Tin tức thư viện

Chức năng Dừng xem quảng cáo trên violet.vn

12087057 Kính chào các thầy, cô! Hiện tại, kinh phí duy trì hệ thống dựa chủ yếu vào việc đặt quảng cáo trên hệ thống. Tuy nhiên, đôi khi có gây một số trở ngại đối với thầy, cô khi truy cập. Vì vậy, để thuận tiện trong việc sử dụng thư viện hệ thống đã cung cấp chức năng...
Xem tiếp

Hỗ trợ kĩ thuật

  • (024) 62 930 536
  • 091 912 4899
  • hotro@violet.vn

Liên hệ quảng cáo

  • (024) 66 745 632
  • 096 181 2005
  • contact@bachkim.vn

global success 3 đè cương ôn tập

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: cao luu
Ngày gửi: 17h:20' 20-04-2025
Dung lượng: 235.7 KB
Số lượt tải: 253
Số lượt thích: 0 người
1. Unit 1: Hello
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Hi

n

/haɪ/

Xin chào (thân mật hơn
hello)

Hello

n

/heˈləʊ/

Xin chào

Goodbye

n

/ɡʊdˈbaɪ/

Chào tạm biệt

Bye

n

/baɪ/

Tạm biệt (thân mật hơn
goodbye)

Thank you

n

/ˈθæŋk juː/

Cảm ơn

Thanks

n

/θæŋks/

Cảm ơn (thân mật hơn
thank you)

How

pronoun

/haʊ/

Như thế nào ?

Meet

v

/miːt/

Gặp gỡ

Fine

adj

/faɪn/

Tốt

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 1

2. Unit 2: Our names
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Name

n

/neɪm/

Tên

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Year

n

/jɪr/

năm/ tuổi

You

pronoun

/ju:/

Bạn

What

pronoun

/wɒt/

Cái gì?

How old

pronoun

/haʊ əʊld/

Bao nhiêu tuổi?

My

adj

/maɪ/

Của tôi

Our

adj

/ˈaʊər/

Của chúng tôi

Your

adj

/jɔːr/

Của bạn

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 2

3. Unit 3: Our friends
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Friend

n

/frend/

Bạn bè

Teacher

n

/ˈtiːtʃər/

Thầy cô/ Giáo viên

Mr

/ ˈmɪs.tɚ/

Ông

Ms

/mɪz/

Bà, cô

It

pronoun

/it/



This

pronoun

/ðɪs/

Đây/ Này (số ít)

That

pronoun

/ðæt/

Kia/ Đó (số ít)

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Yes

/jes/

Đúng vậy/ Có (khẳng
định)

No

/nəʊ/

Không/ không phải
(phủ định)

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 3

4. Unit 4: Our bodies
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

body

n

/ˈbɑːdi/

Cơ thể

ear

n

/ɪrz/

Tai

eye

n

/aɪz/

Mắt

face

n

/feɪs/

Mặt

hand

n

/hænd/

Tay

hair

n

/heər/

Tóc

mouth

n

/maʊθ/

Miệng

nose

n

/nəʊz/

Mũi

open

v

/ˈoʊ.pən/

Mở/ há

touch

v

/tʌtʃ/

Chạm

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 4

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

5. Unit 5: My hobbies
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Hobby

n

/ˈhɑː.bi/

Sở thích

Cook

v

/kʊk/

Nấu ăn

Dance

v

/dæns/

Múa/ Nhảy

Draw

v

/drɔː/

Vẽ

Paint

v

/peɪnt/

Tô màu

Run

v

/rʌn/

Chạy

Sing

v

/sing/

Hát

Swim

v

/swɪm/

Bơi

Walk

v

/wɔːk/

Đi bộ

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 5

6. Unit 6: Our school
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Art room

n

/ɑːrt ruːm/

Phòng vẽ

Classroom

n

/ˈklɑːs.ruːm/

Lớp học

Computer

n

/kəmˈpjuː.tər

Phòng máy vi tính

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

room

ruːm/

Gym

n

/dʒɪm/

Nhà đa năng, phòng tập

Library

n

/ˈlaɪ.brər.i/

Thư viện

Music room

n

/ˈmjuːzɪk ruːm/

Phòng âm nhạc

Playground

n

/ˈpleɪ.ɡraʊnd/

Sân chơi

School

n

/skuːl/

Trường học

Like

v

/laɪk/

Thích

Go

v

/ɡəʊ/

Đi

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 6

7. Unit 7: Classroom instructions
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Vietnamese

n

/ˌviːetnəˈmiːz/

Tiếng Việt

Stand up

v

/stænd ʌp/

Đứng lên/ Đứng dậy

Sit down

v

/sɪt daʊn/

Ngồi xuống

Open

v

/ˈəʊ.pən/

Mở

Close

v

/kləʊz/

Đóng, khép

Come in

v

/kʌm ɪn/

Mời vào (nơi nào đó)

