dæns/
Múa/ Nhảy
Draw
v
/drɔː/
Vẽ
Paint
v
/peɪnt/
Tô màu
Run
v
/rʌn/
Chạy
Sing
v
/sing/
Hát
Swim
v
/swɪm/
Bơi
Walk
v
/wɔːk/
Đi bộ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 5
6. Unit 6: Our school
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Art room
n
/ɑːrt ruːm/
Phòng vẽ
Classroom
n
/ˈklɑːs.ruːm/
Lớp học
Computer
n
/kəmˈpjuː.tər
Phòng máy vi tính
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
room
ruːm/
Gym
n
/dʒɪm/
Nhà đa năng, phòng tập
Library
n
/ˈlaɪ.brər.i/
Thư viện
Music room
n
/ˈmjuːzɪk ruːm/
Phòng âm nhạc
Playground
n
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Sân chơi
School
n
/skuːl/
Trường học
Like
v
/laɪk/
Thích
Go
v
/ɡəʊ/
Đi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6
7. Unit 7: Classroom instructions
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Vietnamese
n
/ˌviːetnəˈmiːz/
Tiếng Việt
Stand up
v
/stænd ʌp/
Đứng lên/ Đứng dậy
Sit down
v
/sɪt daʊn/
Ngồi xuống
Open
v
/ˈəʊ.pən/
Mở
Close
v
/kləʊz/
Đóng, khép
Come in
v
/kʌm ɪn/
Mời vào (nơi nào đó)
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Go out
v
/ɡəʊ aʊt/
Đi chơi/ đi ra ngoài
Speak
v
/spiːk/
Nói chuyện
Can
modal v
/kən/
Có thể
May
modal v
/meɪ/
Có thể
Good
morning
Exclama
tion
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
Chào buổi sáng
Please
Exclama
tion
/pliːz/
Xin vui lòng/ mời/ xin
mời
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7
8. Unit 8: My school things
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Book
n
/bʊk/
Sách
Notebook
n
/ˈnəʊt.bʊk/
Vở ghi
Pencil
n
/ˈpen.səl/
Bút chì
Pencil case
n
/ˈpen.səl keɪs/
Túi/ hộp bút chì
Eraser
n
/ɪˈreɪsər/
Cục tẩy
Ruler
n
/ˈruː.lər/
Thước kẻ
School bag
n
/sku:l bæɡ/
Cặp sách
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Do/ Does
v
/duː/ /dʌz/
làm
Have/ Has
v
/həv/ /həz/
có
Nice
adj
/naɪs/
Tốt/Đẹp
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 8
9. Unit 9: Colours
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Color/
Colour
n
/ˈkʌl.ər/
Màu sắc
Blue
n
/bluː/
Màu xanh nước biển
Black
n
/blæk/
Màu đen
Brown
n
/braʊn/
Màu nâu
Green
n
/gri:n/
Màu xanh lá cây
Yellow
n
/ˈjel.əʊ/
Màu vàng
Orange
n
/ˈɒr.ɪndʒ/
Màu da cam
Purple
n
/ˈpɜːrpl/
Màu tím
Red
n
/red/
Màu đỏ
White
n
/waɪt/
Màu trắng
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
They
pronoun
/ðeɪ/
Chúng/Họ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9
10. Unit 10: Break time activities
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Break time
n
/breɪk taɪm/
Giờ giải lao
Badminton
n
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Basketball
n
/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/
Bóng rổ
Chess
n
/ches/
Cờ
Football
n
/ˈfʊt.bɔːl/
Bóng đá
Table tennis
n
/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/
Bóng bàn
Volleyball
n
/ˈvɑːlibɔːl/
Bóng chuyền
Word puzzle
n
/wɜːrd ˈpʌzl/
Trò chơi ô chữ
Chat
v
/tʃæt/
trò chuyện
Play
v
/pleɪ/
Chơi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10
11. Unit 11: My family
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Dịch nghĩa
Family
n
/ˈfæm.əl.i/
Gia đình
Father
n
/ˈfɑːðər/
Bố/Cha
Mother
n
/ˈmʌðər/
Mẹ/Má
Brother
n
/ˈbrʌð.ər/
Anh/ Em trai
Sister
n
/ˈsɪs.tər/
Chị/ Em gái
Grandfather
n
/ˈɡræn.fɑː.ðər/
Ông
Grandmother
n
/ˈɡræn.mʌð.ər/
Bà
He
pronoun
/hiː/
Anh ấy
She
pronoun
/ʃiː/
Cô ấy
Who
pronoun
/hu:/
Ai?
