Đề thi học kì 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu An
Ngày gửi: 18h:40' 05-03-2023
Dung lượng: 248.3 KB
Số lượt tải: 468
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu An
Ngày gửi: 18h:40' 05-03-2023
Dung lượng: 248.3 KB
Số lượt tải: 468
Số lượt thích:
0 người
MA TRẬN ĐỀ KIỂM TRA TOÁN LỚP 5 - GIỮA HỌC KÌ 2
MỨC 1
MẠCH KIẾN THỨC
Tính tỉ số phần trăm
TNKQ
Số câu
Số điểm
Số học
Giải toán liên quan đến tỉ số phần trăm
Thu thập xử lí thông tin từ biểu đồ hình
quạt
TL
TNKQ
TL
TNKQ
0.5
Số câu
2
Số điểm
1
Số câu
1
0.5
Số điểm
4
2
4
Tính diện tích hình chữ nhật, hình tam Số câu
giác, hình thang, hình tròn
2
Số điểm
2
Diện tích xung quang, diện tích toàn phần Số câu
hình hộp chữ nhật
1
Số điểm
Tình thể tích hình hộp chữ nhật
MỨC 3
1
Đại lượng Đổi đơn vị đo khối lượng, đơn vị đo độ Số câu
và đơn vị dài, đơn vị đo diện tích, đơn vị đo thể tích
đo đại lượng (liên quan đến số thập phân)
Số điểm
Hình học
MỨC 2
Số câu
Số điểm
Giải toán
có lời văn
Giải toán liên quan đến tính diện tích và tỉ Số câu
số phần trăm
Số điểm
Số câu
Số điểm
Tổng số câu
Tổng số điểm
16
10
1
0.5
0
0
11
5.5
0
0
2
1
Mức 1
Mức 2
Mức 3
Mức 4
TNKQ
TL
5.0 %
55.0 %
10.0 %
20.0 %
70.00 %
%
Tổng điểm đúng
MỨC 3
TL
MỨC 4
TNKQ
Thời
lượng (phút)
TL
3
6
2
8
8
5
1
3
1
1
10
2
1
1
0
0
1
2
45
Phút
MỨC 1
MẠCH KIẾN THỨC
Tính tỉ số phần trăm
TNKQ
Số câu
Số điểm
Số học
Giải toán liên quan đến tỉ số phần trăm
Thu thập xử lí thông tin từ biểu đồ hình
quạt
TL
TNKQ
TL
TNKQ
0.5
Số câu
2
Số điểm
1
Số câu
1
0.5
Số điểm
4
2
4
Tính diện tích hình chữ nhật, hình tam Số câu
giác, hình thang, hình tròn
2
Số điểm
2
Diện tích xung quang, diện tích toàn phần Số câu
hình hộp chữ nhật
1
Số điểm
Tình thể tích hình hộp chữ nhật
MỨC 3
1
Đại lượng Đổi đơn vị đo khối lượng, đơn vị đo độ Số câu
và đơn vị dài, đơn vị đo diện tích, đơn vị đo thể tích
đo đại lượng (liên quan đến số thập phân)
Số điểm
Hình học
MỨC 2
Số câu
Số điểm
Giải toán
có lời văn
Giải toán liên quan đến tính diện tích và tỉ Số câu
số phần trăm
Số điểm
Số câu
Số điểm
Tổng số câu
Tổng số điểm
16
10
1
0.5
0
0
11
5.5
0
0
2
1
Mức 1
Mức 2
Mức 3
Mức 4
TNKQ
TL
5.0 %
55.0 %
10.0 %
20.0 %
70.00 %
%
Tổng điểm đúng
MỨC 3
TL
MỨC 4
TNKQ
Thời
lượng (phút)
TL
3
6
2
8
8
5
1
3
1
1
10
2
1
1
0
0
1
2
45
Phút
 









Các ý kiến mới nhất