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Go out

v

/ɡəʊ aʊt/

Đi chơi/ đi ra ngoài

Speak

v

/spiːk/

Nói chuyện

Can

modal v

/kən/

Có thể

May

modal v

/meɪ/

Có thể

Good
morning

Exclama
tion

/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/

Chào buổi sáng

Please

Exclama
tion

/pliːz/

Xin vui lòng/ mời/ xin
mời

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 7

8. Unit 8: My school things
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Book

n

/bʊk/

Sách

Notebook

n

/ˈnəʊt.bʊk/

Vở ghi

Pencil

n

/ˈpen.səl/

Bút chì

Pencil case

n

/ˈpen.səl keɪs/

Túi/ hộp bút chì

Eraser

n

/ɪˈreɪsər/

Cục tẩy

Ruler

n

/ˈruː.lər/

Thước kẻ

School bag

n

/sku:l bæɡ/

Cặp sách

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Do/ Does

v

/duː/ /dʌz/

làm

Have/ Has

v

/həv/ /həz/



Nice

adj

/naɪs/

Tốt/Đẹp

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 8

9. Unit 9: Colours
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Color/
Colour

n

/ˈkʌl.ər/

Màu sắc

Blue

n

/bluː/

Màu xanh nước biển

Black

n

/blæk/

Màu đen

Brown

n

/braʊn/

Màu nâu

Green

n

/gri:n/

Màu xanh lá cây

Yellow

n

/ˈjel.əʊ/

Màu vàng

Orange

n

/ˈɒr.ɪndʒ/

Màu da cam

Purple

n

/ˈpɜːrpl/

Màu tím

Red

n

/red/

Màu đỏ

White

n

/waɪt/

Màu trắng

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

They

pronoun

/ðeɪ/

Chúng/Họ

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 9

10. Unit 10: Break time activities
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Break time

n

/breɪk taɪm/

Giờ giải lao

Badminton

n

/ˈbæd.mɪn.tən/

Cầu lông

Basketball

n

/ˈbɑː.skɪt.bɔːl/

Bóng rổ

Chess

n

/ches/

Cờ

Football

n

/ˈfʊt.bɔːl/

Bóng đá

Table tennis

n

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

Bóng bàn

Volleyball

n

/ˈvɑːlibɔːl/

Bóng chuyền

Word puzzle

n

/wɜːrd ˈpʌzl/

Trò chơi ô chữ

Chat

v

/tʃæt/

trò chuyện

Play

v

/pleɪ/

Chơi

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 10

11. Unit 11: My family
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Dịch nghĩa

Family

n

/ˈfæm.əl.i/

Gia đình

Father

n

/ˈfɑːðər/

Bố/Cha

Mother

n

/ˈmʌðər/

Mẹ/Má

Brother

n

/ˈbrʌð.ər/

Anh/ Em trai

Sister

n

/ˈsɪs.tər/

Chị/ Em gái

Grandfather

n

/ˈɡræn.fɑː.ðər/

Ông

Grandmother

n

/ˈɡræn.mʌð.ər/



He

pronoun

/hiː/

Anh ấy

She

pronoun

/ʃiː/

Cô ấy

Who

pronoun

/hu:/

Ai?

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 11

12. Unit 12: Jobs
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Cook

n

/kʊk/

Đầu bếp

Doctor

n

/ˈdɒktə(r)/

Bác sĩ

Driver

n

/ˈdraɪvə(r)/

Lái xe

Farmer

n

/ˈfɑːmə(r)/

Nông dân

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Job

n

/dʒɑːb/

Công việc

Nurse

n

/nɜːs/

Y tá

Pupil

n

/ˈpjuːpl/

Học sinh

Photo

n

/ˈfəʊtəʊ/

Hình chụp

Singer

n

/ˈsɪŋə(r)/

Ca sĩ

Teacher

n

/ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên

Worker

n

/ˈwɜːkə(r)/

Công nhân

His

adj

/hɪz/

Của anh ấy

Her

adj

/hər/

Của cô ấy

Of

prep.

/əv/

Của

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12

13. Unit 13: My house
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Bathroom

n

/ˈbɑːθ.ruːm/

Phòng tắm

Bedroom

n

/ˈbed.ruːm/

Phòng ngủ

House

n

/haʊs/

Ngôi nhà

Kitchen

n

/ˈkɪtʃ.ən/

Phòng bếp

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Living room

n

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/

Phòng khách

Chair

n

/tʃeər/

Cái ghế

Table

n

/ˈteɪ.bəl/

Cái bàn

Lamp

n

/læmp/

Cái đèn

In

prep.