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 11
12. Unit 12: Jobs
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Cook
n
/kʊk/
Đầu bếp
Doctor
n
/ˈdɒktə(r)/
Bác sĩ
Driver
n
/ˈdraɪvə(r)/
Lái xe
Farmer
n
/ˈfɑːmə(r)/
Nông dân
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Job
n
/dʒɑːb/
Công việc
Nurse
n
/nɜːs/
Y tá
Pupil
n
/ˈpjuːpl/
Học sinh
Photo
n
/ˈfəʊtəʊ/
Hình chụp
Singer
n
/ˈsɪŋə(r)/
Ca sĩ
Teacher
n
/ˈtiːtʃə(r)/
Giáo viên
Worker
n
/ˈwɜːkə(r)/
Công nhân
His
adj
/hɪz/
Của anh ấy
Her
adj
/hər/
Của cô ấy
Of
prep.
/əv/
Của
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12
13. Unit 13: My house
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bathroom
n
/ˈbɑːθ.ruːm/
Phòng tắm
Bedroom
n
/ˈbed.ruːm/
Phòng ngủ
House
n
/haʊs/
Ngôi nhà
Kitchen
n
/ˈkɪtʃ.ən/
Phòng bếp
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Living room
n
/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/
Phòng khách
Chair
n
/tʃeər/
Cái ghế
Table
n
/ˈteɪ.bəl/
Cái bàn
Lamp
n
/læmp/
Cái đèn
In
prep.
/ɪn/
Bên trong (đại điểm, vị
trí nào)
On
prep.
/on/
Ở trên
Where
pronoun
/weər/
Ở đâu?
Here
adv
/hɪr/
Ở đây
There
adv
/ðer/
Ở đằng kia
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 13
14. Unit 14: My bedroom
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bed
n
/bed/
Cái giường
Desk
n
/desk/
Bàn học sinh
Door
n
/dɔːr/
Cửa ra vào
Window
n
/ˈwɪn.dəʊ/
Cửa sổ
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Big
adj
/bɪɡ/
To, lớn
Small
adj
/smɔːl/
Nhỏ, bé
New
adj
/njuː/
Mới
Old
adj
/əʊld/
Cũ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 14
15. Unit 15: At the dining table
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bean
n
/biːn/
Đậu xanh
Bread
n
/bred/
Bánh mỳ
Chicken
n
/ˈtʃɪk.ɪn/
Thịt gà
Dining table
n
/ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/
Bàn ăn
Egg
n
/eɡ/
Trứng
Fish
n
/fɪʃ/
Cá
Food
n
/fuːd/
Thức ăn
Juice
n
/dʒuːs/
Nước hoa quả
Meat
n
/miːt/
Thịt
Milk
n
/mɪlk/
Trứng
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Rice
n
/raɪs/
Cơm
Water
n
/ˈwɔːtər/
Nước
/wʊd ˌlaɪk/
Muốn
Would like
Drink
v
/drɪŋk/
Uống
Eat
v
/iːt/
Ăn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 15
16. Unit 16: My pets
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Pet
n
/pet/
Thú cưng
Cat
n
/kæt/
Con mèo
Dog
n
/dɒɡ/
Con chó
Goldfish
n
/ˈɡəʊld.fɪʃ/
Cá vàng
Parrot
n
/ˈpær.ət/
Con vẹt
Rabbit
n
/ˈræb.ɪt/
Con thỏ
Bird
n
/bɜːrd/
Con chim
How many
pronoun
/haʊ ˈmen.i/
Có bao nhiêu?
