Đề cương ôn thi

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hải Anh
Ngày gửi: 22h:26' 15-04-2024
Dung lượng: 138.2 KB
Số lượt tải: 74
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hải Anh
Ngày gửi: 22h:26' 15-04-2024
Dung lượng: 138.2 KB
Số lượt tải: 74
Số lượt thích:
0 người
1. Rút gọn biểu thức:
với
2. Rút gọn biểu thức
với
3) Oa;;hRút gọn biểu thức
và
.
với
.
với x 0 và x 4.
4) 1, Rút gọn biểu thức:
5) 2. Rút gọn biểu thức
( với
6) 2. Rút gọn biểu thức:
8. Rút gọn biểu thức:
A =
(
với x >
1−
√x
√ x+1
)(
:
√ x +3 − √ x +2 + √ x +2
√ x−2 √ x−3 x−5 √ x +6
9. Rút gọn biểu thức:
10, Rút gọn biểu thức:
11 Rút gọn biểu thức
và
)
Với x ¿ 0 ;
(với
)
với x 0 và x 4.
với
.
(với
)
12 Rút gọn biểu thức
13 Rút gọn biểu thức
14.Rút gọn biểu thức
15.Rút gọn biểu thức :
với
.
).
A=
16. Rút gọn biểu thức
18, Rút gọn biểu thức
(
)
2
2
1−x
−
:
x+ √ x √ x +1 x +2 √ x +1 với x>0 ,x≠1 .
A=
với x > 0; x 4
19. Rút gọn biểu thức
(với
20. Rút gọn biểu thức
với a >0; a > 9
21. Rút gọn biểu thức
(với
22.Chứng minh đẳng thức:
(với
25.Rút gon biểu thức
26.Rút gọn
x 1
29. Rút gọn các biểu thức
và
).
1 1
:
x 1 x 1 (x 0; x 1)
với x
28. Rút gọn biểu thức
31) Rút gọn biểu thức:
).
).
(với
27). Rút gọn biểu thức:
30) Rút gọn biểu thức
và
với
24.Rút gọn biểu thức
3
)
(với
23.Cho biểu thức
P
)
0 và x
4.
(với
(với
)
).
(với
).
( với
)
32. Rút gọn biểu thức: P =
33) Rút gọn biểu thức A =
với
, với
34) Rút gọn biểu thức: B =
và
.
với
.
35) Rút gọn biểu thức:
, với
.
với
2. Rút gọn biểu thức
với
3) Oa;;hRút gọn biểu thức
và
.
với
.
với x 0 và x 4.
4) 1, Rút gọn biểu thức:
5) 2. Rút gọn biểu thức
( với
6) 2. Rút gọn biểu thức:
8. Rút gọn biểu thức:
A =
(
với x >
1−
√x
√ x+1
)(
:
√ x +3 − √ x +2 + √ x +2
√ x−2 √ x−3 x−5 √ x +6
9. Rút gọn biểu thức:
10, Rút gọn biểu thức:
11 Rút gọn biểu thức
và
)
Với x ¿ 0 ;
(với
)
với x 0 và x 4.
với
.
(với
)
12 Rút gọn biểu thức
13 Rút gọn biểu thức
14.Rút gọn biểu thức
15.Rút gọn biểu thức :
với
.
).
A=
16. Rút gọn biểu thức
18, Rút gọn biểu thức
(
)
2
2
1−x
−
:
x+ √ x √ x +1 x +2 √ x +1 với x>0 ,x≠1 .
A=
với x > 0; x 4
19. Rút gọn biểu thức
(với
20. Rút gọn biểu thức
với a >0; a > 9
21. Rút gọn biểu thức
(với
22.Chứng minh đẳng thức:
(với
25.Rút gon biểu thức
26.Rút gọn
x 1
29. Rút gọn các biểu thức
và
).
1 1
:
x 1 x 1 (x 0; x 1)
với x
28. Rút gọn biểu thức
31) Rút gọn biểu thức:
).
).
(với
27). Rút gọn biểu thức:
30) Rút gọn biểu thức
và
với
24.Rút gọn biểu thức
3
)
(với
23.Cho biểu thức
P
)
0 và x
4.
(với
(với
)
).
(với
).
( với
)
32. Rút gọn biểu thức: P =
33) Rút gọn biểu thức A =
với
, với
34) Rút gọn biểu thức: B =
và
.
với
.
35) Rút gọn biểu thức:
, với
.
 








Các ý kiến mới nhất