/ɪn/

Bên trong (đại điểm, vị
trí nào)

On

prep.

/on/

Ở trên

Where

pronoun

/weər/

Ở đâu?

Here

adv

/hɪr/

Ở đây

There

adv

/ðer/

Ở đằng kia

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 13

14. Unit 14: My bedroom
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Bed

n

/bed/

Cái giường

Desk

n

/desk/

Bàn học sinh

Door

n

/dɔːr/

Cửa ra vào

Window

n

/ˈwɪn.dəʊ/

Cửa sổ

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Big

adj

/bɪɡ/

To, lớn

Small

adj

/smɔːl/

Nhỏ, bé

New

adj

/njuː/

Mới

Old

adj

/əʊld/



Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 14

15. Unit 15: At the dining table
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Bean

n

/biːn/

Đậu xanh

Bread

n

/bred/

Bánh mỳ

Chicken

n

/ˈtʃɪk.ɪn/

Thịt gà

Dining table

n

/ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/

Bàn ăn

Egg

n

/eɡ/

Trứng

Fish

n

/fɪʃ/



Food

n

/fuːd/

Thức ăn

Juice

n

/dʒuːs/

Nước hoa quả

Meat

n

/miːt/

Thịt

Milk

n

/mɪlk/

Trứng

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Rice

n

/raɪs/

Cơm

Water

n

/ˈwɔːtər/

Nước

/wʊd ˌlaɪk/

Muốn

Would like
Drink

v

/drɪŋk/

Uống

Eat

v

/iːt/

Ăn

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 15

16. Unit 16: My pets
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Pet

n

/pet/

Thú cưng

Cat

n

/kæt/

Con mèo

Dog

n

/dɒɡ/

Con chó

Goldfish

n

/ˈɡəʊld.fɪʃ/

Cá vàng

Parrot

n

/ˈpær.ət/

Con vẹt

Rabbit

n

/ˈræb.ɪt/

Con thỏ

Bird

n

/bɜːrd/

Con chim

How many

pronoun

/haʊ ˈmen.i/

Có bao nhiêu?

A lot of

deter

/ə lɑːt əv/

Nhiều

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Many

deter

/ˈmen.i/

Nhiều

Some

deter

/sʌm/

Một vài

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 16

17. Unit 17: Our toys
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Toy

n

/tɔɪ/

Đồ chơi

Car

n

/kɑːr/

Ô tô

Doll

n

/dɒl/

Búp bê

Kite

n

/kaɪt/

Con diều

Plane

n

/pleɪn/

Máy bay

Truck

n

/trʌk/

Xe tải

Robot

n

/ˈrəʊ.bɒt/

Người máy

Ship

n

/ʃɪp/

Tàu thuỷ

Train

n

/treɪn/

Tàu hoả

Teddy bear

n

/fæn/

Gấu bông

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 17

18. Unit 18: Playing and doing

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Game

n

/ɡeɪm/

Trò chơi

Park

n

/pa:k/

Công viên

Sport

n

/spɔːrt/

Thể thao

Draw a
picture

v

/drɔː ə ˈpɪktʃər/

Vẽ tranh

Play

v

/pleɪ/

Chơi

Listen to
music

v

/ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/

Nghe nhạc

Read

v

/ri:d/

Đọc

Watch TV

v

/wɒtʃ ti: vi:/

Xem ti vi

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 18

19. Unit 19: Outdoor activities
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Activity

n

/ækˈtɪvəti/

Hoạt động

Outdoor

adj

/ˈaʊtdɔːr/

Ngoài trời

Cycle

v

/ˈsaɪ.kəl/

Đi xe đạp

Fly a kite

v

/flaɪ ə kaɪt/

Thả diều

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn

Skip

v

/skip/

Nhảy dây

Skate

v

/skeit/

Trượt băng

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19

20. Unit 20: At the zoo
Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

Animal

n

/ˈænɪml/

Động vật

Elephant

n

/ˈelɪfənt/

Con voi

Horse

n

/hɔːrs/

Con ngựa

Monkey

n

/ˈmʌŋ.ki/

Con khỉ

Peacock

n

/ˈpiː.kɑːk/

Con công

Tiger

n

/ˈtaɪɡər/

Con hổ

Zoo

n

/zuː/

Sở thú

Count

v

/kaʊnt/

Đếm

Climb

v

/klaɪm/

Trèo

Swing

v

/swɪŋ/

Đung đưa

See

v

/siː/

Nhìn

Bảng từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 20

Tham khảo các bài viết về kiến thức tiếng Anh tại: https://www.flyer.vn
 
Gửi ý kiến