A lot of
deter
/ə lɑːt əv/
Nhiều
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Many
deter
/ˈmen.i/
Nhiều
Some
deter
/sʌm/
Một vài
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16
17. Unit 17: Our toys
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Toy
n
/tɔɪ/
Đồ chơi
Car
n
/kɑːr/
Ô tô
Doll
n
/dɒl/
Búp bê
Kite
n
/kaɪt/
Con diều
Plane
n
/pleɪn/
Máy bay
Truck
n
/trʌk/
Xe tải
Robot
n
/ˈrəʊ.bɒt/
Người máy
Ship
n
/ʃɪp/
Tàu thuỷ
Train
n
/treɪn/
Tàu hoả
Teddy bear
n
/fæn/
Gấu bông
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17
18. Unit 18: Playing and doing
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Game
n
/ɡeɪm/
Trò chơi
Park
n
/pa:k/
Công viên
Sport
n
/spɔːrt/
Thể thao
Draw a
picture
v
/drɔː ə ˈpɪktʃər/
Vẽ tranh
Play
v
/pleɪ/
Chơi
Listen to
music
v
/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/
Nghe nhạc
Read
v
/ri:d/
Đọc
Watch TV
v
/wɒtʃ ti: vi:/
Xem ti vi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18
19. Unit 19: Outdoor activities
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Activity
n
/ækˈtɪvəti/
Hoạt động
Outdoor
adj
/ˈaʊtdɔːr/
Ngoài trời
Cycle
v
/ˈsaɪ.kəl/
Đi xe đạp
Fly a kite
v
/flaɪ ə kaɪt/
Thả diều
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Skip
v
/skip/
Nhảy dây
Skate
v
/skeit/
Trượt băng
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19
20. Unit 20: At the zoo
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Animal
n
/ˈænɪml/
Động vật
Elephant
n
/ˈelɪfənt/
Con voi
Horse
n
/hɔːrs/
Con ngựa
Monkey
n
/ˈmʌŋ.ki/
Con khỉ
Peacock
n
/ˈpiː.kɑːk/
Con công
Tiger
n
/ˈtaɪɡər/
Con hổ
Zoo
n
/zuː/
Sở thú
Count
v
/kaʊnt/
Đếm
Climb
v
/klaɪm/
Trèo
Swing
v
/swɪŋ/
Đung đưa
See
v
/siː/
Nhìn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Hi
n
/haɪ/
Xin chào (thân mật hơn
hello)
Hello
n
/heˈləʊ/
Xin chào
Goodbye
n
/ɡʊdˈbaɪ/
Chào tạm biệt
Bye
n
/baɪ/
Tạm biệt (thân mật hơn
goodbye)
Thank you
n
/ˈθæŋk juː/
Cảm ơn
Thanks
n
/θæŋks/
Cảm ơn (thân mật hơn
thank you)
How
pronoun
/haʊ/
Như thế nào ?
Meet
v
/miːt/
Gặp gỡ
Fine
adj
/faɪn/
Tốt
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1
2. Unit 2: Our names
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Name
n
/neɪm/
Tên
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Year
n
/jɪr/
năm/ tuổi
You
pronoun
/ju:/
Bạn
What
pronoun
/wɒt/
Cái gì?
How old
pronoun
/haʊ əʊld/
Bao nhiêu tuổi?
My
adj
/maɪ/
Của tôi
Our
adj
/ˈaʊər/
Của chúng tôi
Your
adj
/jɔːr/
Của bạn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2
3. Unit 3: Our friends
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Friend
n
/frend/
Bạn bè
Teacher
n
/ˈtiːtʃər/
Thầy cô/ Giáo viên
Mr
/ ˈmɪs.tɚ/
Ông
Ms
/mɪz/
Bà, cô
It
pronoun
/it/
Nó
This
pronoun
/ðɪs/
Đây/ Này (số ít)
That
pronoun
/ðæt/
Kia/ Đó (số ít)
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Yes
/jes/
Đúng vậy/ Có (khẳng
định)
No
/nəʊ/
Không/ không phải
(phủ định)
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3
4. Unit 4: Our bodies
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
body
n
/ˈbɑːdi/
Cơ thể
ear
n
/ɪrz/
Tai
eye
n
/aɪz/
Mắt
face
n
/feɪs/
Mặt
hand
n
/hænd/
Tay
hair
n
/heər/
Tóc
mouth
n
/maʊθ/
Miệng
nose
n
/nəʊz/
Mũi
open
v
/ˈoʊ.pən/
Mở/ há
touch
v
/tʌtʃ/
Chạm
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 4
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
5. Unit 5: My hobbies
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Hobby
n
/ˈhɑː.bi/
Sở thích
Cook
v
/kʊk/
Nấu ăn
Dance
v
/dæns/
Múa/ Nhảy
Draw
v
/drɔː/
Vẽ
Paint
v
/peɪnt/
Tô màu
Run
v
/rʌn/
Chạy
Sing
v
/sing/
Hát
Swim
v
/swɪm/
Bơi
Walk
v
/wɔːk/
Đi bộ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 5
6. Unit 6: Our school
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Art room
n
/ɑːrt ruːm/
Phòng vẽ
Classroom
n
/ˈklɑːs.ruːm/
Lớp học
Computer
n
/kəmˈpjuː.tər
Phòng máy vi tính
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
room
ruːm/
Gym
n
/dʒɪm/
Nhà đa năng, phòng tập
Library
n
/ˈlaɪ.brər.i/
Thư viện
Music room
n
/ˈmjuːzɪk ruːm/
Phòng âm nhạc
Playground
n
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/
Sân chơi
School
n
/skuːl/
Trường học
Like
v
/laɪk/
Thích
Go
v
/ɡəʊ/
Đi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6
7. Unit 7: Classroom instructions
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Vietnamese
n
/ˌviːetnəˈmiːz/
Tiếng Việt
Stand up
v
/stænd ʌp/
Đứng lên/ Đứng dậy
Sit down
v
/sɪt daʊn/
Ngồi xuống
Open
v
/ˈəʊ.pən/
Mở
Close
v
/kləʊz/
Đóng, khép
Come in
v
/kʌm ɪn/
Mời vào (nơi nào đó)
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Go out
v
/ɡəʊ aʊt/
Đi chơi/ đi ra ngoài
Speak
v
/spiːk/
Nói chuyện
Can
modal v
/kən/
Có thể
May
modal v
/meɪ/
Có thể
Good
morning
Exclama
tion
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
Chào buổi sáng
Please
Exclama
tion
/pliːz/
Xin vui lòng/ mời/ xin
mời
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7
8. Unit 8: My school things
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Book
n
/bʊk/
Sách
Notebook
n
/ˈnəʊt.bʊk/
Vở ghi
Pencil
n
/ˈpen.səl/
Bút chì
Pencil case
n
/ˈpen.səl keɪs/
Túi/ hộp bút chì
Eraser
n
/ɪˈreɪsər/
Cục tẩy
Ruler
n
/ˈruː.lər/
Thước kẻ
School bag
n
/sku:l bæɡ/
Cặp sách
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Do/ Does
v
/duː/ /dʌz/
làm
Have/ Has
v
/həv/ /həz/
có
Nice
adj
/naɪs/
Tốt/Đẹp
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 8
9. Unit 9: Colours
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Color/
Colour
n
/ˈkʌl.ər/
Màu sắc
Blue
n
/bluː/
Màu xanh nước biển
Black
n
/blæk/
Màu đen
Brown
n
/braʊn/
Màu nâu
Green
n
/gri:n/
Màu xanh lá cây
Yellow
n
/ˈjel.əʊ/
Màu vàng
Orange
n
/ˈɒr.ɪndʒ/
Màu da cam
Purple
n
/ˈpɜːrpl/
Màu tím
Red
n
/red/
Màu đỏ
White
n
/waɪt/
Màu trắng
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
They
pronoun
/ðeɪ/
Chúng/Họ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9
10. Unit 10: Break time activities
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Break time
n
/breɪk taɪm/
Giờ giải lao
Badminton
n
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Basketball
n
/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/
Bóng rổ
Chess
n
/ches/
Cờ
Football
n
/ˈfʊt.bɔːl/
Bóng đá
Table tennis
n
/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/
Bóng bàn
Volleyball
n
/ˈvɑːlibɔːl/
Bóng chuyền
Word puzzle
n
/wɜːrd ˈpʌzl/
Trò chơi ô chữ
Chat
v
/tʃæt/
trò chuyện
Play
v
/pleɪ/
Chơi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10
11. Unit 11: My family
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Dịch nghĩa
Family
n
/ˈfæm.əl.i/
Gia đình
Father
n
/ˈfɑːðər/
Bố/Cha
Mother
n
/ˈmʌðər/
Mẹ/Má
Brother
n
/ˈbrʌð.ər/
Anh/ Em trai
Sister
n
/ˈsɪs.tər/
Chị/ Em gái
Grandfather
n
/ˈɡræn.fɑː.ðər/
Ông
Grandmother
n
/ˈɡræn.mʌð.ər/
Bà
He
pronoun
/hiː/
Anh ấy
She
pronoun
/ʃiː/
Cô ấy
Who
pronoun
/hu:/
Ai?
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 11
12. Unit 12: Jobs
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Cook
n
/kʊk/
Đầu bếp
Doctor
n
/ˈdɒktə(r)/
Bác sĩ
Driver
n
/ˈdraɪvə(r)/
Lái xe
Farmer
n
/ˈfɑːmə(r)/
Nông dân
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Job
n
/dʒɑːb/
Công việc
Nurse
n
/nɜːs/
Y tá
Pupil
n
/ˈpjuːpl/
Học sinh
Photo
n
/ˈfəʊtəʊ/
Hình chụp
Singer
n
/ˈsɪŋə(r)/
Ca sĩ
Teacher
n
/ˈtiːtʃə(r)/
Giáo viên
Worker
n
/ˈwɜːkə(r)/
Công nhân
His
adj
/hɪz/
Của anh ấy
Her
adj
/hər/
Của cô ấy
Of
prep.
/əv/
Của
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12
13. Unit 13: My house
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bathroom
n
/ˈbɑːθ.ruːm/
Phòng tắm
Bedroom
n
/ˈbed.ruːm/
Phòng ngủ
House
n
/haʊs/
Ngôi nhà
Kitchen
n
/ˈkɪtʃ.ən/
Phòng bếp
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Living room
n
/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/
Phòng khách
Chair
n
/tʃeər/
Cái ghế
Table
n
/ˈteɪ.bəl/
Cái bàn
Lamp
n
/læmp/
Cái đèn
In
prep.
/ɪn/
Bên trong (đại điểm, vị
trí nào)
On
prep.
/on/
Ở trên
Where
pronoun
/weər/
Ở đâu?
Here
adv
/hɪr/
Ở đây
There
adv
/ðer/
Ở đằng kia
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 13
14. Unit 14: My bedroom
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bed
n
/bed/
Cái giường
Desk
n
/desk/
Bàn học sinh
Door
n
/dɔːr/
Cửa ra vào
Window
n
/ˈwɪn.dəʊ/
Cửa sổ
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Big
adj
/bɪɡ/
To, lớn
Small
adj
/smɔːl/
Nhỏ, bé
New
adj
/njuː/
Mới
Old
adj
/əʊld/
Cũ
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 14
15. Unit 15: At the dining table
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Bean
n
/biːn/
Đậu xanh
Bread
n
/bred/
Bánh mỳ
Chicken
n
/ˈtʃɪk.ɪn/
Thịt gà
Dining table
n
/ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/
Bàn ăn
Egg
n
/eɡ/
Trứng
Fish
n
/fɪʃ/
Cá
Food
n
/fuːd/
Thức ăn
Juice
n
/dʒuːs/
Nước hoa quả
Meat
n
/miːt/
Thịt
Milk
n
/mɪlk/
Trứng
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Rice
n
/raɪs/
Cơm
Water
n
/ˈwɔːtər/
Nước
/wʊd ˌlaɪk/
Muốn
Would like
Drink
v
/drɪŋk/
Uống
Eat
v
/iːt/
Ăn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 15
16. Unit 16: My pets
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Pet
n
/pet/
Thú cưng
Cat
n
/kæt/
Con mèo
Dog
n
/dɒɡ/
Con chó
Goldfish
n
/ˈɡəʊld.fɪʃ/
Cá vàng
Parrot
n
/ˈpær.ət/
Con vẹt
Rabbit
n
/ˈræb.ɪt/
Con thỏ
Bird
n
/bɜːrd/
Con chim
How many
pronoun
/haʊ ˈmen.i/
Có bao nhiêu?
A lot of
deter
/ə lɑːt əv/
Nhiều
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Many
deter
/ˈmen.i/
Nhiều
Some
deter
/sʌm/
Một vài
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16
17. Unit 17: Our toys
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Toy
n
/tɔɪ/
Đồ chơi
Car
n
/kɑːr/
Ô tô
Doll
n
/dɒl/
Búp bê
Kite
n
/kaɪt/
Con diều
Plane
n
/pleɪn/
Máy bay
Truck
n
/trʌk/
Xe tải
Robot
n
/ˈrəʊ.bɒt/
Người máy
Ship
n
/ʃɪp/
Tàu thuỷ
Train
n
/treɪn/
Tàu hoả
Teddy bear
n
/fæn/
Gấu bông
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17
18. Unit 18: Playing and doing
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Game
n
/ɡeɪm/
Trò chơi
Park
n
/pa:k/
Công viên
Sport
n
/spɔːrt/
Thể thao
Draw a
picture
v
/drɔː ə ˈpɪktʃər/
Vẽ tranh
Play
v
/pleɪ/
Chơi
Listen to
music
v
/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/
Nghe nhạc
Read
v
/ri:d/
Đọc
Watch TV
v
/wɒtʃ ti: vi:/
Xem ti vi
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18
19. Unit 19: Outdoor activities
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Activity
n
/ækˈtɪvəti/
Hoạt động
Outdoor
adj
/ˈaʊtdɔːr/
Ngoài trời
Cycle
v
/ˈsaɪ.kəl/
Đi xe đạp
Fly a kite
v
/flaɪ ə kaɪt/
Thả diều
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
Skip
v
/skip/
Nhảy dây
Skate
v
/skeit/
Trượt băng
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19
20. Unit 20: At the zoo
Từ vựng
Từ loại
Phiên âm
Dịch nghĩa
Animal
n
/ˈænɪml/
Động vật
Elephant
n
/ˈelɪfənt/
Con voi
Horse
n
/hɔːrs/
Con ngựa
Monkey
n
/ˈmʌŋ.ki/
Con khỉ
Peacock
n
/ˈpiː.kɑːk/
Con công
Tiger
n
/ˈtaɪɡər/
Con hổ
Zoo
n
/zuː/
Sở thú
Count
v
/kaʊnt/
Đếm
Climb
v
/klaɪm/
Trèo
Swing
v
/swɪŋ/
Đung đưa
See
v
/siː/
Nhìn
Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20
Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
 









Các ý kiến mới nhất